Giá Google Tivi Sony 4K 43 inch K-43S25VM2 giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Giá Google Tivi Sony 4K 43 inch K-43S25VM2 tại Điện Máy Tín Thành tháng 9/2026 là 9.590.000đ. Sản phẩm chính hãng, mới 100%, nguyên hộp và được bảo hành chính hãng 2 năm toàn quốc.
Google Tivi Sony K-43S25VM2 4K 43 inch là mẫu tivi 43 inch ra mắt năm 2025, nổi bật với bộ xử lý 4K X1, Live Colour, 4K X-Reality PRO, Motionflow XR 200, Dolby Atmos và nền tảng Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 43S25VM2 có gì nổi bật, kích thước ra sao và khác gì so với K-43XR30M2.
1. Tivi Sony 43S25VM2 có gì nổi bật?
Sony K-43S25VM2 kết hợp màn hình 43 inch 4K, bộ xử lý 4K X1, Live Colour, 4K X-Reality PRO, tần số quét thực 50Hz và Google TV. Đây là mẫu Tivi Sony 43 inch phục vụ nhu cầu xem phim, nội dung trực tuyến và giải trí gia đình.
1.1. Thiết kế
Sony K-43S25VM2 sử dụng thiết kế Flush Surface với bề mặt phẳng, kiểu dáng thanh mảnh và màu đen. Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T, trong khi chân đế và viền tivi được làm bằng nhựa.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình
Tivi Sony 43S25VM2 có màn hình 43 inch, độ phân giải 4K Ultra HD và sử dụng đèn nền Direct LED.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.3. Bộ xử lý hình ảnh
Sony 43S25VM2 sử dụng bộ xử lý 4K X1. Công nghệ 4K X-Reality PRO phân tích, làm sạch và tinh chỉnh hình ảnh bằng cơ sở dữ liệu 4K để nâng cấp chất lượng của nguồn phát lên gần chuẩn 4K.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Công nghệ hình ảnh
Công nghệ Live Colour mở rộng màu sắc của hình ảnh để tái tạo các sắc thái tự nhiên hơn. Tivi đồng thời có Rich Color Enhancer, Dynamic Contrast Enhancer và hỗ trợ hai định dạng HDR gồm HDR10 và HLG.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.5. Tần số quét và chơi game
Tivi Sony K-43S25VM2 có tần số quét thực 50Hz. Công nghệ Motionflow XR 200 tăng cường độ rõ và độ mượt khi xem hành động nhanh, đồng thời kiểm soát đèn nền LED và giảm nhòe hình ảnh. Tần số quét thực và Motionflow XR là các thông số riêng biệt và không nên đồng nhất với nhau.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.6. Âm thanh
K-43S25VM2 được trang bị 2 loa với tổng công suất 20W. Tivi hỗ trợ Dolby Audio, Dolby Atmos và DTS:X, kết hợp hệ thống Bass Reflex Speaker. Công nghệ Clear Phase căn chỉnh thời gian của âm thanh ở các cao độ nhất định và cân bằng âm lượng để âm thanh hài hòa hơn.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
Google Tivi Sony K-43S25VM2 chạy Google TV, hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt và remote RMF-TX830V tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói. Tivi đồng thời có micro tích hợp để điều khiển giọng nói rảnh tay.
Tivi hỗ trợ Chromecast và AirPlay 2 để trình chiếu nội dung từ thiết bị tương thích lên màn hình. Người dùng có thể điều khiển tivi bằng ứng dụng Google TV hoặc BRAVIA Connect. Các ứng dụng phổ biến gồm YouTube, Netflix, Galaxy Play, FPT Play, VieON và Eco Dashboard.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony K-43S25VM2 hỗ trợ Wi-Fi, cổng mạng LAN và Bluetooth. Hệ thống cổng vật lý gồm 4 cổng HDMI với 1 cổng HDMI eARC/ARC, 2 cổng USB A và 1 cổng Optical Digital Audio.
2. Kích thước Tivi Sony K-43S25VM2 bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony K-43S25VM2 có kích thước xấp xỉ ngang 95.8 cm, cao 62.8 cm, dày 25.5 cm và khối lượng khoảng 8 kg. Khi bỏ chân để treo tường, tivi có kích thước xấp xỉ ngang 95.8 cm, cao 57 cm, dày 7.9 cm và khối lượng khoảng 7.8 kg.
Sony K-43S25VM2 nổi bật với màn hình Direct LED 43 inch 4K, bộ xử lý 4K X1, Live Colour, Rich Color Enhancer, 4K X-Reality PRO, tần số quét thực 50Hz, Motionflow XR 200, Dolby Atmos cùng Google TV.
3. So sánh Sony K-43S25VM2 với Sony K-43XR30M2
K-43S25VM2 và K-43XR30M2 đều là Google Tivi Sony 43 inch độ phân giải 4K. K-43S25VM2 ra mắt năm 2025 với bộ xử lý 4K X1 và tần số quét thực 50Hz, trong khi K-43XR30M2 là model năm 2026 sử dụng XR Processor và tần số quét thực 100Hz.
| Tiêu chí | Sony K-43S25VM2 | Sony K-43XR30M2 |
|---|---|---|
| Kích thước màn hình | 43 inch | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD | 4K Ultra HD |
| Màn hình | Direct LED | LCD, đèn nền LED |
| Bộ xử lý | 4K X1 | XR Processor |
| Tần số quét thực | 50Hz | 100Hz |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | Motionflow XR 400 |
| Màu sắc / độ rõ | Live Colour, Rich Color Enhancer, 4K X-Reality PRO | XR Triluminos Pro, Live Colour, XR Clear Image |
| HDR | HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, Bass Reflex Speaker | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X, Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB |
| Kích thước có chân | Khoảng 95.8 x 62.8 x 25.5 cm | Khoảng 95.8 x 62.7 x 24.6 cm |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
K-43XR30M2 khác K-43S25VM2 ở XR Processor, tần số quét thực 100Hz, Motionflow XR 400, XR Clear Image và Dolby Vision. K-43S25VM2 sử dụng bộ xử lý 4K X1, tần số quét thực 50Hz, Motionflow XR 200, 4K X-Reality PRO, HDR10 và HLG.
4. Các kích thước khác trong dòng Sony S25VM2
Ngoài phiên bản 43 inch, dòng S25VM2 còn có Sony K-50S25VM2 50 inch và Sony K-55S25VM2 55 inch.
5. Bài viết liên quan đến Tivi Sony K-43S25VM2
- Sony S20M2, S25VM2 và S30 khác nhau gì? Nên chọn dòng nào?
- Nên mua Tivi hãng nào năm 2026? So sánh Samsung, Sony, LG, TCL theo nhu cầu và độ bền
6. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 43S25VM2
Tivi Sony 43S25VM2 có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
Sony K-43S25VM2 có màn hình 43 inch, độ phân giải 4K Ultra HD và sử dụng đèn nền Direct LED.
Sony K-43S25VM2 dùng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý 4K X1, kết hợp 4K X-Reality PRO, Live Colour, Rich Color Enhancer và Dynamic Contrast Enhancer.
Tần số quét thực của Sony K-43S25VM2 là bao nhiêu?
Tần số quét thực của K-43S25VM2 là 50Hz. Tivi đồng thời có Motionflow XR 200 để hỗ trợ xử lý chuyển động.
Sony 43S25VM2 có Dolby Vision không?
Thông số của K-43S25VM2 liệt kê HDR10 và HLG, không liệt kê Dolby Vision.
Tivi Sony 43S25VM2 có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. Tivi có micro tích hợp để điều khiển giọng nói rảnh tay, đồng thời remote RMF-TX830V tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Sony K-43S25VM2 có hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast không?
Có. Tivi hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ thiết bị tương thích lên màn hình.
Sony K-43S25VM2 có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI eARC/ARC, cùng 2 cổng USB A và 1 cổng Optical Digital Audio.
Kích thước Sony K-43S25VM2 khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước xấp xỉ ngang 95.8 cm, cao 57 cm, dày 7.9 cm và khối lượng khoảng 7.8 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Model | 43S25 |
| Dòng TV | S25VM2 |
| Loại Tivi | Google TV |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD |
| Loại màn hình | LED nền Direct LED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Hãng | Sony |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý | Bộ xử lý 4K X1 |
| Công nghệ màu sắc | Live Colour, Rich Color Enhancer |
| Tăng cường độ tương phản | Dynamic Contrast Enhancer |
| Nâng cấp hình ảnh | 4K X-Reality PRO |
| HDR | HDR10, HLG |
Gaming / chuyển động |
|
| Tần số quét thực | 50Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 200 |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 20W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio, Dolby Atmos |
| Công nghệ âm thanh khác | Loa ván hở, Bass Reflex Speaker x 2 |
Tiện ích |
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Google TV, ứng dụng BRAVIA Connect |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2, Chromecast |
| Remote thông minh | Remote RMF-TX830V tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+), FPT Play, VieON, Eco Dashboard |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV - điều khiển giọng nói rảnh tay |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi, cổng mạng LAN |
| Bluetooth | Bluetooth |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 4 cổng HDMI, có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước đóng thùng | Xấp xỉ 1037 x 664 x 149 mm |
| Khối lượng gồm thùng | Xấp xỉ 11 kg |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Xấp xỉ 958 x 628 x 255 mm |
| Khối lượng có chân | Xấp xỉ 8 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Xấp xỉ 958 x 570 x 79 mm |
| Khối lượng không chân | Xấp xỉ 7.8 kg |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Bảo hành | 2 năm |