Giá Google Tivi Sony 4K 85 inch KD-85X85K giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Sony KD-85X85K đã bỏ mẫu, bỏ giá.
Google Tivi Sony 4K 85 inch KD-85X85K là mẫu tivi 85 inch 4K ra mắt năm 2022, sử dụng màn hình Direct LED, bộ xử lý X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800, tần số quét thực 100Hz, hệ thống âm thanh 20W và nền tảng Google TV. Sản phẩm có thiết kế viền mỏng, chân đế chữ V úp ngược và hỗ trợ AirPlay 2, Chromecast cùng Google Assistant tiếng Việt.
1. Tivi Sony 85X85K có gì nổi bật?
Tivi Sony 85X85K kết hợp màn hình Direct LED 85 inch 4K, X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800 và Google TV. Đây là model thuộc nhóm Tivi Sony 85 inch, hướng đến nhu cầu giải trí trên màn hình kích thước lớn.
1.1. Thiết kế viền mỏng, chân đế chữ V úp ngược
Sony KD 85X85K sở hữu thiết kế cạnh viền mỏng giúp người xem tập trung hơn vào nội dung hiển thị. Chân đế chữ V úp ngược bằng nhựa kết hợp mặt sau tối giản, tạo tổng thể gọn gàng cho tivi màn hình lớn.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
1.2. Màn hình Direct LED 85 inch độ phân giải 4K
KD85X85K sử dụng màn hình Direct LED 85 inch với độ phân giải 4K Ultra HD. Kích thước màn hình lớn hỗ trợ trải nghiệm phim ảnh, chương trình truyền hình và nội dung giải trí trên khung hình rộng.
1.3. Bộ xử lý X1 4K HDR
Bộ xử lý X1 4K HDR sử dụng cơ sở dữ liệu 4K để phân tích nguồn hình ảnh, hỗ trợ nâng cấp độ phân giải lên gần chuẩn 4K ngay cả với nguồn nội dung HD hoặc 2K.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
1.4. Triluminos Pro, HDR10, Dolby Vision và HLG
Công nghệ Triluminos Pro hỗ trợ mở rộng khả năng tái tạo màu sắc. Dữ liệu sản phẩm cũng xác nhận KD-85X85K hỗ trợ HDR10, Dolby Vision và HLG, kết hợp Dynamic Contrast Enhancer để hỗ trợ xử lý độ tương phản của hình ảnh.
1.5. Motionflow XR 800 và tần số quét thực 100Hz
Tivi Sony 85X85K có tần số quét thực 100Hz. Công nghệ Motionflow XR 800 hỗ trợ chèn và xử lý khung hình trong các cảnh chuyển động. Motionflow XR 800 và tần số quét thực là hai thông số riêng biệt, vì vậy Motionflow XR 800 không được quy đổi thành tần số quét thực 800Hz.
Dữ liệu exact của KD-85X85K không dùng VRR, ALLM hay 4K120 làm thông số sản phẩm, vì vậy các tính năng này không được bổ sung vào cấu hình PDP.
1.6. Âm thanh Dolby Atmos công suất 20W
Sony KD-85X85K có tổng công suất loa 20W. Công nghệ Dolby Atmos, DTS Digital Surround và S-Force Front Surround hỗ trợ tạo hiệu ứng âm thanh vòm cho phim ảnh và nội dung giải trí.
S-Master Digital Amplifier hỗ trợ khuếch đại tín hiệu âm thanh, đồng thời hạn chế tiếng ồn và độ nhiễu trong quá trình phát.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
1.7. Google TV, Google Assistant và tiện ích thông minh
Google Tivi Sony KD-85X85K sử dụng Google TV. Các ứng dụng được liệt kê trong thông số gồm Clip TV, FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON, VTVcab ON và YouTube.
Tivi hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt và tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt. Remote RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói, đồng thời micro tích hợp trên TV hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
1.8. AirPlay 2, Chromecast và hệ thống cổng kết nối
Sony 85X85K hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để chiếu hình từ điện thoại lên tivi, đồng thời hỗ trợ ứng dụng Android TV để điều khiển bằng điện thoại.
Tivi kết nối Internet qua Wi-Fi hoặc cổng LAN. Hệ thống cổng gồm 4 cổng HDMI với 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng USB A, 1 cổng Composite và 1 cổng Optical Digital Audio. Bảng thông số exact ghi mục kết nối không dây là “Không”, vì vậy không bổ sung Bluetooth.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
2. Kích thước Tivi Sony KD-85X85K bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-85X85K có kích thước ngang 190 cm, cao 117.8 cm, dày 45.7 cm và khối lượng 46.2 kg. Khi không sử dụng chân đế để treo tường, tivi có kích thước ngang 190 cm, cao 109 cm, dày 7.3 cm và khối lượng 44.7 kg.
Sony KD-85X85K sử dụng màn hình Direct LED 85 inch 4K, X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800, tần số quét thực 100Hz, âm thanh Dolby Atmos 20W và Google TV. Do model đã bỏ mẫu và bỏ giá, người dùng có thể đối chiếu các mẫu Sony 85 inch thế hệ mới ở phần dưới.
3. So sánh Sony KD-85X85K với Sony K-85XR90M2
KD-85X85K và K-85XR90M2 cùng có kích thước 85 inch và độ phân giải 4K nhưng sử dụng nền tảng hiển thị, bộ xử lý và hệ thống âm thanh khác nhau.
| Tiêu chí | Sony KD-85X85K | Sony K-85XR90M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Direct LED | 85 inch, 4K, LCD, LED RGB - True RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | RGB Triluminos Max |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 80W, 8 loa, Dolby Atmos, DTS Digital Surround |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
KD-85X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR, 100Hz và Motionflow XR 800. K-85XR90M2 sử dụng LED RGB True RGB, AI XR Processor, 120Hz, XR Motion Clarity và hệ thống 8 loa tổng công suất 80W.
4. So sánh Sony KD-85X85K với Sony K-85XR30M2
KD-85X85K và K-85XR30M2 cùng có màn hình 85 inch 4K. Hai model đều có tần số quét thực 100Hz nhưng sử dụng bộ xử lý và công nghệ chuyển động khác nhau.
| Tiêu chí | Sony KD-85X85K | Sony K-85XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Direct LED | 85 inch, 4K, LCD Direct LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 100Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | XR Triluminos Pro |
| Độ rõ hình ảnh | X1 4K HDR, 4K Upscaling | XR Clear Image |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motionflow 480 |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
Hai model cùng có màn hình 85 inch 4K và tần số quét thực 100Hz. KD-85X85K dùng X1 4K HDR, Triluminos Pro và Motionflow XR 800; K-85XR30M2 dùng XR Processor, XR Triluminos Pro, XR Clear Image và XR Motionflow 480.
5. So sánh Sony KD-85X85K với Sony K-85XR50
KD-85X85K và K-85XR50 cùng có kích thước 85 inch và độ phân giải 4K nhưng khác nhau về công nghệ đèn nền, bộ xử lý và tần số quét.
| Tiêu chí | Sony KD-85X85K | Sony K-85XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Direct LED | 85 inch, 4K, LCD Mini LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Đèn nền / tương phản | Direct LED, Dynamic Contrast Enhancer | Mini LED, Backlight Master Drive XR, XR Contrast Booster 10 |
| Màu sắc | Triluminos Pro | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos | 40W, 4 loa, Dolby Atmos |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
KD-85X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và 100Hz. K-85XR50 sử dụng Mini LED, XR Processor, Backlight Master Drive XR, XR Motion Clarity và tần số quét thực 120Hz, cùng hệ thống 4 loa công suất 40W.
6. So sánh Sony KD-85X85K với Sony K-85S30
KD-85X85K và K-85S30 cùng sử dụng màn hình Direct LED 85 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR và Google TV. Hai model khác nhau chủ yếu ở tần số quét và công nghệ xử lý chuyển động.
| Tiêu chí | Sony KD-85X85K | Sony K-85S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Direct LED | 85 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | Triluminos Pro |
| Nâng cấp hình ảnh | 4K Upscaling | 4K X-Reality PRO |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | Motionflow XR 200 |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker |
| Năm ra mắt | 2022 | 2024 |
Hai model cùng có màn hình Direct LED 85 inch, X1 4K HDR, Triluminos Pro, âm thanh 20W và Google TV. KD-85X85K có tần số quét thực 100Hz và Motionflow XR 800; K-85S30 có tần số quét thực 50Hz và Motionflow XR 200.
7. Các kích thước khác trong cùng dòng Sony X85K
Ngoài phiên bản 85 inch, người dùng có thể tham khảo Sony KD-55X85K 55 inch, Sony KD-65X85K 65 inch và Sony KD-75X85K 75 inch. Thông số của từng kích thước được kiểm tra theo PDP riêng, không suy cấu hình từ model KD-85X85K.
8. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony KD-85X85K
Tivi Sony KD-85X85K có màn hình bao nhiêu inch?
Sony KD-85X85K sử dụng màn hình Direct LED 85 inch với độ phân giải 4K Ultra HD.
Sony 85X85K sử dụng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR, kết hợp Triluminos Pro và Motionflow XR 800.
Tần số quét thực của KD-85X85K là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-85X85K là 100Hz. Motionflow XR 800 là công nghệ xử lý chuyển động, không phải tần số quét thực 800Hz.
Sony KD-85X85K hỗ trợ những định dạng HDR nào?
Dữ liệu sản phẩm xác nhận HDR10, Dolby Vision và HLG.
Tivi Sony KD-85X85K có công suất loa bao nhiêu?
Tivi có tổng công suất loa 20W, hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround và S-Master Digital Amplifier.
Sony KD-85X85K có AirPlay 2 và Chromecast không?
Có. Tivi hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để chiếu hình từ điện thoại lên màn hình tivi.
KD-85X85K có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. Tivi có micro tích hợp hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay và remote RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói.
Kích thước Sony KD-85X85K khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước ngang 190 cm, cao 109 cm, dày 7.3 cm và khối lượng 44.7 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm | |
|---|---|
| Model | KD-85X85K |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 85 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
Công nghệ hình ảnh | |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý X1 4K HDR |
| Tăng cường màu sắc | Triluminos Pro |
| HDR | HDR10, Dolby Vision, HLG |
| Tăng cường độ nét | 4K Upscaling |
| Tăng cường độ tương phản | Dynamic Contrast Enhancer |
Gaming / chuyển động | |
| Tần số quét thực | 100Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 800 |
Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround |
| Công nghệ âm thanh khác | S-Master Digital Amplifier |
Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt, tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast, AirPlay 2 |
| Remote thông minh | RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | Clip TV, FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Netflix, VieON, VTVcab ON, YouTube |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay |
Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LAN, Wi-Fi |
| Kết nối không dây | Không |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 190 cm - Cao 117.8 cm - Dày 45.7 cm |
| Khối lượng có chân | 46.2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 190 cm - Cao 109 cm - Dày 7.3 cm |
| Khối lượng không chân | 44.7 kg |
Xuất xứ và bảo hành | |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bảo hành | 2 năm |