Nội dung chính
1. Tivi LG 55 inch có những model nào?
Tivi LG 55 inch 2023 và đời trước
2. Tivi LG 55 inch giá bao nhiêu?
3. Tivi LG 55 inch có những công nghệ nào?
4. Đặc điểm nổi bật của Tivi LG 55 inch
5. Nên chọn Tivi LG 55 inch nào?
6. Tivi LG QNED 55 inch hay OLED 55 inch?
7. Nên chọn Tivi LG 50, 55 hay 65 inch?
Nguồn sản phẩm của Điện Máy Tín Thành ghi nhận 41 model Tivi LG 55 inch thuộc nhiều thế hệ khác nhau. Danh sách được sắp xếp từ đời mới đến đời trước để người mua dễ tìm sản phẩm hiện hành, đồng thời người đang tìm một mã TV cũ vẫn có thể tra cứu đúng model và đối chiếu với sản phẩm kế nhiệm.
| Model | Dòng / công nghệ | Điểm nổi bật chính | Phù hợp nhu cầu |
|---|---|---|---|
| 55UA8055PSA | UHD AI 4K | 4K, HDR10 Pro, AI Alpha 7 4K Gen8, webOS 26, 60Hz. | Xem truyền hình, YouTube, phim và giải trí gia đình. |
| 55NU805BPSB | Nano AI / NU80 | Nano Detail Enhancer, Alpha 7 AI 4K Gen9, 4K Super Upscaling, webOS 26. | Muốn nâng cấp xử lý hình ảnh và tiện ích AI. |
| 55NU855BPSA | NU85 AI 4K | Nano Detail Enhancer, Alpha 7 AI 4K Gen9, HDR10 Pro, 4K Super Upscaling, webOS 26. | Giải trí đa nội dung, ưu tiên xử lý AI. |
| 55QNED70BSA | QNED | Mini LED, Dynamic QNED Color, Alpha 7 AI 4K Gen9, webOS 26. | Phòng khách, phim, thể thao và giải trí 4K. |
| 55QNED80BSA | QNED | Mini LED, Dynamic QNED Color Pro, Alpha 7 AI Gen9, 60Hz Native, webOS 26. | Muốn lên QNED nhưng vẫn cân đối ngân sách. |
| 55QNED81BSA | QNED | Mini LED, Dynamic QNED Color Pro, Alpha 7 AI Gen9, HDR10, webOS 26. | Phim, truyền hình, bóng đá và gia đình. |
| 55QNED86BSA | QNED evo | Mini LED, Precision Dimming, Alpha 8 AI 4K Gen3, 120Hz, VRR tới 144Hz. | Thể thao, gaming và người cần cấu hình cao hơn. |
| OLED55B6PSA | OLED B6 | OLED, Alpha 8 AI 4K Gen3, Dolby Vision, 120Hz, VRR tới 144Hz. | Muốn trải nghiệm OLED với mức cấu hình cân bằng. |
| OLED55C6PSA | OLED evo C6 | Brightness Booster, Alpha 11 AI 4K Gen3, Dolby Vision, VRR tới 165Hz. | Phim, gaming và giải trí cao cấp. |
| OLED55G6PSA | OLED evo G6 | Hyper Radiant Color, Alpha 11 AI 4K Gen3, VRR tới 165Hz, hệ thống âm thanh 60W. | Phòng khách cao cấp và người ưu tiên cấu hình mạnh. |
Nhóm 2026 cho thấy 55 inch là một trong những kích thước có dải sản phẩm rất rộng của LG. Người mua có thể bắt đầu từ UHD AI, nâng lên dòng NU, QNED hoặc QNED evo, sau đó đến OLED B6, OLED evo C6 và G6 tùy yêu cầu về hình ảnh, chuyển động, gaming và ngân sách.
| Model | Dòng / công nghệ | Model 2026 nên đối chiếu |
|---|---|---|
| 55UA841CPSA | UHD AI 4K, webOS 25 | 55UA8055PSA hoặc 55NU855BPSA |
| 55UA7350PSB | UHD AI 4K | 55UA8055PSA |
| 55UA8450PSA | UHD AI 4K | 55UA8055PSA hoặc 55NU855BPSA |
| 55NANO80ASA | NanoCell | 55NU805BPSB |
| 55QNED70ASA | QNED | 55QNED70BSA |
| 55QNED80ASA | QNED | 55QNED80BSA |
| 55QNED81ASA | QNED | 55QNED81BSA |
| 55QNED86ASA | QNED evo | 55QNED86BSA |
| OLED55B5PSA | OLED B5 | OLED55B6PSA |
| OLED55C5PSA | OLED evo C5 | OLED55C6PSA |
| OLED55G5PSA | OLED evo G5 | OLED55G6PSA |
Các model 2025 vẫn đáng tham khảo nếu còn hàng và có mức chênh lệch giá hấp dẫn. Với những series có model kế nhiệm rõ ràng như QNED70, QNED80, QNED81, QNED86 hoặc OLED B, C, G, nên đặt hai thế hệ cạnh nhau để xem chênh lệch về công nghệ, tần số quét, webOS và giá bán thực tế.
| Model | Dòng / công nghệ | Đời |
|---|---|---|
| 55UT801C0SB | UHD 4K | 2024 |
| 55UT8050PSB | UHD 4K | 2024 |
| 55NANO81TSA | NanoCell | 2024 |
| 55QNED80TSA | QNED | 2024 |
| 55QNED86TSA | QNED | 2024 |
| 55B4PSA | OLED B4 | 2024 |
| 55C4PSA | OLED C4 | 2024 |
| Model | Dòng / công nghệ | Đời |
|---|---|---|
| 55UR811C0SB | UHD 4K | 2023 |
| 55UR8050PSB | UHD 4K | 2023 |
| 55QNED80SRA | QNED | 2023 |
| 55A3PSA | OLED A3 | 2023 |
| 55UQ7050PSA | UHD 4K | 2022 |
| 55UQ752C0SF | UHD 4K | 2022 |
| 55UQ8000PSC | UHD 4K | 2022 |
| 55UQ7550PSF | UHD 4K | 2022 |
| 55NANO76SQA | NanoCell | 2022 |
| 55QNED80SQA | QNED | 2022 |
| 55A2PSA | OLED A2 | 2022 |
| 55C2PSA | OLED C2 | 2022 |
| 55G2PSA | OLED G2 | 2022 |
Việc một model đời cũ xuất hiện trong bảng không đồng nghĩa sản phẩm vẫn còn hàng. Các trang sản phẩm legacy được giữ để người dùng tra cứu đúng mã, xem thông số và so sánh với thế hệ mới; khi mua nên kiểm tra tình trạng kinh doanh thực tế trên trang sản phẩm hoặc ưu tiên model kế nhiệm đang được bán.
Giá Tivi LG 55 inch thay đổi khá rộng do cùng kích thước 55 inch nhưng có nhiều công nghệ màn hình và mức cấu hình khác nhau. Một model UHD AI phục vụ nhu cầu phổ thông sẽ có định vị khác với QNED Mini LED, QNED evo 120Hz hoặc OLED evo dùng bộ xử lý và công nghệ hình ảnh cao hơn.
| Nhóm sản phẩm | Định hướng lựa chọn | Yếu tố làm giá khác nhau |
|---|---|---|
| UHD AI 4K | Dễ tiếp cận | Series, bộ xử lý, số cổng kết nối và tiện ích AI. |
| Nano AI / NanoCell | Nâng cấp từ UHD cơ bản | Công nghệ xử lý màu, bộ xử lý và thế hệ sản phẩm. |
| QNED / QNED evo | Trung đến cao cấp | Đèn nền, Local/Precision Dimming, bộ xử lý và tần số quét. |
| OLED / OLED evo | Cao cấp | Dòng B/C/G, bộ xử lý, độ sáng, gaming và hệ thống âm thanh. |
Giá có thể thay đổi theo tồn kho và chương trình bán hàng tại từng thời điểm. Vì vậy, để tránh thông tin giá tĩnh bị lỗi thời, khách hàng nên xem giá đang hiển thị trên danh sách sản phẩm phía trên hoặc mở trực tiếp model đang quan tâm để kiểm tra giá và tình trạng kinh doanh mới nhất.
Điểm đáng chú ý của kích thước 55 inch là người mua không bị giới hạn ở một loại màn hình. LG có nhiều cấp công nghệ trong cùng kích thước, giúp dễ lựa chọn theo chất lượng hình ảnh, nhu cầu sử dụng và mức đầu tư.
Các model UA, UT, UR và UQ tập trung vào độ phân giải 4K, nền tảng Smart TV và các công nghệ xử lý hình ảnh phù hợp sử dụng hằng ngày. Đây là nhóm dễ cân nhắc khi nhu cầu chính là truyền hình, YouTube, Netflix, phim trực tuyến, karaoke hoặc nội dung gia đình.
Nguồn sản phẩm có các model NanoCell đời trước như 55NANO80ASA, 55NANO81TSA, 55NANO76SQA và các dòng NU thế hệ mới sử dụng Nano Detail Enhancer như 55NU805BPSB, 55NU855BPSA. Cách đặt tên giữa các thế hệ đã thay đổi nên người mua cần nhìn vào thông số của đúng model thay vì chỉ dựa vào tên series.
Bạn có thể tham khảo thêm Tivi LG NanoCell nếu muốn xem riêng nhóm sản phẩm này.
Ở thế hệ BSA 2026 trong nguồn sản phẩm, các model 55QNED70BSA, 55QNED80BSA, 55QNED81BSA và 55QNED86BSA sử dụng Mini LED. Tuy nhiên, không nên áp đặc điểm này cho mọi Tivi LG QNED 55 inch đời trước vì loại đèn nền và cách kiểm soát ánh sáng có thể khác nhau theo từng series.
Trong đó, 55QNED86BSA thuộc nhánh QNED evo, sử dụng Alpha 8 AI 4K Gen3, Precision Dimming và tần số quét 120Hz. Người muốn tập trung riêng vào công nghệ này nên xem Tivi LG QNED 55 inch để so sánh đầy đủ các model QNED cùng kích thước.
LG 55QNED81BSA sử dụng Mini LED kết hợp các công nghệ xử lý hình ảnh QNED thế hệ 2026.
OLED sử dụng các điểm ảnh tự phát sáng nên mỗi điểm ảnh có thể kiểm soát ánh sáng độc lập. Điều này tạo lợi thế rõ khi xem phim có nhiều cảnh tối, nội dung điện ảnh hoặc khi người dùng ưu tiên độ tương phản và màu đen.
Thế hệ 2026 có OLED55B6PSA, OLED55C6PSA và OLED55G6PSA. B6 là lựa chọn OLED cân bằng hơn, trong khi C6 và G6 thuộc nhóm OLED evo với cấu hình cao hơn. Người chỉ quan tâm OLED nên xem Tivi LG OLED 55 inch.
OLED55C6PSA là dòng OLED evo C6 55 inch, được trang bị Brightness Booster và bộ xử lý Alpha 11 AI 4K Gen3.
55 inch tạo diện tích hiển thị lớn hơn rõ rệt so với TV 43 hoặc 50 inch nhưng vẫn gọn hơn 65 inch. Vì vậy, kích thước này phù hợp với nhiều căn hộ, phòng khách vừa, phòng ngủ lớn và không gian sinh hoạt chung.
Nếu chưa chắc kích thước này có phù hợp với phòng hay không, nên tham khảo Tivi LG 55 inch phù hợp phòng bao nhiêu m²? Khoảng cách xem lý tưởng.
LG 55UA8055PSA minh họa kiểu bố trí Tivi LG 55 inch trong không gian giải trí gia đình.
Phần lớn các model trong danh mục sử dụng độ phân giải 4K. Khi kết hợp với các công nghệ nâng cấp hình ảnh như 4K Super Upscaling hoặc AI Upscaling tùy dòng, TV có thể cải thiện nội dung có chất lượng đầu vào thấp hơn khi hiển thị trên màn hình lớn.
Không phải mọi Tivi LG 55 inch đều có sức mạnh xử lý giống nhau. Dòng phổ thông, NU, QNED và OLED sử dụng các bộ xử lý khác nhau; ngay trong thế hệ 2026 cũng có sự phân cấp từ Alpha 7, Alpha 8 đến Alpha 11 tùy model.
Vì vậy, khi hai TV cùng kích thước 55 inch nhưng chênh giá đáng kể, bộ xử lý là một trong những thông số nên kiểm tra bên cạnh công nghệ màn hình và tần số quét.
Các model 2026 sử dụng webOS 26 với nhiều tiện ích AI tùy dòng như AI Search, AI Chatbot, AI Concierge, AI Voice ID, AI Picture/Sound Wizard, Google Cast, AirPlay, LG ThinQ và AI Magic Remote. Các model 2025 sử dụng webOS 25 hoặc nền tảng tương ứng với năm sản phẩm.
Các dòng phổ thông thường đáp ứng tốt nhu cầu nghe hằng ngày, trong khi QNED evo hoặc OLED cao cấp có thể có cấu hình âm thanh và khả năng xử lý mạnh hơn. AI Sound Pro, Clear Voice Pro, Dolby Atmos, WOW Orchestra hay LG Sound Sync được trang bị khác nhau theo từng sản phẩm.
Nhu cầu chơi game cần kiểm tra đúng tần số quét của model. Các TV 60Hz phù hợp giải trí và gaming phổ thông, trong khi những model như 55QNED86BSA, OLED55B6PSA, OLED55C6PSA hay OLED55G6PSA có cấu hình tần số quét cao hơn, hỗ trợ tốt hơn cho console hoặc PC Gaming.
| Nhu cầu | Model 2026 nên xem | Lý do |
|---|---|---|
| Giải trí gia đình, ưu tiên chi phí | 55UA8055PSA | 4K, Smart TV và các tiện ích AI cần thiết cho nhu cầu hằng ngày. |
| Muốn nâng cấp xử lý AI | 55NU805BPSB, 55NU855BPSA | Alpha 7 AI Gen9, Nano Detail Enhancer và webOS 26. |
| QNED cho phim và phòng khách | 55QNED70BSA, 55QNED80BSA, 55QNED81BSA | Mini LED, màu sắc QNED và nhiều mức cấu hình để lựa chọn. |
| QNED cho thể thao, gaming | 55QNED86BSA | Alpha 8 Gen3, 120Hz, VRR tới 144Hz và Precision Dimming. |
| Muốn trải nghiệm OLED | OLED55B6PSA | Điểm ảnh tự phát sáng, Dolby Vision và gaming 120Hz. |
| OLED cân bằng cho phim và game | OLED55C6PSA | OLED evo, Alpha 11 Gen3, Brightness Booster và VRR tới 165Hz. |
| Phân khúc OLED cao cấp | OLED55G6PSA | Cấu hình hình ảnh, xử lý và âm thanh cao trong nhóm 55 inch 2026. |
Nếu một model 2025 còn hàng và có mức giá tốt hơn đáng kể, vẫn nên đặt cạnh model 2026 tương ứng trước khi quyết định. Chênh lệch giá chỉ có ý nghĩa khi so cùng nhu cầu: người chỉ xem truyền hình không nhất thiết cần cấu hình gaming cao, trong khi người chơi PS5, Xbox hoặc PC lại nên ưu tiên tần số quét và cổng kết nối.
Tham khảo thêm Tivi LG 55 inch nào phù hợp xem phim, bóng đá và chơi game?.
QNED và OLED là hai hướng nâng cấp đáng chú ý khi mua Tivi LG 55 inch nhưng cơ chế hiển thị khác nhau. Việc chọn loại nào nên dựa vào môi trường sử dụng, nội dung thường xem và ngân sách thay vì mặc định một công nghệ luôn tốt hơn trong mọi trường hợp.
| Tiêu chí | QNED 55 inch | OLED 55 inch |
|---|---|---|
| Cơ chế hiển thị | Sử dụng hệ thống đèn nền; cấu hình thay đổi theo model. | Điểm ảnh tự phát sáng. |
| Màu đen | Phụ thuộc khả năng kiểm soát đèn nền và vùng sáng. | Lợi thế nhờ khả năng tắt sáng từng điểm ảnh. |
| Không gian sáng | QNED Mini LED là lựa chọn đáng cân nhắc cho phòng khách. | Khả năng hiển thị phụ thuộc dòng B, C, G và thế hệ. |
| Gaming | Cần chọn đúng model; QNED86 có cấu hình cao hơn nhóm 60Hz. | B6, C6, G6 đều hướng mạnh hơn đến gaming tần số quét cao. |
| Lựa chọn 2026 | QNED70, QNED80, QNED81, QNED86. | OLED B6, C6, G6. |
Để so sánh kỹ hơn, xem bài Tivi LG OLED 55 inch hay QNED 55 inch: Nên chọn công nghệ nào?.
| Kích thước | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|
| Tivi LG 50 inch | Gọn hơn, phù hợp phòng có khoảng cách xem ngắn hoặc kệ TV hạn chế chiều rộng. |
| Tivi LG 55 inch | Điểm cân bằng giữa trải nghiệm màn hình lớn, khả năng bố trí và số lượng công nghệ để lựa chọn. |
| Tivi LG 65 inch | Phù hợp phòng rộng hơn hoặc người muốn tăng cảm giác điện ảnh và trải nghiệm xem thể thao. |
Nếu đang phân vân ở ranh giới kích thước, tham khảo Tivi 50 inch hay 55 inch: Nên chọn kích thước nào? và Tivi 55 inch hay 65 inch: Nên chọn kích thước nào cho phòng khách?.
Không nên chỉ nhìn diện tích phòng để quyết định. Khoảng cách từ ghế đến màn hình, vị trí cửa sổ, hướng ánh sáng, chiều rộng tường và cách bố trí nội thất đều ảnh hưởng đến cảm giác xem thực tế.
55 inch là kích thước đường chéo màn hình, không phải chiều ngang của TV. Mỗi model có chiều rộng thân máy, khoảng cách chân đế, độ dày và chuẩn treo tường khác nhau, vì vậy cần kiểm tra đúng thông số của sản phẩm trước khi làm kệ hoặc lắp giá treo.
Xem chi tiết tại Kích thước Tivi 55 inch dài rộng bao nhiêu cm? Có chân và không chân.
Nếu chỉ cần TV 4K thông minh cho nhu cầu cơ bản, dòng UHD AI có thể là đủ. Khi ưu tiên màu sắc, độ sáng hoặc xử lý hình ảnh, có thể cân nhắc Nano AI và QNED. Nếu đặt nặng màu đen, độ tương phản, phim ảnh hoặc gaming cao cấp, OLED là hướng nên xem kỹ hơn.
Bài Nên chọn Tivi LG 55 inch UHD, NANO, QNED hay OLED? sẽ giúp tách rõ từng hướng lựa chọn.
Hai model cùng là QNED hoặc OLED vẫn có thể khác nhau đáng kể về bộ xử lý, tần số quét, đèn nền, hệ thống âm thanh và cổng kết nối. Vì vậy, sau khi chọn được công nghệ, nên so tiếp đúng model trong cùng năm hoặc cùng series.
Nguồn sản phẩm 2026 hiện có 55UA8055PSA, 55NU805BPSB, 55NU855BPSA, 55QNED70BSA, 55QNED80BSA, 55QNED81BSA, 55QNED86BSA, OLED55B6PSA, OLED55C6PSA và OLED55G6PSA.
55 inch phù hợp với nhiều phòng khách, căn hộ hoặc phòng ngủ lớn. Tuy nhiên, khoảng cách xem, chiều rộng tường, kệ TV và vị trí ngồi mới là những yếu tố nên kiểm tra trực tiếp trước khi mua.
UHD AI phù hợp nếu ưu tiên nhu cầu giải trí phổ thông và mức đầu tư hợp lý. QNED nên được cân nhắc khi muốn nâng cấp công nghệ hình ảnh, màu sắc và khả năng kiểm soát ánh sáng; cấu hình cụ thể vẫn cần xem theo từng model.
Không nên mặc định như vậy cho toàn bộ các thế hệ. Các model QNED BSA 55 inch 2026 trong nguồn sản phẩm hiện tại sử dụng Mini LED, nhưng các series QNED đời trước có thể dùng cấu hình đèn nền khác.
B6 phù hợp với người muốn trải nghiệm OLED ở cấu hình cân bằng. C6 nâng cấp lên OLED evo, Alpha 11 Gen3 và VRR tới 165Hz, còn G6 nằm ở phân khúc cao hơn với Hyper Radiant Color và hệ thống âm thanh mạnh hơn. Nên so giá thực tế trước khi quyết định.
Có. TV 60Hz đáp ứng được nhiều nhu cầu gaming phổ thông. Nếu sử dụng console hoặc PC để chơi game tốc độ khung hình cao, nên ưu tiên các model 120Hz và kiểm tra thêm VRR, ALLM, HGiG, HDMI và khả năng tương thích của đúng sản phẩm.
Có thể đáng mua nếu sản phẩm còn hàng, tình trạng mới và mức giá tạo lợi thế đủ lớn so với model 2026. Với những series có sản phẩm kế nhiệm rõ ràng, nên so trực tiếp hai thế hệ trước khi chốt.
Không nhất thiết. Model cũ vẫn hữu ích cho người dùng đang tìm đúng mã, tra cứu thông số hoặc tìm sản phẩm thay thế. Tuy nhiên, sản phẩm mới và còn khả năng mua thực tế nên được ưu tiên hiển thị phía trên danh mục.
Giá phụ thuộc vào dòng UHD AI, Nano AI, QNED, QNED evo hay OLED, đồng thời thay đổi theo series, đời sản phẩm và chương trình bán hàng. Khách hàng nên xem giá đang hiển thị trực tiếp trên danh sách sản phẩm phía trên để có thông tin cập nhật.
Điện Máy Tín Thành cập nhật nhiều dòng Tivi LG 55 inch từ UHD AI, Nano AI/NanoCell đến QNED, QNED evo, OLED và OLED evo. Khách hàng có thể xem danh sách sản phẩm ở đầu trang, kiểm tra giá đang hiển thị, tình trạng kinh doanh và mở trang chi tiết để đối chiếu công nghệ hình ảnh, bộ xử lý, tần số quét, âm thanh, webOS và thông số lắp đặt trước khi lựa chọn.
Ngoài danh mục 55 inch, bạn có thể tham khảo thêm Tivi LG, Tivi LG 50 inch, Tivi LG 65 inch, Tivi LG QNED 55 inch, Tivi LG OLED 55 inch, Tivi LG QNED và Tivi LG OLED để mở rộng lựa chọn.
Bạn vui lòng chọn kênh liên hệ phù hợp.