Smart Tivi OLED evo LG AI 4K 55 inch OLED55C6PSA phù hợp với người dùng cần một mẫu OLED cao cấp cho phim ảnh và gaming, nổi bật với Brightness Booster, Alpha 11 AI Gen3, Dolby Vision, âm thanh 40W, màn hình 120Hz và VRR lên tới 165Hz.
Thiết kế OLED evo 55 inch mỏng gọn cho không gian hiện đại
Kích thước 55 inch phù hợp phòng khách căn hộ, nhà phố, phòng ngủ lớn hoặc phòng giải trí gia đình. Người dùng có thể tham khảo thêm nhóm tivi LG 55 inch để lựa chọn thêm các dòng UHD, QNED và OLED theo ngân sách.
Khi treo tường, OLED55C6PSA có kích thước ngang 122.2 cm, cao 70.3 cm, dày 4.51 cm và khối lượng 14.1 kg. Khi lắp chân đế, kích thước là ngang 122.2 cm, cao 75.7 cm, dày 23 cm và khối lượng 15.9 kg. Chuẩn VESA 300 x 200 mm hỗ trợ bố trí linh hoạt trên tường hoặc kệ tivi.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
OLED evo, Brightness Booster và Pixel Dimming
LG OLED55C6PSA thuộc dòng OLED evo, sử dụng màn hình 4K OLED độ phân giải 3840 x 2160. Pixel Dimming tận dụng khả năng kiểm soát ánh sáng ở cấp độ điểm ảnh, giúp tạo sắc đen sâu và độ tương phản cao trong những cảnh phim tối.
Brightness Booster tăng cường độ sáng cho từng vùng hình ảnh, hỗ trợ các chi tiết nổi bật rõ hơn khi xem phim, thể thao và nội dung HDR. Perfect Color kết hợp khả năng tái tạo Sắc Đen Tuyệt Đối và Sắc Màu Hoàn Hảo để tạo hình ảnh có chiều sâu hơn.
Người dùng muốn tìm hiểu thêm nhóm màn hình cao cấp này có thể tham khảo danh mục Tivi LG OLED evo. Với nhu cầu mua đúng kích thước 55 inch, danh mục tivi LG OLED 55 inch là trang so sánh các model OLED cùng kích thước.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Alpha 11 AI 4K Gen3 với Dual AI Engine
OLED55C6PSA sử dụng bộ xử lý AI Alpha 11 4K Gen3 với Dual AI Engine. Bộ xử lý đảm nhiệm việc phân tích và tối ưu hình ảnh, âm thanh theo nội dung đang phát, phù hợp với phân khúc OLED cao cấp.
Alpha 11 AI Super Upscaling 4K hỗ trợ cải thiện nguồn phát có độ phân giải thấp hơn, trong khi AI Picture Pro và AI HDR Remastering tinh chỉnh độ nét, màu sắc và chiều sâu hình ảnh theo từng nội dung.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Dolby Vision và Dynamic Tone Mapping Ultra cho phim HDR
LG OLED55C6PSA hỗ trợ Dolby Vision, HDR10 và HLG, đáp ứng nhu cầu xem phim và nội dung HDR trên các nguồn phát tương thích. Lợi thế sắc đen của OLED giúp vùng tối có chiều sâu và duy trì độ tương phản nổi bật.
Dynamic Tone Mapping Ultra đảm nhiệm xử lý sắc độ cao cấp, phối hợp cùng AI Picture Pro, AI HDR Remastering và FILMMAKER MODE để cân bằng chi tiết vùng sáng tối và duy trì phong cách hình ảnh phù hợp với nội dung điện ảnh.
OLED 120Hz, VRR 165Hz và phản hồi dưới 0.1ms
OLED55C6PSA có tần số quét cơ bản 120Hz, trong khi VRR hỗ trợ lên tới 165Hz. Đây là hai thông số khác nhau: 120Hz là tần số quét cơ bản của màn hình, còn VRR cho phép thay đổi tần số làm tươi theo tín hiệu từ thiết bị chơi game tương thích.
Các tính năng gaming gồm Game Optimizer, Game Dashboard, NVIDIA G-Sync, AMD FreeSync Premium, ALLM, HGiG và Dolby Vision Gaming 4K 120Hz. Thời gian phản hồi dưới 0.1ms giúp hạn chế độ trễ cảm nhận trong những tựa game hành động, FPS, đua xe hoặc thể thao tốc độ cao.
Cấu hình này phù hợp với người dùng PS5, Xbox Series X và PC gaming muốn tận dụng chuyển động nhanh, VRR và lợi thế phản hồi của màn hình OLED.
Âm thanh 40W, Dolby Atmos và AI Sound Pro 11.1.2
Hệ thống loa 2.2 kênh tổng công suất 40W mang lại nền âm mạnh hơn các model OLED phổ thông sử dụng loa 20W. Hướng loa Down Firing giúp âm thanh lan tỏa xuống phía dưới và ra khu vực nghe.
Alpha 11 AI Sound Pro Virtual 11.1.2 Up-mix hỗ trợ mở rộng trường âm bằng xử lý AI. Dolby Atmos tăng hiệu ứng không gian với nội dung tương thích, còn Clear Voice Pro hỗ trợ làm rõ lời thoại.
AI Object Remastering Ultra, WOW Orchestra, LG Sound Sync, Sound Mode Share và đầu ra âm thanh đồng thời giúp tivi phối hợp linh hoạt hơn với loa thanh LG và hệ thống âm thanh ngoài.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
webOS 26 với AI Hub, Gemini và Microsoft Copilot
Hệ điều hành webOS 26 tích hợp AI Hub và Multi AI Search, hỗ trợ Google Gemini và Microsoft Copilot trong quá trình tìm kiếm và khám phá thông tin, nội dung phù hợp.
Các công cụ AI còn gồm AI Concierge, AI Chatbot, AI Voice ID và AI Picture/Sound Wizard, giúp cá nhân hóa nội dung, hình ảnh và âm thanh theo nhu cầu sử dụng.
LG Shield và LG Quad Protection bổ sung lớp bảo vệ cho dữ liệu, quyền riêng tư và quá trình vận hành. LG Gallery+, Always Ready và trình duyệt web mở rộng thêm các tình huống sử dụng ngoài xem truyền hình truyền thống.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
AI Magic Remote MR26, điều khiển giọng nói và chia sẻ màn hình
AI Magic Remote MR26 hỗ trợ thao tác nhanh với hệ thống webOS 26. Tivi còn hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay, giúp việc tìm kiếm nội dung hoặc điều khiển các tính năng tương thích thuận tiện hơn.
AirPlay, Google Cast và Multi View hỗ trợ chia sẻ hoặc hiển thị nội dung từ các thiết bị tương thích. LG ThinQ, Home Hub, Apple Home và Google Home giúp tivi tham gia vào hệ sinh thái nhà thông minh trong gia đình.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Wi-Fi 6, 4 HDMI hỗ trợ 4K 120Hz và 2 USB
LG OLED55C6PSA hỗ trợ Wi-Fi 6, LAN và Bluetooth 5.3. Hệ thống cổng gồm 4 HDMI hỗ trợ tín hiệu 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS và QFT.
Tivi có 2 cổng USB 2.0, Optical Digital Audio Out, RF, Ethernet và eARC tại HDMI 2, đáp ứng nhu cầu kết nối máy chơi game, loa thanh, đầu phát và thiết bị ngoại vi.
LG OLED55C6PSA phù hợp với ai?
OLED55C6PSA phù hợp với người dùng cần một mẫu OLED evo 55 inch cao cấp, ưu tiên độ sáng Brightness Booster, Alpha 11 AI Gen3, Dolby Vision, âm thanh 40W và gaming VRR 165Hz. Người dùng có thể tham khảo thêm các mẫu Tivi LG để lựa chọn công nghệ màn hình và mức đầu tư phù hợp.
Nếu đang phân vân giữa các dòng OLED 2026, bài LG OLED B6, C6 và G6 2026 khác nhau gì? Nên chọn dòng nào? giúp xác định rõ hơn vị trí của C6 giữa B6 và các dòng OLED cao hơn.
So sánh LG OLED55C6PSA và LG OLED55B6PSA
LG OLED55B6PSA là lựa chọn OLED 55 inch 2026 có mức đầu tư thấp hơn. B6 vẫn sở hữu Dolby Vision, 120Hz và VRR 144Hz, trong khi C6 nâng cấp rõ rệt về bộ xử lý, độ sáng, VRR và âm thanh.
| Tiêu chí | OLED55C6PSA | OLED55B6PSA |
|---|---|---|
| Dòng màn hình | OLED evo, Brightness Booster, Pixel Dimming | OLED, Pixel Dimming, Perfect Color |
| Bộ xử lý | Alpha 11 AI 4K Gen3 với Dual AI Engine | Alpha 8 AI 4K Gen3 |
| Tone Mapping | Dynamic Tone Mapping Ultra | Dynamic Tone Mapping Pro |
| Tần số quét cơ bản | 120Hz | 120Hz |
| VRR | Lên tới 165Hz | Lên tới 144Hz |
| Gaming | G-Sync, FreeSync Premium, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz, dưới 0.1ms | G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz, dưới 0.1ms |
| Âm thanh | 40W, 2.2 kênh, Alpha 11 AI Sound Pro Virtual 11.1.2, Dolby Atmos | 20W, 2.0 kênh, Alpha 8 AI Sound Pro Virtual 11.1.2, Dolby Atmos |
| Kết nối | Wi-Fi 6, 4 HDMI, 2 USB | Wi-Fi 6, 4 HDMI, 2 USB |
Chọn OLED55B6PSA nếu ưu tiên trải nghiệm OLED 120Hz với chi phí thấp hơn. OLED55C6PSA đáng nâng cấp nếu ưu tiên OLED evo, Brightness Booster, Alpha 11 AI Gen3, VRR 165Hz và âm thanh 40W.
So sánh LG OLED55C6PSA và LG 55QNED86BSA
LG 55QNED86BSA là model QNED evo Mini LED 55 inch 2026 dành cho người muốn độ sáng tốt, màu sắc QNED rực rỡ và nền tảng gaming 120Hz. C6 hướng lên phân khúc OLED evo với khả năng kiểm soát từng điểm ảnh, Alpha 11 AI Gen3 và VRR cao hơn.
| Tiêu chí | OLED55C6PSA | 55QNED86BSA |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | OLED evo, Pixel Dimming, Brightness Booster | QNED Mini LED, Precision Dimming |
| Màu sắc | Perfect Color | Dynamic QNED Color Pro, 100% thể tích màu |
| Bộ xử lý | Alpha 11 AI 4K Gen3 | Alpha 8 AI 4K Gen3 |
| Tần số quét cơ bản | 120Hz | 120Hz |
| VRR | Lên tới 165Hz | Lên tới 144Hz |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG, Dynamic Tone Mapping Ultra | Dolby Vision, HDR10, HLG, Dynamic Tone Mapping Pro |
| Gaming | G-Sync, FreeSync Premium, VRR 165Hz, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz | FreeSync, VRR 144Hz, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz |
| Âm thanh | 40W, 2.2 kênh, AI Sound Pro Virtual 11.1.2, Dolby Atmos | 20W, 2.0 kênh, AI Sound Pro Virtual 11.1.2, Dolby Atmos |
| Kết nối | Wi-Fi 6, 4 HDMI, 2 USB | Wi-Fi 5, 4 HDMI, 2 USB |
Chọn 55QNED86BSA nếu ưu tiên Mini LED, độ sáng tốt và mức đầu tư dễ tiếp cận hơn. Chọn OLED55C6PSA nếu ưu tiên sắc đen OLED, Brightness Booster, Alpha 11 AI Gen3, G-Sync và VRR tới 165Hz.
Các kích thước khác trong dòng LG OLED C6 2026
- OLED65C6PSA - 65 inch: phù hợp phòng khách rộng và nhu cầu xem phim màn hình lớn.
- OLED77C6PSA - 77 inch: hướng đến phòng giải trí riêng và trải nghiệm điện ảnh quy mô lớn.
- OLED83C6PSA - 83 inch: phù hợp phòng khách rất lớn và không gian home cinema cao cấp.
Câu hỏi thường gặp về LG OLED55C6PSA
1. LG OLED55C6PSA là OLED hay OLED evo?
OLED55C6PSA thuộc dòng OLED evo C6, sử dụng màn hình 4K OLED kết hợp Brightness Booster, Pixel Dimming và Perfect Color.
2. Tần số quét của OLED55C6PSA là 120Hz hay 165Hz?
Tần số quét cơ bản của màn hình là 120Hz. VRR hỗ trợ lên tới 165Hz với nguồn phát và thiết bị tương thích.
3. OLED55C6PSA có phù hợp chơi PS5, Xbox và PC gaming không?
Có. Tivi hỗ trợ G-Sync, FreeSync Premium, VRR tới 165Hz, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz và thời gian phản hồi dưới 0.1ms.
4. OLED55C6PSA có Dolby Vision và Dolby Atmos không?
Có. Dolby Vision hỗ trợ nội dung HDR, trong khi Dolby Atmos bổ sung hiệu ứng âm thanh không gian khi phát nội dung tương thích.
5. OLED55C6PSA sử dụng bộ xử lý nào?
Tivi sử dụng Alpha 11 AI 4K Gen3 với Dual AI Engine, kết hợp Alpha 11 AI Super Upscaling 4K, AI Picture Pro và AI HDR Remastering.
6. OLED55C6PSA có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT và 2 cổng USB 2.0. Kết nối không dây gồm Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3.
7. Nên chọn OLED55B6PSA hay OLED55C6PSA?
B6 phù hợp nếu muốn trải nghiệm OLED 120Hz với mức đầu tư thấp hơn. C6 phù hợp hơn nếu ưu tiên Brightness Booster, bộ xử lý Alpha 11 AI Gen3, VRR tới 165Hz và hệ thống âm thanh 40W.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Loại tivi | Smart Tivi OLED evo LG AI 4K |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD 3840 x 2160 |
| Loại màn hình | 4K OLED, dòng OLED evo |
| Tần số quét | 120Hz cơ bản, VRR lên tới 165Hz |
| Hệ điều hành | webOS 26 |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Hãng | LG |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý AI Alpha 11 4K Gen3 với Dual AI Engine |
| Công nghệ hình ảnh | Brightness Booster, Pixel Dimming, Perfect Color, Dolby Vision, HDR10, HLG, Dynamic Tone Mapping Ultra, AI Picture Pro, AI HDR Remastering, Alpha 11 AI Super Upscaling 4K, FILMMAKER MODE |
| Chế độ hình ảnh | 9 chế độ |
| Gaming | Game Optimizer, Game Dashboard, G-Sync, FreeSync Premium, VRR lên tới 165Hz, ALLM, HGiG, Dolby Vision Gaming 4K 120Hz, thời gian phản hồi dưới 0.1ms |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2 kênh |
| AI Sound | Alpha 11 AI Sound Pro Virtual 11.1.2 Up-mix |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos |
| Hướng loa | Down Firing |
| Công nghệ âm thanh khác | WOW Orchestra, Clear Voice Pro, LG Sound Sync, Sound Mode Share, đầu ra âm thanh đồng thời, AI Object Remastering Ultra |
Tiện ích |
|
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 |
| Tìm kiếm và trợ lý AI | AI Hub, Multi AI Search, Google Gemini, Microsoft Copilot, AI Concierge, AI Chatbot, AI Voice ID, AI Picture/Sound Wizard |
| Bảo mật | LG Shield, LG Quad Protection |
| Chiếu hình từ điện thoại | AirPlay, Google Cast, Multi View |
| Nhà thông minh | LG ThinQ, Home Hub, Apple Home, Google Home |
| Tiện ích khác | LG Gallery+, Always Ready, trình duyệt web, điều khiển giọng nói rảnh tay, ứng dụng điều khiển từ xa LG ThinQ |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi 6, LAN |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| HDMI | 4 cổng HDMI hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT |
| USB | 2 cổng USB 2.0 |
| Cổng khác | Optical, RF, Ethernet, HDMI eARC tại HDMI 2 |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 122.2 cm - Cao 70.3 cm - Dày 4.51 cm |
| Khối lượng không chân | 14.1 kg |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.2 cm - Cao 75.7 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng có chân | 15.9 kg |
| Kích thước đóng gói | Ngang 136 cm - Cao 81 cm - Dày 18.7 cm |
| Khối lượng đóng gói | 21.2 kg |
| Chuẩn treo tường | VESA 300 x 200 mm |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Bảo hành | 2 năm |