Nội dung chính
1. Tivi LG OLED có những model nào?
Tivi LG OLED 2026 · 2025 · 2024 · Đời trước · OLED evo
2. Tivi LG OLED giá bao nhiêu?
3. Công nghệ Tivi LG OLED có gì nổi bật?
4. OLED B6, C6, G6 và W6 2026 khác nhau thế nào?
6. OLED, OLED evo và QNED khác nhau thế nào?
7. Nên chọn Tivi LG OLED bao nhiêu inch?
8. Các bài tư vấn Tivi LG OLED nên xem
Nguồn sản phẩm ghi nhận 38 model Tivi LG OLED. Danh sách ưu tiên đời mới ở phía trên nhưng vẫn giữ model cũ để phục vụ tra cứu theo mã. Việc một sản phẩm xuất hiện trong bảng không đồng nghĩa đang còn hàng; trạng thái kinh doanh cần kiểm tra trên trang sản phẩm.
| Model | Kích thước | Dòng |
|---|---|---|
| OLED55B6PSA | 55 inch | OLED B6 |
| OLED65B6PSA | 65 inch | OLED B6 |
| OLED77B6PSA | 77 inch | OLED B6 |
| OLED55C6PSA | 55 inch | OLED evo C6 |
| OLED65C6PSA | 65 inch | OLED evo C6 |
| OLED77C6PSA | 77 inch | OLED evo C6 |
| OLED83C6PSA | 83 inch | OLED evo C6 |
| OLED55G6PSA | 55 inch | OLED evo G6 |
| OLED65G6PSA | 65 inch | OLED evo G6 |
| OLED77G6PSA | 77 inch | OLED evo G6 |
| OLED97G6PSA | 97 inch | OLED evo G6 |
| OLED83W6PSA | 83 inch | OLED evo W6 |
Thế hệ 2026 có bốn hướng rõ: B6 là dòng OLED; C6 nâng lên OLED evo; G6 hướng tới hình ảnh và thiết kế Gallery cao cấp; W6 tập trung vào thiết kế siêu mỏng và hệ thống True Wireless.
| Model | Kích thước | Dòng |
|---|---|---|
| OLED55B5PSA | 55 inch | OLED B5 |
| 65B5PSA | 65 inch | OLED B5 |
| 77B5PSA | 77 inch | OLED B5 |
| 55C5PSA | 55 inch | OLED evo C5 |
| 65C5PSA | 65 inch | OLED evo C5 |
| 77C5PSA | 77 inch | OLED evo C5 |
| 55G5PSA | 55 inch | OLED evo G5 |
| 65G5PSA | 65 inch | OLED evo G5 |
| 77G5PSA | 77 inch | OLED evo G5 |
Nhóm 2025 gồm B5, C5 và G5. Khi mua mới, nên đặt model 2025 cạnh B6, C6 hoặc G6 cùng kích thước để so bộ xử lý, webOS, gaming và giá bán thực tế.
| Model | Kích thước | Dòng |
|---|---|---|
| 55B4PSA | 55 inch | OLED B4 |
| 65B4PSA | 65 inch | OLED B4 |
| 55C4PSA | 55 inch | OLED C4 |
| 65C4PSA | 65 inch | OLED C4 |
| 77C4PSA | 77 inch | OLED C4 |
| 83C4PSA | 83 inch | OLED C4 |
Nhóm 2024 gồm B4 và C4, trải từ 55 đến 83 inch. Các model này vẫn hữu ích khi người dùng muốn so mức nâng cấp qua từng thế hệ.
| Model | Kích thước | Đời | Dòng |
|---|---|---|---|
| 55A3PSA | 55 inch | 2023 | OLED A3 |
| 65A3PSA | 65 inch | 2023 | OLED A3 |
| 55A2PSA | 55 inch | 2022 | OLED A2 |
| 65A2PSA | 65 inch | 2022 | OLED A2 |
| 77A2PSA | 77 inch | 2022 | OLED A2 |
| 55C2PSA | 55 inch | 2022 | OLED C2 |
| 65C2PSA | 65 inch | 2022 | OLED C2 |
| 77C2PSA | 77 inch | 2022 | OLED C2 |
| 83C2PSA | 83 inch | 2022 | OLED C2 |
| 55G2PSA | 55 inch | 2022 | OLED G2 |
| 65G2PSA | 65 inch | 2022 | OLED G2 |
Model đời trước vẫn có giá trị tra cứu thông số và tìm sản phẩm thay thế. Khi mua mới, nên kiểm tra tình trạng kinh doanh thực tế và so với model 2025–2026 cùng kích thước.
OLED evo là nhánh cao hơn trong hệ sinh thái OLED và được dự án tách thành category riêng. Ở thế hệ 2026, C6, G6 và W6 thuộc nhóm OLED evo trong nguồn sản phẩm, còn B6 giữ định hướng OLED. Người tìm cụ thể từ khóa Tivi LG OLED evo nên xem Tivi LG OLED evo.
Giá Tivi LG OLED phụ thuộc kích thước, series, đời sản phẩm và cấp công nghệ. Không nên cố định giá trong nội dung vì giá và tồn kho thay đổi theo thời điểm; hãy xem giá đang hiển thị trên danh sách sản phẩm phía trên hoặc mở trang model.
| Dòng | Định hướng | Phù hợp |
|---|---|---|
| OLED B6 | Dễ tiếp cận hơn trong OLED 2026 | Phim, thể thao, gaming và người muốn chuyển sang OLED. |
| OLED evo C6 | Cân bằng hiệu năng cao | Phim, gaming và phòng khách. |
| OLED evo G6 | Cao cấp | Hình ảnh, thiết kế Gallery và không gian cao cấp. |
| OLED evo W6 | Flagship thiết kế | Không gian lớn, ưu tiên thiết kế siêu mỏng. |
Nếu đã xác định cả kích thước và công nghệ, có thể xem Tivi LG OLED 55 inch hoặc Tivi LG OLED 65 inch.
OLED không dùng hệ thống đèn nền LED truyền thống. Mỗi điểm ảnh có thể tự phát sáng và kiểm soát ánh sáng độc lập, nhờ đó màn hình tạo vùng tối sâu và độ tương phản cao, đặc biệt hữu ích khi xem phim.

Màn hình OLED trên LG OLED65B6PSA sử dụng các điểm ảnh tự phát sáng.
Xem thêm Tivi OLED là gì? Vì sao Tivi LG OLED hiển thị màu đen sâu?.
C6, G6 và W6 được phân cấp theo bộ xử lý, công nghệ tăng cường độ sáng, thiết kế và gaming. Không nên áp một cấu hình chung cho toàn bộ OLED evo; hãy đối chiếu đúng model và kích thước.
Nguồn sản phẩm 2026 ghi nhận B6 sử dụng Alpha 8 AI 4K Gen3, trong khi C6, G6 và W6 dùng nền tảng Alpha 11 AI 4K Gen3 trên các model tương ứng. Các model 2026 sử dụng webOS 26 với hệ sinh thái tính năng AI tùy sản phẩm.
Nguồn sản phẩm 2026 ghi nhận B6 hỗ trợ VRR tới 144Hz, còn nhiều model C6 và G6 lên tới 165Hz. Người chơi PS5, Xbox hoặc PC vẫn nên kiểm tra tần số quét, VRR, ALLM, HGiG và chuẩn HDMI của model trước khi mua.
Xem thêm Tivi LG OLED có phù hợp chơi game không? Những thông số cần quan tâm.
| Dòng | Kích thước | Định hướng |
|---|---|---|
| B6 | 55, 65, 77 inch | OLED 2026 cân bằng, Alpha 8 AI Gen3. |
| C6 | 55, 65, 77, 83 inch | OLED evo, Brightness Booster, gaming cao hơn. |
| G6 | 55, 65, 77, 97 inch | OLED evo cao cấp, thiết kế Gallery. |
| W6 | 83 inch | OLED evo siêu mỏng, True Wireless. |
Xem phân tích riêng tại LG OLED B6, C6 và G6 2026: Khác nhau gì? Nên chọn dòng nào?.
| Nhu cầu | Dòng nên xem | Lý do |
|---|---|---|
| Bước vào OLED | B6 | Cấu hình cân bằng, nhiều kích thước phổ biến. |
| Phim và gaming | C6 | OLED evo, tăng cường độ sáng và gaming cao hơn. |
| Phòng khách cao cấp | G6 | Hình ảnh cao cấp và thiết kế Gallery. |
| Ưu tiên thiết kế khác biệt | W6 | Thiết kế siêu mỏng, True Wireless. |
| Nhóm | Đặc trưng | Nên cân nhắc khi |
|---|---|---|
| OLED | Điểm ảnh tự phát sáng, màu đen sâu. | Ưu tiên phim, độ tương phản và gaming. |
| OLED evo | Nhánh OLED hiệu năng cao hơn tùy series. | Muốn C6, G6, W6 hoặc dòng evo tương ứng. |
| QNED | TV LCD/LED QNED, nhiều model mới dùng Mini LED. | Cần nhiều lựa chọn kích thước hoặc ưu tiên đèn nền mạnh. |
Xem thêm Tivi LG OLED hay QNED: Nên chọn loại nào theo không gian sử dụng? và Tivi LG QNED.
| Kích thước | Gợi ý | Trang nên xem |
|---|---|---|
| 55 inch | Phòng khách vừa, phòng ngủ lớn. | OLED 55 inch |
| 65 inch | Phòng khách rộng hơn, phim và thể thao. | OLED 65 inch |
| 77 inch | Home cinema và trải nghiệm màn hình lớn. | Tivi LG 77 inch |
| 83 inch | Phòng lớn và không gian cao cấp. | Tivi LG 83 inch |
| 97 inch | Không gian rất lớn, home cinema. | Tivi LG 97 inch |
Đọc thêm Nên chọn Tivi LG OLED 55, 65, 77 hay 83 inch?.
Nguồn sản phẩm ghi nhận OLED B6, OLED evo C6, OLED evo G6 và OLED evo W6.
Các model 2026 trong nguồn có kích thước 55, 65, 77, 83 và 97 inch; không phải series nào cũng có đủ mọi kích thước.
Trong nguồn sản phẩm dự án, B6 được xếp theo hướng OLED; C6, G6 và W6 thuộc nhánh OLED evo. Người tìm riêng evo nên xem category OLED evo.
Có. Nhiều model mới hỗ trợ VRR và tần số quét cao, nhưng giới hạn khác nhau theo series nên cần kiểm tra đúng model.
Có thể phù hợp, nhưng nên cân nhắc ánh sáng chiếu trực tiếp và lựa chọn series. Xem thêm bài tư vấn phòng khách sáng.
B6 phù hợp người muốn tiếp cận OLED 2026 với cấu hình cân bằng; C6 thuộc OLED evo và hướng tới hình ảnh, độ sáng và gaming cao hơn.
55 inch dễ bố trí hơn trong phòng khách vừa; 65 inch phù hợp khi khoảng cách xem và không gian rộng hơn. Nên so trực tiếp hai category theo kích thước.
Giá phụ thuộc kích thước, series, đời sản phẩm và chương trình bán hàng. Nên xem giá trực tiếp trên danh sách sản phẩm phía trên.
Điện Máy Tín Thành cập nhật nhiều thế hệ Tivi LG OLED. Khách hàng có thể xem danh sách sản phẩm ở đầu trang, kiểm tra giá và trạng thái kinh doanh, sau đó mở từng model để đối chiếu hình ảnh, bộ xử lý, âm thanh, webOS, gaming và thông số lắp đặt.
Tham khảo thêm Tivi LG, Tivi LG OLED evo và Tivi LG QNED.
Bạn vui lòng chọn kênh liên hệ phù hợp.