Giá Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65C4PSA giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Hiện Điện Máy Tín Thành chưa có giá bán hiện hành được xác nhận cho LG 65C4PSA. Vì vậy, các mức giá từng được niêm yết ở những thời điểm trước không được sử dụng làm giá bán của sản phẩm trong tháng 9/2026.
Với người mua mới muốn tiếp tục theo dòng OLED C ở kích thước 65 inch, OLED65C6PSA đời 2026 là model gần nhất nên đặt cạnh C4 để tham khảo. C6 tiếp tục sử dụng OLED 4K 65 inch nhưng chuyển sang bộ xử lý Alpha 11 AI 4K thế hệ 3, webOS 26 và hỗ trợ VRR lên tới 165Hz.
Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65C4PSA là mẫu C4 đời 2024 sử dụng màn hình OLED 4K, bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7, tần số quét thực 120Hz, hệ thống âm thanh 40W và nền tảng webOS 24. Đây là model phù hợp để tra cứu khi muốn đối chiếu C4 với các thế hệ OLED LG mới hơn.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Màn hình 65 inch phù hợp không gian giải trí gia đình
LG 65C4PSA sở hữu màn hình 65 inch, phù hợp với phòng khách và khu vực giải trí cần khung hình lớn. Khi đặt bàn, tivi có kích thước ngang 144.1 cm, cao 88 cm, dày 23 cm và khối lượng 18.5 kg. Khi treo tường, kích thước còn 144.1 x 82.6 x 4.51 cm, khối lượng 16.6 kg.
Chân đế có kết cấu vỏ nhựa lõi kim loại, phần viền tivi bằng nhựa. Người đang cân nhắc thêm các model cùng kích thước có thể xem nhóm Tivi LG 65 inch.
Màn hình OLED kiểm soát ánh sáng theo từng điểm ảnh
65C4PSA sử dụng màn hình OLED độ phân giải 4K Ultra HD 3840 x 2160. Pixel Dimming kiểm soát ánh sáng theo từng điểm ảnh, trong khi OLED Color hỗ trợ tái tạo dải màu phong phú. Đặc tính tự phát sáng của OLED đặc biệt hữu ích ở các cảnh phim có vùng tối sâu và vùng sáng nằm cạnh nhau.
Nếu nhu cầu tập trung vào đúng công nghệ và kích thước này, danh mục Tivi LG OLED 65 inch là trang sở hữu nhóm sản phẩm OLED 65 inch trong hệ thống.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7 tối ưu hình ảnh
Bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen7 đảm nhiệm việc phân tích và tinh chỉnh hình ảnh trước khi hiển thị. α9 AI Super Upscaling 4K kết hợp giảm nhiễu AI và siêu phân giải AI nhằm cải thiện nguồn nội dung có chất lượng thấp hơn khi phát trên màn hình 4K 65 inch.
AI Picture Wizard cho phép người dùng lựa chọn kiểu hình ảnh yêu thích để hệ thống thiết lập cấu hình phù hợp. Tính năng điều chỉnh độ sáng AI phân tích ánh sáng trong phòng và cân bằng hình ảnh theo môi trường xem.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Dolby Vision và Dynamic Tone Mapping Pro hỗ trợ nội dung HDR
LG C4 hỗ trợ Dolby Vision, HDR10 Pro và HLG. OLED Dynamic Tone Mapping Pro phân tích và điều chỉnh dải sáng của từng nội dung, kết hợp với HDR Expression Enhancer để làm rõ hơn sự khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối.
FILMMAKER MODE giúp hạn chế các can thiệp không cần thiết vào hình ảnh khi xem phim, hướng đến việc giữ cách thể hiện gần với ý đồ của nhà làm phim.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
120Hz, VRR và 4K 120 fps phục vụ nhu cầu gaming
65C4PSA có tần số quét thực 120Hz. Nguồn thông số sản phẩm xác nhận TV hỗ trợ VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG và tín hiệu 4K 120 fps qua HDMI, phù hợp khi kết nối máy chơi game hoặc PC tương thích.
G-Sync và FreeSync hỗ trợ đồng bộ tốc độ khung hình, ALLM giúp tự chuyển sang chế độ độ trễ thấp, còn HGiG phục vụ nội dung HDR trong game. Người quan tâm sâu hơn có thể xem bài Tivi LG OLED có phù hợp chơi game không?.
Âm thanh 40W kết hợp Dolby Atmos và AI Sound Pro
Bảng thông số kỹ thuật của 65C4PSA xác nhận tổng công suất loa 40W với 3 loa. Dolby Atmos tạo hiệu ứng không gian cho phim ảnh, trong khi α9 AI Sound Pro có khả năng giả lập âm thanh vòm 9.1.2.
Clear Voice Pro hỗ trợ làm rõ lời thoại. Các tính năng WiSA Ready, LG Sound Sync, Sound Mode Share và điều chỉnh âm thanh AI hỗ trợ phối hợp với thiết bị âm thanh tương thích.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
webOS 24 hỗ trợ cá nhân hóa nội dung
65C4PSA sử dụng webOS 24 với các ứng dụng phổ biến gồm YouTube, Netflix, Galaxy Play, FPT Play và VieON. Hồ sơ người dùng, AI Picture Wizard, AI Concierge và Quick Cards hỗ trợ sắp xếp và truy cập nội dung thuận tiện hơn.
Nguồn sản phẩm cũng nêu chính sách nâng cấp webOS qua nhiều phiên bản trong vòng 5 năm, giúp TV tiếp tục nhận các thay đổi về nền tảng phần mềm sau khi xuất xưởng.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Magic Remote, LG ThinQ và AirPlay 2 hỗ trợ điều khiển thông minh
Magic Remote hỗ trợ thao tác trên giao diện webOS, trong khi LG ThinQ cho phép điều khiển TV bằng điện thoại. Sản phẩm hỗ trợ Google Assistant có tiếng Việt, AirPlay 2, Home Dashboard và Apple HomeKit.
Room to Room Share hỗ trợ chia sẻ nội dung giữa các thiết bị tương thích trong nhà. Các tiện ích này phù hợp với người dùng muốn kết nối TV với điện thoại và hệ sinh thái nhà thông minh.
4 HDMI và 2 USB đáp ứng nhiều thiết bị giải trí
LG 65C4PSA có 4 cổng HDMI, trong đó một cổng hỗ trợ eARC, cùng 2 cổng USB A. TV còn được trang bị Composite, Optical Digital Audio, Wi-Fi, LAN và Bluetooth.
Số lượng cổng này cho phép kết nối đồng thời console, soundbar, đầu phát và thiết bị lưu trữ ngoài mà không phải thay đổi dây kết nối thường xuyên.
LG 65C4PSA phù hợp với người đang tìm hiểu một mẫu OLED 65 inch dòng C có tần số quét 120Hz, Dolby Vision, khả năng chơi game 4K 120 fps và hệ thống loa 40W. Với người mua mới, nên đặt C4 cạnh các model Tivi LG đời 2026 để so sánh nền tảng xử lý, gaming và webOS mới hơn.
Các mẫu Tivi LG 65 inch đời 2026 có thể tham khảo
Danh mục 65 inch đời 2026 trong catalog Project trải từ các dòng 4K AI đến QNED, QNED evo và OLED. Với nhóm OLED, bài so sánh LG OLED B6, C6 và G6 2026 giúp đối chiếu ba dòng trước khi chọn model.
| Model | Phù hợp khi bạn ưu tiên |
|---|---|
| 65UA8055PSA | TV LG 65 inch 4K AI dòng UA8055 đời 2026. |
| 65NU805BPSB | TV LG 65 inch dòng NU805 đời 2026. |
| 65NU855BPSA | TV LG 65 inch dòng NU855 đời 2026. |
| 65QNED70BSA | Chuyển sang dòng QNED 65 inch đời 2026. |
| 65QNED80BSA | QNED 65 inch dòng QNED80 đời 2026. |
| 65QNED81BSA | QNED 65 inch dòng QNED81 đời 2026. |
| 65QNED86BSA | QNED evo MiniLED 65 inch, tần số quét cơ bản 120Hz. |
| OLED65B6PSA | OLED 65 inch 120Hz dòng B đời 2026. |
| OLED65C6PSA | OLED evo dòng C đời 2026 với Alpha 11 AI Gen3 và âm thanh 40W. |
| OLED65G6PSA | OLED evo 65 inch dòng G đời 2026. |
So sánh 65C4PSA và OLED65C6PSA
Cùng thuộc dòng C ở kích thước 65 inch, OLED65C6PSA là lựa chọn đời 2026 gần nhất để đối chiếu với C4. Hai model cùng có OLED 4K, tần số quét cơ bản 120Hz và âm thanh 40W nhưng khác rõ về bộ xử lý, giới hạn VRR và nền tảng webOS.
| Tiêu chí | 65C4PSA | OLED65C6PSA |
|---|---|---|
| Màn hình | OLED 4K 65 inch | OLED evo 4K 65 inch |
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 | Alpha 11 AI 4K thế hệ 3, Dual AI Engine |
| Tần số quét | 120Hz thực | 120Hz cơ bản, VRR lên tới 165Hz |
| Gaming | VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, 4K 120 fps | VRR 165Hz, G-Sync, FreeSync Premium, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz |
| Âm thanh | 40W, Dolby Atmos, AI Sound Pro 9.1.2 | 40W, 2.2 kênh, Dolby Atmos, AI Sound Pro 11.1.2 |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
| HDMI / USB | 4 HDMI / 2 USB A | 4 HDMI / 2 USB |
| Bảo hành | 2 năm | 2 năm |
C4 vẫn có nền tảng OLED 120Hz, Dolby Vision và hệ thống âm thanh 40W. C6 phù hợp hơn khi muốn chuyển sang thế hệ 2026 với Alpha 11 AI Gen3, webOS 26 và VRR cao hơn.
So sánh 65C4PSA và OLED65B6PSA
OLED65B6PSA là một lựa chọn OLED 65 inch đời 2026 thuộc dòng B. B6 giữ nền tảng OLED 120Hz nhưng sử dụng bộ xử lý Alpha 8 AI thế hệ 3 và hệ thống loa 20W.
| Tiêu chí | 65C4PSA | OLED65B6PSA |
|---|---|---|
| Màn hình | OLED 4K 65 inch | OLED 4K 65 inch |
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 | Alpha 8 AI 4K thế hệ 3 |
| Tần số quét | 120Hz thực | 120Hz cơ bản, VRR 144Hz |
| Gaming | VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, 4K 120 fps | VRR 144Hz, G-Sync, FreeSync Premium, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz |
| Âm thanh | 40W | 20W |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
| HDMI / USB | 4 HDMI / 2 USB | 4 HDMI / 2 USB |
| Bảo hành | 2 năm | 2 năm |
C4 có lợi thế về bộ xử lý α9 và công suất âm thanh 40W theo thông số exact SKU. B6 phù hợp khi muốn chuyển sang một model OLED 65 inch đời 2026 với webOS 26 và nền tảng gaming mới hơn.
So sánh 65C4PSA và 65QNED86BSA
Nếu không bắt buộc phải chọn OLED, 65QNED86BSA là phương án 65 inch đời 2026 sử dụng QNED MiniLED. Hai model cùng có tần số quét cơ bản 120Hz nhưng cách tạo hình ảnh và nền tảng xử lý khác nhau.
| Tiêu chí | 65C4PSA | 65QNED86BSA |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | OLED 4K | QNED MiniLED 4K |
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 | Alpha 8 AI 4K thế hệ 3 |
| Tần số quét | 120Hz thực | 120Hz cơ bản, VRR lên tới 144Hz |
| HDR | Dolby Vision, HDR10 Pro, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Gaming | VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, 4K 120 fps | VRR 144Hz, FreeSync, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz |
| Âm thanh | 40W | 20W |
| Hệ điều hành | webOS 24 | webOS 26 |
| HDMI / USB | 4 HDMI / 2 USB | 4 HDMI / 2 USB |
C4 phù hợp với người ưu tiên đặc tính hiển thị của OLED và hệ thống loa 40W. QNED86BSA là hướng khác nếu muốn QNED MiniLED đời 2026 với webOS 26 và VRR tới 144Hz. Có thể đọc thêm bài Tivi LG OLED 65 inch hay QNED 65 inch trước khi chọn công nghệ.
Các kích thước khác trong dòng LG C4 2024
Ngoài phiên bản 65 inch, catalog Project còn ghi nhận C4 ở ba kích thước khác: 55C4PSA cho không gian nhỏ hơn, 77C4PSA cho màn hình lớn hơn và 83C4PSA cho nhu cầu màn hình OLED kích thước lớn.
Câu hỏi thường gặp về LG 65C4PSA
1. LG 65C4PSA hiện giá bao nhiêu?
Hiện chưa có giá bán hiện hành được xác nhận cho 65C4PSA tại Điện Máy Tín Thành. Người mua mới có thể tham khảo OLED65C6PSA đời 2026 cùng dòng C và cùng kích thước.
2. LG 65C4PSA có tần số quét bao nhiêu?
Tivi có tần số quét thực 120Hz.
3. 65C4PSA có phù hợp chơi PS5, Xbox hoặc PC không?
Nguồn thông số xác nhận TV hỗ trợ VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG và tín hiệu 4K 120 fps qua HDMI, phù hợp với các thiết bị chơi game hỗ trợ những chuẩn tương ứng.
4. 65C4PSA có Dolby Vision và Dolby Atmos không?
Có. Phần hình ảnh hỗ trợ Dolby Vision, HDR10 Pro và HLG; hệ thống âm thanh hỗ trợ Dolby Atmos.
5. LG 65C4PSA có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI, trong đó một cổng hỗ trợ eARC, cùng 2 cổng USB A.
6. Kích thước treo tường và thời gian bảo hành là bao nhiêu?
Khi không dùng chân đế, TV có kích thước 144.1 x 82.6 x 4.51 cm và khối lượng 16.6 kg. Thời gian bảo hành theo bảng thông số exact SKU là 2 năm.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD 3840 x 2160 |
| Loại màn hình | OLED |
| Tần số quét thực | 120Hz |
| Hệ điều hành | webOS 24 |
| Chất liệu chân đế | Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền | Nhựa |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý | α9 AI Processor 4K Gen7 |
| Nâng cấp hình ảnh | α9 AI Super Upscaling 4K |
| HDR và xử lý hình ảnh | OLED Dynamic Tone Mapping Pro, Dolby Vision, HDR10 Pro, HLG, HDR Expression Enhancer, FILMMAKER MODE |
| Công nghệ OLED | OLED Color, Pixel Dimming, OLED Motion |
| Công nghệ AI hình ảnh | Lựa chọn thể loại AI, Điều chỉnh độ sáng AI |
| Gaming | VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, 4K 120 fps qua HDMI |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 40W |
| Số lượng loa | 3 loa |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Atmos, α9 AI Sound Pro Virtual 9.1.2 Up-mix, Clear Voice Pro, WiSA Ready, LG Sound Sync, Sound Mode Share, Điều chỉnh âm thanh AI |
Tiện ích |
|
| Điều khiển bằng điện thoại | LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Remote thông minh | Magic Remote |
| Chiếu hình từ điện thoại | AirPlay 2 |
| Nhà thông minh | Home Dashboard, Apple HomeKit |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube, Netflix, Galaxy Play, FPT Play, VieON |
| Tiện ích khác | Nhận diện mệnh lệnh giọng nói, Room to Room Share |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi, cổng mạng LAN |
| Bluetooth | Có |
| HDMI | 4 cổng HDMI, có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng xuất âm thanh | Optical Digital Audio, HDMI eARC |
| Cổng khác | 1 cổng Composite |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân | Ngang 144.1 cm - Cao 88 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng có chân | 18.5 kg |
| Kích thước không chân | Ngang 144.1 cm - Cao 82.6 cm - Dày 4.51 cm |
| Khối lượng không chân | 16.6 kg |
| Kích thước đóng gói | 160 x 95 x 20 cm |
| Khối lượng đóng gói | 26.4 kg |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Năm ra mắt | 2024 |
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Bảo hành | 2 năm |