Giá Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X85K giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Sony KD-75X85K đã bỏ mẫu, bỏ giá.
Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X85K là mẫu tivi 75 inch 4K ra mắt năm 2022, sử dụng màn hình Direct LED, bộ xử lý X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800, tần số quét thực 100Hz, âm thanh 20W và nền tảng Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 75X85K có gì nổi bật, kích thước ra sao và khác gì so với các mẫu Sony 75 inch thế hệ mới.
1. Tivi Sony 75X85K có gì nổi bật?
Tivi Sony 75X85K kết hợp màn hình Direct LED 75 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800 và Google TV. Đây là model thuộc nhóm Tivi Sony 75 inch, phù hợp cho nhu cầu xem phim, truyền hình và nội dung giải trí trên màn hình lớn.
1.1. Thiết kế viền mỏng, chân đế chữ V úp ngược
Sony KD-75X85K sở hữu thiết kế cạnh viền mỏng, giúp người xem tập trung hơn vào nội dung hiển thị. Chân đế chữ V úp ngược bằng nhựa tạo điểm tựa chắc chắn khi đặt tivi trên bàn hoặc kệ, trong khi mặt sau được hoàn thiện theo phong cách tối giản.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình Direct LED 75 inch độ phân giải 4K
Sony KD 75X85K sử dụng màn hình Direct LED 75 inch với độ phân giải 4K Ultra HD. Kích thước màn hình lớn tạo không gian hiển thị rộng cho phim ảnh, chương trình truyền hình và các nội dung giải trí gia đình.
1.3. Bộ xử lý X1 4K HDR
X1 4K HDR sử dụng cơ sở dữ liệu 4K để xử lý nguồn hình ảnh, hỗ trợ giảm nhiễu, tăng độ chi tiết và nâng chất lượng nội dung HD hoặc 2K lên gần chuẩn 4K.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Triluminos Pro tái tạo dải màu rộng
Công nghệ Triluminos Pro hỗ trợ tái tạo dải màu rộng, giúp các sắc độ trên màn hình được thể hiện phong phú hơn khi xem phim, truyền hình và nội dung trực tuyến.
1.5. Motionflow XR 800 và tần số quét thực 100Hz
KD75X85K có tần số quét thực 100Hz. Công nghệ Motionflow XR 800 hỗ trợ chèn và xử lý khung hình để cải thiện độ mượt ở các cảnh chuyển động nhanh. Motionflow XR 800 và tần số quét thực là hai thông số riêng biệt, vì vậy không quy đổi Motionflow XR 800 thành tần số quét thực 800Hz.
File exact model không nêu VRR, Auto Low Latency Mode hoặc khả năng nhận tín hiệu 4K120, vì vậy các tính năng này không được bổ sung vào cấu hình KD-75X85K.
1.6. Âm thanh Dolby Atmos công suất 20W
Sony KD-75X85K có tổng công suất loa 20W. Công nghệ Dolby Atmos, DTS Digital Surround và S-Force Front Surround hỗ trợ tạo hiệu ứng âm thanh vòm khi xem phim hoặc nội dung giải trí.
S-Master Digital Amplifier hỗ trợ khuếch đại tín hiệu, đồng thời hạn chế tiếng ồn và độ nhiễu trong quá trình phát âm thanh.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và kho ứng dụng giải trí
Google Tivi Sony KD-75X85K sử dụng Google TV với giao diện trực quan. Các ứng dụng được liệt kê trong thông số sản phẩm gồm Clip TV, FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON, VTVcab ON và YouTube.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Google Assistant và điều khiển giọng nói rảnh tay
Sony 75X85K hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt và tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt. Remote RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói, đồng thời tivi có micro tích hợp để hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói rảnh tay.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.9. AirPlay 2, Chromecast và điều khiển bằng điện thoại
Tivi Sony KD-75X85K hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ điện thoại lên màn hình lớn. Người dùng cũng có thể điều khiển tivi bằng điện thoại thông qua ứng dụng Android TV.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.10. Cổng kết nối
Sony KD-75X85K hỗ trợ Wi-Fi và cổng mạng LAN. Tivi có 4 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng USB A, 1 cổng Composite và 1 cổng Optical Digital Audio. Bảng thông số exact model ghi mục “Kết nối không dây” là “Không”, vì vậy không tự bổ sung Bluetooth.
2. Kích thước Tivi Sony KD-75X85K bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-75X85K có kích thước ngang 167.5 cm, cao 104 cm, dày 41.2 cm và khối lượng 33.8 kg. Khi không sử dụng chân đế để treo tường, tivi có kích thước ngang 167.5 cm, cao 96.2 cm, dày 7.3 cm và khối lượng 32.6 kg.
Sony KD-75X85K nổi bật với màn hình Direct LED 75 inch 4K, X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800, tần số quét thực 100Hz, âm thanh Dolby Atmos 20W và Google TV. Do model đã bỏ mẫu và bỏ giá, người dùng có thể đối chiếu các mẫu Sony 75 inch thế hệ mới ở phần dưới.
3. So sánh Sony KD-75X85K với Sony K-75XR90M2
KD-75X85K và K-75XR90M2 cùng có màn hình 75 inch độ phân giải 4K nhưng sử dụng nền tảng hiển thị và bộ xử lý khác nhau. KD-75X85K sử dụng Direct LED với X1 4K HDR, trong khi K-75XR90M2 sử dụng LED RGB True RGB và AI XR Processor.
| Tiêu chí | Sony KD-75X85K | Sony K-75XR90M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD, LED RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | RGB Triluminos Max |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround | 80W, 8 loa, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
KD-75X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR, tần số quét thực 100Hz và Motionflow XR 800. K-75XR90M2 chuyển sang True RGB, AI XR Processor, tần số quét thực 120Hz, XR Motion Clarity và hệ thống 8 loa công suất 80W.
4. So sánh Sony KD-75X85K với Sony K-75XR70M2
KD-75X85K và K-75XR70M2 cùng có kích thước 75 inch và độ phân giải 4K. K-75XR70M2 sử dụng đèn nền LED RGB True RGB, AI XR Processor và tần số quét thực 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-75X85K | Sony K-75XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD, LED RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | RGB Triluminos Max |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
KD-75X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và Motionflow XR 800 ở tần số quét thực 100Hz. K-75XR70M2 sử dụng True RGB, AI XR Processor, XR Motion Clarity và tần số quét thực 120Hz, đồng thời nâng tổng công suất âm thanh lên 40W.
5. So sánh Sony KD-75X85K với Sony K-75XR30M2
KD-75X85K và K-75XR30M2 cùng có màn hình 75 inch 4K và tần số quét thực 100Hz. Hai model khác nhau về bộ xử lý, công nghệ màu sắc và hệ thống xử lý chuyển động.
| Tiêu chí | Sony KD-75X85K | Sony K-75XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD LED nền |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 100Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | Motionflow XR 400 - gốc 100Hz |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
Hai model cùng có tần số quét thực 100Hz. KD-75X85K sử dụng X1 4K HDR, Triluminos Pro và Motionflow XR 800; K-75XR30M2 sử dụng XR Processor, XR Triluminos Pro, XR Clear Image và Motionflow XR 400.
6. So sánh Sony KD-75X85K với Sony K-75XR50
KD-75X85K và K-75XR50 cùng có kích thước 75 inch và độ phân giải 4K nhưng khác nhau về công nghệ đèn nền, bộ xử lý và tần số quét thực.
| Tiêu chí | Sony KD-75X85K | Sony K-75XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD Mini LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
KD-75X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và tần số quét thực 100Hz. K-75XR50 sử dụng Mini LED, XR Processor, tần số quét thực 120Hz, XR Motion Clarity và hệ thống 4 loa công suất 40W.
7. Các kích thước khác trong dòng Sony X85K
Ngoài phiên bản 75 inch, người dùng có thể tham khảo Sony KD-55X85K 55 inch và Sony KD-65X85K 65 inch. Thông số của từng kích thước được kiểm tra theo PDP riêng, không suy cấu hình từ model KD-75X85K.
8. Bài viết liên quan đến Tivi Sony KD-75X85K
9. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony KD-75X85K
Tivi Sony KD-75X85K có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
Sony KD-75X85K sử dụng màn hình Direct LED 75 inch với độ phân giải 4K Ultra HD.
Sony 75X85K sử dụng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR, kết hợp Triluminos Pro và Motionflow XR 800.
Tần số quét thực của KD-75X85K là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-75X85K là 100Hz. Motionflow XR 800 là công nghệ xử lý chuyển động, không phải tần số quét thực 800Hz.
KD-75X85K có hỗ trợ VRR, ALLM hoặc 4K120 không?
File exact model không cung cấp thông số VRR, ALLM hoặc khả năng nhận tín hiệu 4K120 nên không xác nhận các tính năng này trong nội dung sản phẩm.
Tivi Sony KD-75X85K có công suất loa bao nhiêu?
Tivi có tổng công suất loa 20W, hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround và S-Master Digital Amplifier.
Sony KD-75X85K có hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast không?
Có. Tivi hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ điện thoại lên màn hình lớn.
KD-75X85K có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. Tivi có micro tích hợp hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay và remote RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Kích thước Sony KD-75X85K khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước ngang 167.5 cm, cao 96.2 cm, dày 7.3 cm và khối lượng 32.6 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm | |
|---|---|
| Model | KD-75X85K |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
Công nghệ hình ảnh | |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý X1 4K HDR |
| Tăng cường màu sắc | Triluminos Pro |
Gaming / chuyển động | |
| Tần số quét thực | 100Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 800 |
Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround |
| Công nghệ âm thanh khác | S-Master Digital Amplifier |
Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt, tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast, AirPlay 2 |
| Remote thông minh | RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | Clip TV, FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Netflix, VieON, VTVcab ON, YouTube |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay |
Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LAN, Wi-Fi |
| Kết nối không dây | Không |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 167.5 cm - Cao 104 cm - Dày 41.2 cm |
| Khối lượng có chân | 33.8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 167.5 cm - Cao 96.2 cm - Dày 7.3 cm |
| Khối lượng không chân | 32.6 kg |
Xuất xứ và bảo hành | |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bảo hành | 2 năm |