Giá Tivi Sony 85XR90 bao nhiêu?
Giá Tivi Sony 85XR90 đang hiển thị tại Điện Máy Tín Thành là 86.890.000đ. Sản phẩm sử dụng màn hình Mini LED 85 inch 4K, Processor XR và hệ thống âm thanh 8 loa công suất 70W.
Google Tivi Mini LED Sony 4K 85 inch K-85XR90 nổi bật với XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 30, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 120Hz, Dolby Vision, Dolby Atmos và Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 85XR90 có gì nổi bật, kích thước ra sao và khác gì so với K-85XR50, K-85XR30M2, K-85XR90M2 và K-85S30.
1. Tivi Sony 85XR90 có gì nổi bật?
Sony K-85XR90 kết hợp màn hình 85 inch 4K Mini LED, Processor XR, XR Backlight Master Drive, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 120Hz và Google TV. Người dùng đang tìm một mẫu Tivi Sony 85 inch có thể đối chiếu model này với các dòng Sony 85 inch đang được kinh doanh.
1.1. Thiết kế
Sony K-85XR90 sử dụng thiết kế Seamless Edge với đường viền mỏng, mặt lưng gọn và hệ thống giữ cáp bố trí quanh thân tivi. Chân đế sử dụng hợp kim nhôm và có thể lắp theo 4 cách khác nhau để phù hợp với cách đặt tivi và bố trí thiết bị âm thanh.
Màn hình 85 inch có chiều ngang gần 1.9 m nên trước khi đặt bàn hoặc treo tường, người dùng nên đối chiếu kích thước kệ, mảng tường, cửa ra vào, hành lang và đường vận chuyển thực tế.
1.2. Màn hình Mini LED 4K 85 inch
K-85XR90 có màn hình 85 inch, độ phân giải 4K Ultra HD và sử dụng công nghệ Mini LED. XR Backlight Master Drive điều khiển hệ thống đèn nền, kết hợp XR Contrast Booster 30 để xử lý độ sáng và độ tương phản giữa các vùng sáng tối trên khung hình.
1.3. Processor XR và XR 4K Upscaling
Tivi Sony 85XR90 sử dụng Processor XR. Công nghệ XR 4K Upscaling hỗ trợ nâng cấp độ phân giải, tối ưu kết cấu và các chi tiết của nguồn hình khi hiển thị trên màn hình 4K kích thước lớn.
1.4. Độ sáng, màu sắc và độ tương phản
High Peak Luminance hỗ trợ tăng cường độ sáng, trong khi XR Backlight Master Drive và XR Contrast Booster 30 kiểm soát hệ thống Mini LED để tăng độ tương phản của hình ảnh.
XR Triluminos Pro hỗ trợ tái tạo màu sắc. X-Anti Reflection giúp hạn chế phản chiếu trên màn hình và X-Wide Angle mở rộng góc nhìn khi người xem không ngồi chính diện.
K-85XR90 hỗ trợ Dolby Vision, HDR10, HLG, IMAX Enhanced và Netflix Calibrated Mode.
1.5. Tần số quét và chơi game
Tivi Sony K-85XR90 có tần số quét thực 120Hz. Công nghệ XR Motion Clarity hỗ trợ xử lý chuyển động, phù hợp khi xem thể thao, phim hành động hoặc nội dung có tốc độ chuyển cảnh nhanh.
Với nhu cầu chơi game, sản phẩm hỗ trợ VRR và Auto Low Latency Mode (ALLM). Tần số quét thực 120Hz, VRR và XR Motion Clarity là các thông số riêng biệt.
1.6. Âm thanh 8 loa công suất 70W
Sony K-85XR90 được trang bị 8 loa với tổng công suất 70W. Công nghệ Acoustic Multi Audio+ hỗ trợ đồng bộ vị trí âm thanh với nội dung trên màn hình.
Tivi hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround và nâng cấp âm thanh vòm 3D. Khi kết hợp thiết bị âm thanh Sony tương thích, Acoustic Center Sync cho phép tivi hoạt động như loa trung tâm, còn 360 Spatial Sound Mapping hỗ trợ mở rộng không gian âm thanh.
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
K-85XR90 sử dụng Google TV, hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt. Remote RMF-TX920V có đèn nền và tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Micro tích hợp trên TV hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay. Tivi hỗ trợ Chromecast, AirPlay 2 và Apple HomeKit, đồng thời tương thích BRAVIA CAM khi người dùng mua thêm camera.
Các ứng dụng được liệt kê gồm YouTube, Netflix, Galaxy Play, FPT Play, VieON và Eco Dashboard.
1.8. Kết nối
Sony K-85XR90 hỗ trợ Wi-Fi, cổng mạng LAN và Bluetooth để kết nối bàn phím hoặc chuột tương thích. Hệ thống cổng vật lý gồm 4 cổng HDMI với 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng USB A, 1 cổng Optical Digital Audio và 1 cổng 3.5 mm.
2. Kích thước Tivi Sony K-85XR90 bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony K-85XR90 có kích thước ngang 188.8 cm, cao 109.7 cm, dày 45.7 cm và khối lượng 55.7 kg. Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước ngang 188.8 cm, cao 108.5 cm, dày 3.29 cm và khối lượng 52.4 kg.
Sony K-85XR90 nổi bật với màn hình 85 inch 4K Mini LED, Processor XR, XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 30, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 120Hz, VRR, ALLM, hệ thống 8 loa 70W và Google TV.
3. So sánh Sony K-85XR90 với Sony K-85XR50
K-85XR90 và K-85XR50 đều sử dụng màn hình 85 inch 4K Mini LED, XR Processor, XR Backlight Master Drive, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 120Hz, Dolby Vision, VRR và ALLM. Khác biệt đáng chú ý nằm ở cấp xử lý tương phản, công nghệ chống phản chiếu, góc nhìn và hệ thống âm thanh.
| Tiêu chí | Sony K-85XR90 | Sony K-85XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Mini LED | 85 inch, 4K, Mini LED, LCD |
| Bộ xử lý | Processor XR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 120Hz | 120Hz |
| Tương phản | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 30 | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10 |
| Màu sắc / góc nhìn | XR Triluminos Pro, X-Anti Reflection, X-Wide Angle | XR Triluminos Pro, Live Colour, XR Clear Image |
| Chuyển động / gaming | XR Motion Clarity, VRR, ALLM | XR Motion Clarity, 4K 120fps, VRR, ALLM |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Âm thanh | 70W, 8 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi Audio+ | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB A |
Nếu ưu tiên XR Contrast Booster 30, X-Anti Reflection, X-Wide Angle và hệ thống 8 loa 70W, K-85XR90 có các trang bị này. K-85XR50 là lựa chọn Mini LED đời 2025 với XR Contrast Booster 10, XR Clear Image, tần số quét thực 120Hz và hệ thống 4 loa 40W.
4. So sánh Sony K-85XR90 với Sony K-85XR30M2
K-85XR90 và K-85XR30M2 đều có màn hình 85 inch 4K, bộ xử lý dòng XR, Dolby Vision, VRR, ALLM và Google TV. K-85XR90 sử dụng Mini LED với tần số quét thực 120Hz, còn K-85XR30M2 đời 2026 sử dụng Direct LED và tần số quét thực 100Hz.
| Tiêu chí | Sony K-85XR90 | Sony K-85XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Mini LED | 85 inch, 4K, Direct LED, LCD |
| Bộ xử lý | Processor XR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 120Hz | 100Hz |
| Màu sắc / độ rõ | XR Triluminos Pro, XR 4K Upscaling | XR Triluminos Pro, XR Clear Image |
| Chuyển động | XR Motion Clarity | XR Motionflow 480 |
| Gaming | VRR, ALLM | VRR 120Hz, ALLM |
| Âm thanh | 70W, 8 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi Audio+ | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X, Voice Zoom 3, X-Balanced |
| USB | 2 USB A | 3 USB A |
| Năm ra mắt | - | 2026 |
Nếu ưu tiên Mini LED, XR Contrast Booster 30, X-Anti Reflection, X-Wide Angle và hệ thống âm thanh 70W, K-85XR90 có cấu hình này. K-85XR30M2 phù hợp với người dùng muốn model 85 inch đời 2026 có XR Processor, XR Clear Image, VRR 120Hz, ALLM, Voice Zoom 3 và 3 cổng USB A.
5. So sánh Sony K-85XR90 với Sony K-85XR90M2
K-85XR90 và K-85XR90M2 cùng có màn hình 85 inch 4K, tần số quét thực 120Hz, VRR, ALLM và hệ thống 8 loa. K-85XR90 sử dụng Mini LED, trong khi K-85XR90M2 đời 2026 chuyển sang True RGB với đèn nền LED RGB và AI XR Processor.
| Tiêu chí | Sony K-85XR90 | Sony K-85XR90M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Mini LED | 85 inch, 4K, True RGB, LED RGB, LCD |
| Bộ xử lý | Processor XR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 120Hz | 120Hz |
| Màu sắc | XR Triluminos Pro | RGB Triluminos Max |
| Tương phản | XR Contrast Booster 30, XR Backlight Master Drive | XR Contrast Booster 40, Luminance Booster Pro, Immersive Black Screen Pro |
| Góc nhìn | X-Wide Angle | X-Wide Angle Pro |
| Gaming | VRR, ALLM | VRR, ALLM |
| Âm thanh | 70W, 8 loa, Acoustic Multi Audio+ | 80W, 8 loa, Acoustic Multi Audio+, Voice Zoom 3 |
| Năm ra mắt | - | 2026 |
Nếu ưu tiên True RGB, AI XR Processor, RGB Triluminos Max, XR Contrast Booster 40, X-Wide Angle Pro và hệ thống âm thanh 80W, K-85XR90M2 có các nâng cấp này. K-85XR90 sử dụng Mini LED, XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 30 và hệ thống âm thanh 70W.
6. So sánh Sony K-85XR90 với Sony K-85S30
K-85XR90 và K-85S30 cùng có màn hình 85 inch 4K và chạy Google TV nhưng khác rõ về công nghệ đèn nền, bộ xử lý, tần số quét và hệ thống âm thanh. K-85XR90 sử dụng Mini LED và Processor XR, còn K-85S30 sử dụng Direct LED và X1 4K HDR.
| Tiêu chí | Sony K-85XR90 | Sony K-85S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 85 inch, 4K, Mini LED | 85 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | Processor XR | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 120Hz | 50Hz |
| Màu sắc | XR Triluminos Pro | Triluminos Pro |
| Chuyển động | XR Motion Clarity | Motionflow XR 200 |
| Gaming | VRR, ALLM | Game Menu, ALLM |
| Âm thanh | 70W, 8 loa, Acoustic Multi Audio+ | 20W, 2 loa, X-Balanced Speaker |
| Năm ra mắt | - | 2024 |
Nếu ưu tiên Mini LED, Processor XR, 120Hz, VRR, XR Contrast Booster 30 và hệ thống âm thanh 70W, K-85XR90 có cấu hình cao hơn. K-85S30 phù hợp với người dùng cần màn hình 85 inch Direct LED, X1 4K HDR, Motionflow XR 200 và Google TV.
7. Các sản phẩm Sony bán chủ lực nên tham khảo
Ở nhóm cao cấp đời 2026, người dùng có thể tham khảo Sony K-85XR90M2, Sony K-75XR90M2 và Sony K-98XR70M2.
Nếu ưu tiên dải màn hình LED/XR LED đời 2026, có thể xem Sony XR30M2 với các kích thước 43, 50, 55, 65, 75, 85 và 100 inch; trong đó Sony K-85XR30M2 là lựa chọn cùng kích thước với K-85XR90.
Ở nhóm Mini LED, có thể tham khảo Sony K-98XR50 và Sony K-85XR50. Ở nhóm dễ tiếp cận hơn, Sony K-85S30 sử dụng Direct LED và Google TV.
8. Bài viết liên quan đến Tivi Sony K-85XR90
9. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 85XR90
Tivi Sony 85XR90 sử dụng công nghệ màn hình gì?
Sony K-85XR90 có màn hình 85 inch độ phân giải 4K Ultra HD và sử dụng công nghệ Mini LED.
Sony K-85XR90 dùng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng Processor XR, kết hợp XR 4K Upscaling, XR Backlight Master Drive và XR Contrast Booster 30.
Tần số quét thực của Sony K-85XR90 là bao nhiêu?
Tần số quét thực của Sony K-85XR90 là 120Hz. Tivi đồng thời có XR Motion Clarity, VRR và ALLM.
Sony 85XR90 có hỗ trợ Dolby Vision không?
Có. Tivi hỗ trợ Dolby Vision cùng HDR10 và HLG.
Tivi Sony K-85XR90 có chống phản chiếu và góc nhìn rộng không?
Có. K-85XR90 được trang bị X-Anti Reflection và X-Wide Angle.
K-85XR90 có bao nhiêu loa và công suất bao nhiêu?
Tivi có 8 loa với tổng công suất 70W, hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround, Acoustic Multi Audio+ và 360 Spatial Sound Mapping.
Tivi Sony K-85XR90 có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. Tivi có micro tích hợp để điều khiển giọng nói rảnh tay và remote RMF-TX920V có đèn nền, tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Kích thước Sony K-85XR90 khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không dùng chân đế, tivi có kích thước ngang 188.8 cm, cao 108.5 cm, dày 3.29 cm và khối lượng 52.4 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 85 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | Mini LED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Hợp kim nhôm |
| Chất liệu viền tivi | Hợp kim nhôm |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Hãng | Sony |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý | Processor XR |
| Công nghệ hình ảnh | XR Contrast Booster 30, XR Backlight Master Drive, X-Anti Reflection, XR Triluminos Pro, XR 4K Upscaling, X-Wide Angle, High Peak Luminance, IMAX Enhanced, Netflix Calibrated Mode |
| HDR | HLG, HDR10, Dolby Vision |
Gaming / chuyển động |
|
| Tần số quét thực | 120Hz |
| Công nghệ chuyển động | XR Motion Clarity |
| Đồng bộ khung hình | VRR |
| Giảm độ trễ chơi game | Auto Low Latency Mode (ALLM) |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 70W |
| Số lượng loa | 8 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos, DTS Digital Surround, nâng cấp âm thanh vòm 3D, S-Force Front Surround |
| Công nghệ âm thanh khác | 360 Spatial Sound Mapping, Acoustic Center Sync, Acoustic Multi Audio+, S-Master Digital Amplifier |
Tiện ích |
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2, Chromecast |
| Remote thông minh | RMF-TX920V có đèn nền, tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Kết nối thiết bị trong nhà | Apple HomeKit |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+), FPT Play, VieON, Eco Dashboard |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay, Bravia CAM mua thêm |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi, cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây | Bluetooth kết nối bàn phím, chuột |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 4 cổng HDMI, có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 188.8 cm - Cao 109.7 cm - Dày 45.7 cm |
| Khối lượng có chân | 55.7 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 188.8 cm - Cao 108.5 cm - Dày 3.29 cm |
| Khối lượng không chân | 52.4 kg |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Bảo hành | 2 năm |