Giá Smart Tivi OLED LG 4K 55 inch 55C4PSA Mới 2024 giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
LG 55C4PSA là model OLED đời 2024 và hiện không còn giá bán mới được niêm yết tại Điện Máy Tín Thành. Vì vậy, mức giá từng được công bố trong năm 2024 không nên dùng để tham khảo cho nhu cầu mua mới ở thời điểm hiện tại.
Nếu bạn đang tìm một mẫu 55 inch thay thế gần nhất với C4, OLED55C6PSA là lựa chọn đáng chú ý. Đây là dòng C thế hệ 2026, tiếp tục sử dụng màn hình OLED 55 inch và hiện được niêm yết 28.590.000đ tại Điện Máy Tín Thành.
Smart Tivi OLED LG 4K 55 inch 55C4PSA Mới 2024 sở hữu màn hình OLED 4K, bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7, tần số quét thực 120Hz, Dolby Vision, Dolby Atmos, hệ điều hành webOS 24 cùng hệ thống âm thanh 40W. Đây là cấu hình hướng đến nhu cầu xem phim, thể thao và chơi game trên màn hình OLED 55 inch.
Thiết kế mỏng gọn, màn hình 55 inch dễ bố trí trong phòng khách
Kích thước 55 inch giúp LG 55C4PSA phù hợp với phòng khách vừa, căn hộ chung cư, phòng ngủ lớn hoặc phòng giải trí gia đình. Nếu đang cân nhắc nhiều dòng khác nhau ở cùng kích thước, bạn có thể xem thêm danh mục Tivi LG 55 inch.
Khi đặt trên kệ, tivi có kích thước ngang 122,2 cm, cao 75,7 cm, dày 23 cm và nặng 16 kg. Nếu treo tường, thân máy còn ngang 122,2 cm, cao 70,3 cm, dày khoảng 4,51 cm với khối lượng 14,1 kg. Thiết kế mỏng giúp màn hình ít chiếm chiều sâu, đặc biệt phù hợp với những không gian muốn giữ cảm giác gọn và hiện đại.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Màn hình OLED 4K cho màu đen sâu và độ tương phản cao
LG 55C4PSA sử dụng màn hình OLED độ phân giải 4K Ultra HD 3840 x 2160. Khác với TV LCD cần hệ thống đèn nền, điểm ảnh OLED có khả năng kiểm soát ánh sáng riêng, nhờ đó những vùng tối có thể được thể hiện sâu hơn và hạn chế hiện tượng ánh sáng lan sang khu vực lân cận.
Pixel Dimming phối hợp với OLED Color để cải thiện độ tương phản và màu sắc trong từng khung hình. Đây là lợi thế dễ nhận thấy khi xem phim có nhiều cảnh tối, nội dung điện ảnh hoặc các chương trình cần khả năng thể hiện chi tiết sáng tối rõ ràng. Người dùng muốn xem thêm các lựa chọn cùng công nghệ và kích thước có thể tham khảo Tivi LG OLED 55 inch.
Bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7 nâng cấp và tối ưu nguồn hình ảnh
Bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7 đảm nhiệm việc phân tích và tối ưu hình ảnh trên 55C4PSA. Công nghệ α9 AI Super Upscaling 4K hỗ trợ cải thiện những nguồn phát có độ phân giải thấp hơn để hình ảnh phù hợp hơn với màn hình 4K.
OLED Dynamic Tone Mapping Pro, AI Brightness Control và HDR Expression Enhancer tiếp tục điều chỉnh độ sáng, độ tương phản và chi tiết theo nội dung. Nhờ đó, người xem có thể nhận được hình ảnh cân bằng hơn khi chuyển giữa phim, chương trình truyền hình, thể thao hoặc nội dung trực tuyến.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Dolby Vision, HDR10 Pro và FILMMAKER MODE™ hỗ trợ trải nghiệm xem phim
55C4PSA hỗ trợ Dolby Vision, HDR10 Pro và HLG, giúp tivi xử lý nhiều định dạng nội dung HDR phổ biến. Khi nguồn phim phù hợp, người xem có thể nhận thấy vùng sáng nổi bật hơn, chi tiết vùng tối rõ hơn và màu sắc có chiều sâu hơn so với nội dung SDR thông thường.
FILMMAKER MODE™ là chế độ dành cho người ưu tiên cách thể hiện gần với nội dung gốc, hạn chế một số xử lý chuyển động không cần thiết. Kết hợp với lợi thế kiểm soát ánh sáng của OLED, C4 phù hợp với người thường xuyên xem phim và series tại nhà.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Tần số quét thực 120Hz phù hợp xem thể thao và chơi game
Tần số quét thực của LG 55C4PSA là 120Hz. Với phim hành động, thể thao hoặc trò chơi có chuyển động nhanh, tốc độ làm tươi cao giúp hình ảnh chuyển động liền mạch hơn so với màn hình 60Hz thông thường.
Đối với gaming, tivi hỗ trợ VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG và tín hiệu 4K 120 fps qua HDMI. VRR giúp đồng bộ tốc độ khung hình giữa thiết bị chơi game và màn hình, trong khi ALLM hỗ trợ chuyển sang chế độ độ trễ thấp khi chơi game. Nếu thường xuyên kết nối console hoặc PC, bạn có thể xem thêm bài Tivi LG OLED có phù hợp chơi game không?.
Âm thanh 40W kết hợp Dolby Atmos và α9 AI Sound Pro
LG 55C4PSA được trang bị 3 loa với tổng công suất 40W. Mức công suất này phù hợp với nhu cầu xem phim, chương trình truyền hình, thể thao và nghe nhạc trong phòng khách có diện tích vừa.
Dolby Atmos tạo hiệu ứng âm thanh có chiều sâu hơn, trong khi α9 AI Sound Pro hỗ trợ giả lập không gian âm thanh 9.1.2. Clear Voice Pro giúp tăng độ rõ của lời thoại, hữu ích khi xem phim, tin tức hoặc chương trình có nhiều hội thoại. Tivi còn hỗ trợ WiSA Ready, LG Sound Sync và Sound Mode Share để phối hợp với hệ thống âm thanh tương thích.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
webOS 24 dễ sử dụng cùng LG ThinQ và Magic Remote
Hệ điều hành webOS 24 mang đến giao diện Smart TV quen thuộc của LG. Các ứng dụng được hỗ trợ gồm YouTube, Netflix, Galaxy Play, FPT Play và VieON, đáp ứng phần lớn nhu cầu xem phim, video và truyền hình trực tuyến.
Magic Remote giúp thao tác trên giao diện nhanh hơn, còn ứng dụng LG ThinQ cho phép điều khiển tivi bằng điện thoại. Sản phẩm hỗ trợ Google Assistant có tiếng Việt, AirPlay 2, Home Dashboard, Apple HomeKit và Room to Room Share, phù hợp với gia đình sử dụng nhiều thiết bị thông minh.
4 HDMI, 2 USB A và eARC đáp ứng tốt nhu cầu kết nối
LG 55C4PSA có 4 cổng HDMI, trong đó một cổng hỗ trợ eARC/ARC để kết nối loa thanh hoặc ampli tương thích. Tivi còn có 2 cổng USB A, 1 cổng Composite, 1 cổng Optical Digital Audio, Wi-Fi, Bluetooth và cổng mạng LAN.
Với số lượng cổng HDMI tương đối nhiều, người dùng có thể kết nối đồng thời máy chơi game, laptop, đầu phát và hệ thống âm thanh mà không phải tháo đổi dây thường xuyên.
Với màn hình OLED 4K, bộ xử lý α9 Gen7, tần số quét thực 120Hz và âm thanh 40W, LG 55C4PSA vẫn có cấu hình phù hợp cho phim ảnh và gaming. Tuy nhiên, nếu đang mua mới trong năm 2026, nên ưu tiên các mẫu Tivi LG đời mới để có nền tảng xử lý, hệ điều hành và tính năng AI cập nhật hơn.
Các mẫu Tivi LG 55 inch 2026 có thể tham khảo thay cho 55C4PSA
Nếu 55C4PSA không còn phù hợp để mua mới, dòng sản phẩm LG 55 inch 2026 có nhiều lựa chọn từ UHD, QNED đến OLED. Bạn có thể chọn theo ngân sách, không gian sử dụng và nhu cầu xem phim, thể thao hoặc chơi game.
| Model | Dòng | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| 55UA8055PSA | UHD AI 4K | Ưu tiên mức đầu tư dễ tiếp cận cho xem truyền hình, phim và nội dung 4K. |
| 55NU805BPSB | NU80 | Muốn nâng cấp khả năng xử lý hình ảnh và các tiện ích AI. |
| 55NU855BPSA | NU85 | Cần dòng NU 55 inch ở cấp cao hơn cho giải trí gia đình. |
| 55QNED70BSA | QNED | Muốn chuyển từ UHD lên màn hình QNED và Mini LED. |
| 55QNED80BSA | QNED | Cần hình ảnh sáng, màu sắc tốt và mức đầu tư thấp hơn OLED. |
| 55QNED81BSA | QNED | Muốn một mẫu QNED 55 inch cho phim, thể thao và giải trí đa dụng. |
| 55QNED86BSA | QNED evo | Ưu tiên Mini LED, 120Hz và gaming nhưng chưa muốn chuyển sang OLED. |
| OLED55B6PSA | OLED B6 | Muốn OLED 2026 với mức đầu tư thấp hơn dòng C và G. |
| OLED C6 55 inch | OLED evo C6 | Muốn lựa chọn kế nhiệm gần nhất với C4 cho phim và gaming. |
| OLED55G6PSA | OLED evo G6 | Ưu tiên OLED cao cấp, âm thanh mạnh và cấu hình gaming cao hơn. |
Nếu đang phân vân giữa ba dòng OLED 2026, có thể xem thêm bài LG OLED B6, C6 và G6 2026 khác nhau gì? để chọn cấp sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
So sánh LG 55C4PSA và OLED55C6PSA
Nếu thích trải nghiệm của C4 và muốn chuyển sang thế hệ mới cùng dòng C, OLED55C6PSA 2026 là lựa chọn trực tiếp nhất. Cả hai đều dùng màn hình OLED 4K 55 inch và hệ thống âm thanh 40W, nhưng C6 có nền tảng xử lý và hệ điều hành mới hơn.
| Tiêu chí | 55C4PSA | OLED55C6PSA |
|---|---|---|
| Năm | 2024 | 2026 |
| Màn hình | OLED 4K | OLED 4K |
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 | AI α11 4K Gen3 với Dual AI Engine |
| Tần số quét / VRR | 120Hz; hỗ trợ VRR | 120Hz cơ bản; VRR lên đến 165Hz |
| Gaming | G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, 4K 120 fps | G-Sync, FreeSync Premium, ALLM, HGiG, Game Optimizer |
| Âm thanh | 40W, 3 loa, Dolby Atmos | 40W, 2.2 kênh, Dolby Atmos |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
| HDMI / USB | 4 HDMI / 2 USB A | 4 HDMI / 2 USB 2.0 |
Nếu đã sở hữu 55C4PSA và tivi vẫn đáp ứng tốt nhu cầu, cấu hình 120Hz, OLED 4K và âm thanh 40W vẫn rất hữu dụng. Nếu đang mua mới, C6 đáng cân nhắc hơn nhờ bộ xử lý α11 mới, webOS 26 và khả năng VRR cao hơn.
So sánh LG 55C4PSA và 55QNED86BSA
Nếu phòng có nhiều ánh sáng hoặc bạn thích màn hình Mini LED hơn OLED, 55QNED86BSA là lựa chọn 55 inch 2026 đáng so sánh với C4.
| Tiêu chí | 55C4PSA | 55QNED86BSA |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | OLED | QNED evo, Mini LED |
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 | Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| Tần số quét / VRR | 120Hz; hỗ trợ VRR | 120Hz cơ bản; VRR lên tới 144Hz |
| HDR | Dolby Vision, HDR10 Pro, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Âm thanh | 40W, 3 loa | 20W, 2.0 kênh |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
| HDMI / USB | 4 HDMI / 2 USB A | 4 HDMI / 2 USB 2.0 |
Nếu ưu tiên màu đen sâu và khả năng kiểm soát ánh sáng theo từng điểm ảnh, OLED C4 có lợi thế rõ ràng. Nếu ưu tiên Mini LED, độ sáng màn hình và nền tảng webOS 26 mới hơn, 55QNED86BSA là lựa chọn phù hợp để cân nhắc.
So sánh LG 55C4PSA và OLED55G6PSA
Nếu muốn nâng từ C4 lên một dòng OLED cao cấp hơn, OLED55G6PSA là lựa chọn hướng đến người ưu tiên chất lượng hình ảnh, âm thanh và gaming ở phân khúc cao hơn.
| Tiêu chí | 55C4PSA | OLED55G6PSA |
|---|---|---|
| Năm | 2024 | 2026 |
| Màn hình | OLED 4K | OLED evo 4K |
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 | Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| Tần số quét / VRR | 120Hz; hỗ trợ VRR | 120Hz cơ bản; VRR lên tới 165Hz |
| HDR | Dolby Vision, HDR10 Pro, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Âm thanh | 40W, 3 loa | 60W, 4.2 kênh |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
Nếu ưu tiên chi phí và đang có sẵn C4, việc tiếp tục sử dụng 55C4PSA vẫn hợp lý. Nếu muốn nâng cấp mạnh về âm thanh, nền tảng AI và gaming, G6 là lựa chọn cao hơn; còn C6 là phương án gần C4 hơn về định vị sản phẩm.
Các kích thước khác trong dòng LG OLED C4 2024
Dòng C4 còn có các kích thước lớn hơn gồm LG 65C4PSA 65 inch, LG 77C4PSA 77 inch và LG 83C4PSA 83 inch. Nếu không gian rộng hơn và khoảng cách xem xa hơn, các kích thước này mang lại trải nghiệm điện ảnh rõ rệt hơn so với bản 55 inch.
Câu hỏi thường gặp về LG 55C4PSA
1. LG 55C4PSA có tần số quét bao nhiêu?
Tivi có tần số quét thực 120Hz. Sản phẩm đồng thời hỗ trợ VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG và tín hiệu 4K 120 fps qua HDMI.
2. LG 55C4PSA có phù hợp chơi game không?
Có. Tần số quét 120Hz cùng VRR, G-Sync, FreeSync và ALLM giúp 55C4PSA phù hợp với console hoặc PC chơi game, đặc biệt ở những tựa game có chuyển động nhanh.
3. LG 55C4PSA sử dụng bộ xử lý nào?
Tivi sử dụng bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7 kết hợp α9 AI Super Upscaling 4K và OLED Dynamic Tone Mapping Pro.
4. LG 55C4PSA có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Sản phẩm có 4 cổng HDMI, trong đó có một cổng eARC/ARC, cùng 2 cổng USB A. Ngoài ra còn có Optical, Composite, Wi-Fi, Bluetooth và LAN.
5. Công suất loa của LG 55C4PSA là bao nhiêu?
Tivi có 3 loa với tổng công suất 40W, hỗ trợ Dolby Atmos, α9 AI Sound Pro, Clear Voice Pro, WiSA Ready và LG Sound Sync.
6. Nếu mua mới thì model nào thay thế LG 55C4PSA?
OLED55C6PSA là lựa chọn gần nhất nếu bạn muốn tiếp tục dùng màn hình OLED 55 inch và dòng C. Nếu muốn giảm mức đầu tư có thể xem OLED55B6PSA; nếu muốn nâng lên dòng OLED cao hơn có thể tham khảo OLED55G6PSA.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD 3840 x 2160 |
| Loại màn hình | OLED |
| Tần số quét thực | 120Hz |
| Hệ điều hành | webOS 24 |
| Chất liệu chân đế | Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền | Nhựa |
| Năm ra mắt | 2024 |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 |
| Nâng cấp hình ảnh | α9 AI Super Upscaling 4K |
| HDR | Dolby Vision, HDR10 Pro, HLG |
| Công nghệ hình ảnh | OLED Dynamic Tone Mapping Pro, FILMMAKER MODE™, OLED Color, Pixel Dimming, OLED Motion, HDR Expression Enhancer |
| Gaming | VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, 4K 120 fps qua HDMI |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 40W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Atmos, α9 AI Sound Pro Virtual 9.1.2 Up-mix, Clear Voice Pro, WiSA Ready, LG Sound Sync, Sound Mode Share, điều chỉnh âm thanh AI |
Tiện ích |
|
| Điều khiển bằng điện thoại | Ứng dụng LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại | AirPlay 2 |
| Remote | Magic Remote |
| Nhà thông minh | Home Dashboard, Apple HomeKit |
| Tiện ích khác | Room to Room Share, nhận diện mệnh lệnh giọng nói |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi, LAN |
| Bluetooth | Có |
| HDMI | 4 cổng HDMI, có 1 cổng eARC/ARC |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng khác | 1 Composite, 1 Optical Digital Audio |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân | Ngang 122,2 cm - Cao 75,7 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng có chân | 16 kg |
| Kích thước không chân | Ngang 122,2 cm - Cao 70,3 cm - Dày 4,51 cm |
| Khối lượng không chân | 14,1 kg |
| Kích thước đóng gói | 1360 x 810 x 187 mm |
| Khối lượng đóng gói | 21,3 kg |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Bảo hành | 2 năm |