Giá Tivi Sony 43X75K bao nhiêu tiền?
Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X75K hiện đã bỏ mẫu tại Điện Máy Tín Thành. Mức giá 8.500.000đ được ghi nhận vào tháng 11/2024 chỉ dùng để tham khảo lịch sử giá, không phải giá bán hiện hành.
Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X75K là mẫu tivi Sony 43X75K đời 2022, sử dụng màn hình 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Motionflow XR 200, hệ thống loa 20W và Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng tra cứu thông số KD-43X75K và đối chiếu với các mẫu Sony 43 inch thế hệ mới đang kinh doanh.
1. Tivi Sony 43X75K có gì nổi bật?
Tivi Sony 43X75K kết hợp màn hình LCD 43 inch độ phân giải 4K Ultra HD, bộ xử lý X1 4K HDR, Motionflow XR 200, hệ thống âm thanh 20W và Google TV. Người dùng đang tìm dòng màn hình nhỏ gọn có thể tham khảo thêm danh mục Tivi Sony 43 inch để đối chiếu với các model mới hơn.
1.1. Thiết kế
Sony KD-43X75K có kiểu dáng tối giản với màn hình phẳng 43 inch và phần viền mỏng. Chân đế chữ V úp ngược bằng nhựa màu đen tạo điểm tựa khi đặt tivi trên kệ, đồng thời người dùng có thể tháo chân để treo tường khi cần tiết kiệm diện tích.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình 43 inch 4K
KD-43X75K có màn hình 43 inch, độ phân giải 4K Ultra HD với 3840 x 2160 điểm ảnh. Sản phẩm sử dụng tấm nền LCD kết hợp hệ thống đèn nền LED.
Kích thước màn hình 43 inch giúp model dễ bố trí trong phòng ngủ, phòng làm việc, phòng họp hoặc khu vực giải trí có diện tích vừa và nhỏ.
1.3. Bộ xử lý X1 4K HDR
Sony KD43X75K sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR để xử lý hình ảnh. Công nghệ 4K X-Reality PRO hỗ trợ phân tích và tinh chỉnh nguồn hình, trong khi Dynamic Contrast Enhancer tăng cường độ tương phản của nội dung hiển thị.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Màu sắc và HDR
Live Colour hỗ trợ tăng cường khả năng tái tạo màu sắc trên Tivi Sony 43X75K. Model đồng thời hỗ trợ HDR10 và HLG, kết hợp Dynamic Contrast Enhancer để xử lý độ tương phản của nội dung tương thích.
1.5. Tần số quét và chuyển động
Tần số quét thực của KD-43X75K là 50Hz. Công nghệ Motionflow XR 200 hỗ trợ xử lý chuyển động để giảm cảm giác mờ ở các cảnh có tốc độ cao. Motionflow XR 200 và tần số quét thực 50Hz là hai thông số khác nhau.
Bảng thông số của model không ghi nhận VRR, Auto Low Latency Mode (ALLM) hoặc tín hiệu 4K120, vì vậy các tính năng này không được quy đổi hoặc suy đoán từ chỉ số Motionflow XR 200.
1.6. Âm thanh
Sony 43X75K được trang bị hệ thống loa tổng công suất 20W. Các công nghệ âm thanh được ghi nhận gồm S-Master Digital Amplifier, X-Balanced Speaker, S-Force Front Surround, Dolby Atmos và DTS Digital Surround.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
KD-43X75K sử dụng Google TV và hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt. Remote RMF-TX520P tích hợp micro giúp tìm kiếm nội dung bằng giọng nói, đồng thời người dùng có thể điều khiển tivi bằng ứng dụng Android TV.
Tính năng Chromecast hỗ trợ trình chiếu nội dung từ thiết bị di động lên màn hình tivi. Các ứng dụng được ghi nhận gồm Clip TV, FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON, VTVcab ON và YouTube.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony KD-43X75K kết nối Internet qua Wi-Fi hoặc cổng mạng LAN. Hệ thống cổng vật lý gồm 3 cổng HDMI với 1 cổng HDMI ARC, 2 cổng USB A, 1 cổng Composite và cổng âm thanh 3.5 mm. Bảng thông số model không ghi nhận kết nối Bluetooth.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony KD-43X75K bao nhiêu?
Khi đặt bàn, KD-43X75K có kích thước ngang khoảng 97 cm, cao 62 cm, dày 23.1 cm và khối lượng 8 kg. Khi tháo chân đế để treo tường, tivi có kích thước ngang khoảng 97 cm, cao 57.5 cm, dày 7.7 cm và khối lượng 7.8 kg.
Tivi Sony 43X75K là model 43 inch 4K đời 2022 sử dụng X1 4K HDR, 4K X-Reality PRO, Motionflow XR 200, hệ thống loa 20W và Google TV. Model hiện đã bỏ mẫu; người dùng mua mới có thể đối chiếu với các dòng Sony 43 inch thế hệ 2024, 2025 và 2026 bên dưới.
3. So sánh Sony KD-43X75K với Sony K-43XR30M2
KD-43X75K và Sony K-43XR30M2 đều có màn hình 43 inch 4K và Google TV. K-43XR30M2 là model đời 2026 sử dụng XR Processor, tần số quét thực 100Hz và bổ sung nhóm tính năng gaming mới hơn.
| Tiêu chí | Sony KD-43X75K | Sony K-43XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 43 inch, 4K, LCD LED | 43 inch, 4K, LCD LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 50Hz | 100Hz |
| Màu sắc | Live Colour | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | Motionflow XR 400 |
| HDR | HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Gaming | Không ghi nhận VRR, ALLM, 4K120 | 4K120, VRR, ALLM |
| Âm thanh | 20W | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| HDMI / USB | 3 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
| Giá đang hiển thị | Đã bỏ mẫu | 16.890.000đ |
4. So sánh Sony KD-43X75K với Sony K-43S25VM2
Sony K-43S25VM2 là model 43 inch đời 2025 thuộc dòng S25VM2. Hai model đều sử dụng bộ xử lý 4K X1 và tần số quét thực 50Hz, nhưng K-43S25VM2 bổ sung nhiều tiện ích kết nối và nền tảng phần cứng mới hơn.
| Tiêu chí | Sony KD-43X75K | Sony K-43S25VM2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 43 inch, 4K, LCD LED | 43 inch, 4K, LCD Direct LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | 4K X1 |
| Tần số quét thực | 50Hz | 50Hz |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | Motionflow XR 200 |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG |
| Chiếu màn hình | Chromecast | Chromecast, AirPlay 2 |
| Âm thanh | 20W | 20W, 2 loa, Dolby Atmos |
| HDMI / USB | 3 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
| Giá đang hiển thị | Đã bỏ mẫu | 9.390.000đ |
5. So sánh Sony KD-43X75K với Sony K-43S30
KD-43X75K và Sony K-43S30 đều có màn hình 43 inch 4K, Google TV, bộ xử lý X1 4K HDR và tần số quét thực 50Hz. K-43S30 đời 2024 bổ sung Triluminos Pro, Dolby Vision, AirPlay 2 và nhiều cổng kết nối hơn.
| Tiêu chí | Sony KD-43X75K | Sony K-43S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 43 inch, 4K, LCD LED | 43 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 50Hz | 50Hz |
| Màu sắc | Live Colour | Triluminos Pro |
| HDR | HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Chuyển động / gaming | Motionflow XR 200 | Motionflow XR 200, ALLM, Game Menu |
| Chiếu màn hình | Chromecast | Chromecast, AirPlay 2 |
| Âm thanh | 20W | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround |
| HDMI / USB | 3 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2022 | 2024 |
| Giá đang hiển thị | Đã bỏ mẫu | 11.490.000đ |
6. Các kích thước khác trong dòng Sony X75K
Trong dòng Sony X75K đã xác nhận trên Điện Máy Tín Thành còn có Sony KD-50X75K 50 inch, Sony KD-55X75K 55 inch và Sony KD-65X75K 65 inch.
7. Bài viết liên quan đến Tivi Sony 43X75K
- So sánh chi tiết Tivi Sony 43 inch 43S30 và 43X75K
- So sánh chi tiết Tivi Sony 43X75K và Tivi LG 43QNED80TSA
- So sánh Tivi Samsung 43Q60B và Tivi Sony 43X80L chi tiết nhất
- So sánh Tivi Samsung 43DU8000 và Tivi LG 43NANO81TSA chi tiết nhất
- Top 3 Tivi 43 inch Samsung đáng mua nhất năm 2024
8. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony KD-43X75K
Tivi Sony KD-43X75K còn bán không?
KD-43X75K hiện đã bỏ mẫu. Mức giá 8.500.000đ trong dữ liệu tháng 11/2024 chỉ là giá cũ tham khảo, không phải giá bán hiện hành.
Tivi Sony 43X75K có độ phân giải bao nhiêu?
Sony KD-43X75K có màn hình 43 inch với độ phân giải 4K Ultra HD.
KD-43X75K sử dụng bộ xử lý gì?
Model sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR, kết hợp 4K X-Reality PRO và Dynamic Contrast Enhancer.
Tần số quét thực của Sony 43X75K là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-43X75K là 50Hz. Motionflow XR 200 là công nghệ xử lý chuyển động và không phải tần số quét thực.
Tivi Sony KD-43X75K có VRR hoặc 4K120 không?
Bảng thông số của KD-43X75K không ghi nhận VRR, ALLM hoặc tín hiệu 4K120.
Google Tivi Sony KD-43X75K có điều khiển bằng giọng nói không?
Có. Model hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt và sử dụng remote RMF-TX520P tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Sony 43X75K có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 3 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI ARC, cùng 2 cổng USB A.
Kích thước KD-43X75K khi treo tường là bao nhiêu?
Khi tháo chân đế, tivi có kích thước khoảng 97 cm ngang, 57.5 cm cao, 7.7 cm dày và khối lượng 7.8 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm | |
|---|---|
| Model | KD-43X75K |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bảo hành | 2 năm |
Công nghệ hình ảnh | |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR |
| Nâng cấp hình ảnh | 4K X-Reality PRO |
| Tăng cường tương phản | Dynamic Contrast Enhancer |
| Công nghệ màu sắc | Live Colour |
| HDR | HDR10, HLG |
Gaming / chuyển động | |
| Tần số quét thực | 50Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 200 |
| VRR | Không ghi nhận trong bảng thông số |
| ALLM | Không ghi nhận trong bảng thông số |
| 4K120 | Không ghi nhận trong bảng thông số |
Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Công nghệ âm thanh | S-Master Digital Amplifier, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker, S-Force Front Surround |
Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt, tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast |
| Remote thông minh | RMF-TX520P tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | Clip TV, FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Netflix, VieON, VTVcab ON, YouTube |
Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LAN, Wi-Fi |
| Kết nối không dây | Không ghi nhận Bluetooth |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI ARC, 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng ARC |
Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 97 cm - Cao 62 cm - Dày 23.1 cm |
| Khối lượng có chân | 8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 97 cm - Cao 57.5 cm - Dày 7.7 cm |
| Khối lượng không chân | 7.8 kg |