Giá Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X85K tháng 9/2026 bao nhiêu?
Sony KD-55X85K hiện đã bỏ mẫu, bỏ giá, vì vậy không áp dụng mức giá bán hiện hành cho sản phẩm.
Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X85K là mẫu tivi 55 inch 4K ra mắt năm 2022, sử dụng màn hình Direct LED, bộ xử lý X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800, tần số quét thực 100Hz, hệ thống âm thanh 20W và nền tảng Google TV. Thiết kế viền mỏng cùng kích thước 55 inch phù hợp bố trí tại phòng khách hoặc phòng ngủ.
1. Tivi Sony 55X85K có gì nổi bật?
Tivi Sony 55X85K kết hợp màn hình Direct LED 55 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800 và Google TV. Đây là model thuộc nhóm Tivi Sony 55 inch, phục vụ nhu cầu xem phim, truyền hình, thể thao và nội dung trực tuyến trên màn hình kích thước lớn.
1.1. Thiết kế viền mỏng, chân đế chữ V úp ngược
Sony KD-55X85K sở hữu thiết kế cạnh viền mỏng, giúp người xem tập trung hơn vào nội dung hiển thị. Chân đế chữ V úp ngược bằng nhựa tạo điểm tựa chắc chắn khi đặt tivi trên bàn hoặc kệ, trong khi mặt sau được hoàn thiện theo phong cách tối giản.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình Direct LED 55 inch độ phân giải 4K
Sony KD 55X85K sử dụng màn hình Direct LED 55 inch với độ phân giải 4K Ultra HD. Kích thước 55 inch cho không gian hiển thị rộng, đáp ứng nhu cầu xem truyền hình, phim ảnh và chương trình giải trí gia đình.
1.3. Bộ xử lý X1 4K HDR
X1 4K HDR hỗ trợ tinh chỉnh hình ảnh, giảm nhiễu và tăng độ chi tiết. Nội dung nguồn có độ phân giải thấp hơn được xử lý để chất lượng hình ảnh hiển thị gần hơn với chuẩn 4K trên màn hình của tivi.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Triluminos Pro tái tạo màu sắc
Triluminos Pro hỗ trợ mở rộng khả năng tái tạo màu sắc, giúp các gam màu được thể hiện phong phú và tự nhiên hơn. Theo dữ liệu exact model, KD-55X85K hỗ trợ các định dạng HDR10 và HLG.
1.5. Motionflow XR 800 và tần số quét thực 100Hz
Sony 55X85K có tần số quét thực 100Hz. Công nghệ Motionflow XR 800 hỗ trợ chèn khung hình và xử lý chuyển động để giảm mờ ở các cảnh có tốc độ nhanh. Tần số quét thực và Motionflow XR là hai thông số riêng biệt, vì vậy Motionflow XR 800 không được hiểu là tần số quét thực 800Hz.
File exact model không nêu VRR, Auto Low Latency Mode hoặc khả năng nhận tín hiệu 4K120, vì vậy các tính năng này không được bổ sung vào cấu hình KD-55X85K.
1.6. Âm thanh Dolby Atmos công suất 20W
Sony KD-55X85K được trang bị hệ thống loa với tổng công suất 20W. Công nghệ Dolby Atmos, DTS Digital Surround và S-Force Front Surround hỗ trợ tái tạo không gian âm thanh vòm khi xem phim, chương trình thể thao hoặc nội dung giải trí.
S-Master Digital Amplifier hỗ trợ khuếch đại tín hiệu âm thanh và hạn chế nhiễu trong quá trình phát, góp phần duy trì chất âm rõ ràng.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và kho ứng dụng giải trí
Google Tivi Sony KD-55X85K sử dụng Google TV với giao diện trực quan. Các ứng dụng được liệt kê trong thông số sản phẩm gồm Clip TV, FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON, VTVcab ON và YouTube.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Điều khiển giọng nói tiếng Việt
KD55X85K hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt và tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt. Remote RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói, đồng thời tivi có micro tích hợp để hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.9. AirPlay 2, Chromecast và điều khiển bằng điện thoại
Sony 55X85K hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ thiết bị di động lên màn hình tivi. Người dùng cũng có thể điều khiển tivi bằng điện thoại thông qua ứng dụng Android TV.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.10. Cổng kết nối
Sony KD-55X85K hỗ trợ Wi-Fi và cổng mạng LAN. Hệ thống cổng gồm 4 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng USB A, 1 cổng Composite và cổng Optical Digital Audio. Bảng thông số exact model ghi mục kết nối không dây là “Không”, vì vậy không tự bổ sung Bluetooth vào cấu hình sản phẩm.
2. Kích thước Tivi Sony KD-55X85K bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-55X85K có kích thước ngang 123.3 cm, cao 78.3 cm, dày 34 cm và khối lượng 18.1 kg. Khi không sử dụng chân đế để treo tường, tivi có kích thước ngang 123.3 cm, cao 71 cm, dày 7.2 cm và khối lượng 17.1 kg.
Sony KD-55X85K nổi bật với màn hình Direct LED 55 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Triluminos Pro, Motionflow XR 800, tần số quét thực 100Hz, âm thanh Dolby Atmos 20W và Google TV. Do model đã bỏ mẫu và bỏ giá, người dùng có thể đối chiếu các mẫu Sony 55 inch thế hệ mới ở phần dưới.
3. So sánh Sony KD-55X85K với Sony K-55XR70M2
KD-55X85K và K-55XR70M2 cùng có màn hình 55 inch và độ phân giải 4K nhưng sử dụng nền tảng hiển thị khác nhau. KD-55X85K là Direct LED với X1 4K HDR, trong khi K-55XR70M2 sử dụng LED RGB True RGB và AI XR Processor.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85K | Sony K-55XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Direct LED | 55 inch, 4K, LCD, LED RGB - True RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Màu sắc / tương phản | Triluminos Pro | XR Contrast Booster 20, RGB Triluminos Max, Luminance Booster, X-Wide Angle Pro |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Gaming | File exact không nêu VRR/ALLM/4K120 | VRR, ALLM |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, DTS:X, Acoustic Multi Audio+, Voice Zoom 3 |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
Khác biệt chính nằm ở nền tảng hiển thị, bộ xử lý và tần số quét: KD-55X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và 100Hz; K-55XR70M2 sử dụng True RGB, AI XR Processor và 120Hz, đồng thời có VRR và ALLM.
4. So sánh Sony KD-55X85K với Sony K-55XR30M2
KD-55X85K và K-55XR30M2 cùng có màn hình 55 inch 4K và tần số quét thực 100Hz. Điểm khác biệt nằm ở bộ xử lý và hệ thống công nghệ hình ảnh của hai thế hệ.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85K | Sony K-55XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Direct LED | 55 inch, 4K, LCD, LED nền |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 100Hz |
| Màu sắc / xử lý hình ảnh | Triluminos Pro | XR Triluminos Pro, Live Colour, Dynamic Contrast Enhancer, XR Clear Image |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | Motionflow XR 400 |
| Gaming | File exact không nêu VRR/ALLM/4K120 | 4K120, VRR, ALLM, SBTM |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
Hai model cùng có tần số quét thực 100Hz nhưng sử dụng hệ thống xử lý khác nhau. KD-55X85K dùng X1 4K HDR và Motionflow XR 800; K-55XR30M2 dùng XR Processor, XR Clear Image và bổ sung 4K120, VRR, ALLM trên các cổng HDMI tương thích.
5. So sánh Sony KD-55X85K với Sony K-55XR50
KD-55X85K và K-55XR50 cùng có màn hình 55 inch 4K nhưng khác nhau về công nghệ đèn nền, bộ xử lý và tần số quét.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85K | Sony K-55XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Direct LED | 55 inch, 4K, Mini LED, LCD |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Đèn nền / tương phản | Direct LED | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10 |
| Màu sắc / độ rõ | Triluminos Pro | XR Triluminos Pro, XR Clear Image |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | XR Motion Clarity |
| Gaming | File exact không nêu VRR/ALLM/4K120 | VRR, ALLM, Game Menu |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 40W, Dolby Atmos, Acoustic Multi Audio, Voice Zoom 3 |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
KD-55X85K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và tần số quét thực 100Hz. K-55XR50 chuyển sang Mini LED, XR Processor, tần số quét thực 120Hz, XR Backlight Master Drive, VRR và ALLM.
6. So sánh Sony KD-55X85K với Sony K-55S20M2
KD-55X85K và K-55S20M2 đều sử dụng màn hình Direct LED 55 inch 4K và Google TV. KD-55X85K có tần số quét thực 100Hz, trong khi K-55S20M2 có tần số quét thực 50Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85K | Sony K-55S20M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Direct LED | 55 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | 4K X1 |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Màu sắc | Triluminos Pro | Live Colour, Rich Color Enhancer |
| Xử lý hình ảnh | X1 4K HDR | 4K X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer |
| Chuyển động | Motionflow XR 800 | Motionflow XR 200 |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 20W, 2 loa, Dolby Audio, Dolby Atmos |
| Chiếu hình từ điện thoại | Chromecast, AirPlay 2 | Chromecast, AirPlay 2 |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
Hai model cùng có màn hình Direct LED 55 inch và Google TV. KD-55X85K có tần số quét thực 100Hz và Motionflow XR 800; K-55S20M2 là thế hệ 2025 với 4K X1, 4K X-Reality PRO, Live Colour, Rich Color Enhancer và Motionflow XR 200.
7. Các kích thước khác trong cùng dòng Sony X85K
Dữ liệu nguồn đã xác minh cho PDP hiện tại chưa khóa URL exact của các kích thước X85K khác trên Điện Máy Tín Thành. Vì vậy phần này không tự đoán model hoặc đường dẫn sản phẩm.
8. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony KD-55X85K
Tivi Sony KD-55X85K có màn hình bao nhiêu inch?
Sony KD-55X85K sử dụng màn hình Direct LED 55 inch với độ phân giải 4K Ultra HD.
Sony 55X85K sử dụng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR, kết hợp Triluminos Pro và Motionflow XR 800.
Tần số quét thực của KD-55X85K là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-55X85K là 100Hz. Motionflow XR 800 là công nghệ xử lý chuyển động, không phải tần số quét thực 800Hz.
KD-55X85K có hỗ trợ VRR, ALLM hoặc 4K120 không?
File exact model không nêu VRR, ALLM hoặc khả năng nhận tín hiệu 4K120 nên không xác nhận các tính năng này trong nội dung sản phẩm.
Sony KD-55X85K hỗ trợ những định dạng HDR nào?
Dữ liệu exact model xác nhận HDR10 và HLG.
Tivi Sony KD-55X85K có công suất loa bao nhiêu?
Tivi có tổng công suất loa 20W, hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround và S-Master Digital Amplifier.
Sony KD55X85K có hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast không?
Có. Tivi hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ thiết bị di động lên màn hình lớn.
KD-55X85K có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. File exact model ghi tivi có micro tích hợp để điều khiển giọng nói rảnh tay và remote RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói.
Tivi Sony KD-55X85K có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI eARC (ARC), cùng 2 cổng USB A.
Kích thước Sony KD-55X85K khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước ngang 123.3 cm, cao 71 cm, dày 7.2 cm và khối lượng 17.1 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm | |
|---|---|
| Model | KD-55X85K |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Hãng | Sony |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Năm ra mắt | 2022 |
Công nghệ hình ảnh | |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý X1 4K HDR |
| Tăng cường màu sắc | Triluminos Pro |
| HDR | HDR10, HLG |
Gaming / chuyển động | |
| Tần số quét thực | 100Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 800 |
| VRR / ALLM / 4K120 | Không nêu trong file exact model |
Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround |
| Công nghệ âm thanh khác | S-Master Digital Amplifier |
Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt, tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast, AirPlay 2 |
| Remote thông minh | RMF-TX800P tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | Clip TV, FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Netflix, VieON, VTVcab ON, YouTube |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV - điều khiển giọng nói rảnh tay |
Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LAN, Wi-Fi |
| Kết nối không dây | Không |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 4 cổng HDMI, có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 123.3 cm - Cao 78.3 cm - Dày 34 cm |
| Khối lượng có chân | 18.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 123.3 cm - Cao 71 cm - Dày 7.2 cm |
| Khối lượng không chân | 17.1 kg |
Xuất xứ và bảo hành | |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bảo hành | 2 năm |