Giá Tivi Sony 65X75K bao nhiêu?
Google Tivi Sony KD-65X75K hiện ở trạng thái đã bỏ mẫu, bỏ giá theo dữ liệu sản phẩm KD-65X75K. Sản phẩm thuộc đời 2022, bảo hành chính hãng 2 năm.
Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X75K sử dụng màn hình Direct LED 65 inch độ phân giải 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Motionflow XR 200, hệ thống âm thanh 20W và Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng tra cứu Tivi Sony 65X75K và đối chiếu với các mẫu Sony 65 inch thế hệ 2024, 2025 và 2026.
1. Tivi Sony 65X75K có gì nổi bật?
Sony KD-65X75K có màn hình Direct LED 65 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, tần số quét thực 50Hz, Motionflow XR 200, hệ thống âm thanh 20W và Google TV. Người dùng cần đối chiếu thêm các model cùng kích thước có thể xem danh mục Tivi Sony 65 inch.
1.1. Thiết kế tối giản, chân đế chữ V úp ngược
Sony 65X75K sử dụng thiết kế liền mạch với màn hình phẳng 65 inch. Chân đế chữ V úp ngược mỏng được làm bằng nhựa màu đen, hỗ trợ đặt tivi ổn định trên kệ và có thể tháo rời khi cần treo tường.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình Direct LED 65 inch độ phân giải 4K
KD-65X75K sử dụng màn hình 65 inch, độ phân giải 4K Ultra HD và hệ thống đèn nền Direct LED. Kích thước màn hình lớn cho phép bố trí sản phẩm tại phòng khách, phòng ngủ lớn, phòng họp hoặc khu vực giải trí gia đình có không gian phù hợp.
1.3. Bộ xử lý X1 4K HDR
Tivi Sony KD-65X75K sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR để tinh chỉnh các yếu tố của hình ảnh, giảm nhiễu và tăng chi tiết. Dữ liệu sản phẩm ghi nhận khả năng tinh chỉnh nguồn hình gần đạt chuẩn 4K.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. HDR10 và HLG
Sony KD 65X75K hỗ trợ HDR10 và HLG trên các nguồn nội dung tương thích. Bộ xử lý X1 4K HDR phối hợp với hệ thống xử lý hình ảnh để tăng chi tiết và duy trì độ rõ của khung hình.
1.5. Motionflow XR 200 và tần số quét thực 50Hz
Tivi Sony 65X75K có tần số quét thực 50Hz. Công nghệ Motionflow XR 200 hỗ trợ giảm độ mờ và cải thiện độ rõ của các cảnh chuyển động. Motionflow XR 200 là công nghệ xử lý chuyển động, không phải tần số quét thực của màn hình.
1.6. Hệ thống âm thanh 20W
KD-65X75K có hệ thống loa tổng công suất 20W. Các công nghệ âm thanh được ghi nhận gồm Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround, S-Master Digital Amplifier và loa X-Balanced Speaker.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tìm kiếm giọng nói tiếng Việt
Sony KD-65X75K sử dụng Google TV. Các ứng dụng được ghi nhận gồm Clip TV, FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON, VTVcab ON và YouTube.
Google Assistant hỗ trợ tiếng Việt và tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt. Remote RMF-TX520P tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói, đồng thời người dùng có thể điều khiển tivi bằng ứng dụng Android TV.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Chromecast và hệ thống cổng kết nối
Chromecast hỗ trợ trình chiếu nội dung từ thiết bị di động lên màn hình tivi. KD-65X75K kết nối Internet qua Wi-Fi hoặc cổng mạng LAN.
Hệ thống cổng vật lý gồm 3 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI ARC, 2 cổng USB A, 1 cổng Composite, cổng âm thanh 3.5 mm và cổng ARC.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony KD-65X75K bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-65X75K có kích thước ngang 146.3 cm, cao 91.4 cm, dày 33.7 cm và khối lượng 22.1 kg. Khi không dùng chân để treo tường, tivi có kích thước ngang 146.3 cm, cao 85.2 cm, dày 8.7 cm và khối lượng 21.4 kg.
Tivi Sony 65X75K là model 65 inch 4K đời 2022 sử dụng Direct LED, X1 4K HDR, Motionflow XR 200, âm thanh 20W, Dolby Atmos và Google TV. Model hiện được ghi nhận ở trạng thái đã bỏ mẫu, bỏ giá trong dữ liệu KD-65X75K.
3. So sánh Sony KD-65X75K với Sony K-65XR70M2
KD-65X75K và Sony K-65XR70M2 cùng có màn hình 65 inch độ phân giải 4K. K-65XR70M2 là model đời 2026 sử dụng đèn nền LED RGB, AI XR Processor và tần số quét thực 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X75K | Sony K-65XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, Direct LED | 65 inch, 4K, LCD, LED RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 50Hz | 120Hz |
| Màu sắc / tương phản | HDR10, HLG | RGB Triluminos Max, XR Contrast Booster 20, Dolby Vision |
| Chuyển động / gaming | Motionflow XR 200 | XR Motion Clarity, VRR, ALLM |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos | 40W, 4 loa, Acoustic Multi Audio+, Voice Zoom 3 |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
Hai model khác nhau rõ ở hệ thống đèn nền, bộ xử lý và tần số quét: KD-65X75K sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và 50Hz; K-65XR70M2 sử dụng LED RGB, AI XR Processor và 120Hz.
4. So sánh Sony KD-65X75K với Sony K-65XR30M2
Sony K-65XR30M2 là model đời 2026 sử dụng XR Processor, XR Triluminos Pro, XR Clear Image và màn hình có tần số quét thực 100Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X75K | Sony K-65XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, Direct LED | 65 inch, 4K, LCD LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 50Hz | 100Hz |
| Màu sắc | HDR10, HLG | XR Triluminos Pro, Live Colour, Dolby Vision |
| Độ rõ nét | X1 4K HDR, nâng cấp gần 4K | XR Clear Image |
| Chuyển động / gaming | Motionflow XR 200 | Motionflow XR 400, 4K120, VRR, ALLM |
| Âm thanh | 20W | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| HDMI / USB | 3 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB |
| Năm ra mắt | 2022 | 2026 |
5. So sánh Sony KD-65X75K với Sony K-65XR50
Sony K-65XR50 là model Mini LED 65 inch đời 2025, sử dụng XR Processor, XR Backlight Master Drive và tần số quét thực 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X75K | Sony K-65XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, Direct LED | 65 inch, Mini LED, LCD |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 50Hz | 120Hz |
| Đèn nền / tương phản | Direct LED | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10 |
| Màu sắc / HDR | HDR10, HLG | XR Triluminos Pro, Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 20W | 40W, 4 loa, Acoustic Multi Audio |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
6. So sánh Sony KD-65X75K với Sony K-65S25VM2
Sony K-65S25VM2 là model 65 inch đời 2025 sử dụng bộ xử lý 4K X1, Direct LED, Motionflow XR 200 và Google TV.
| Tiêu chí | Sony KD-65X75K | Sony K-65S25VM2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, Direct LED | 65 inch, 4K, Direct LED, LCD |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | 4K X1 |
| Tần số quét thực | 50Hz | 50Hz |
| Hình ảnh | HDR10, HLG, Motionflow XR 200 | Live Colour, Rich Color Enhancer, 4K X-Reality PRO, HDR10, HLG, Motionflow XR 200 |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos | 20W, 2 loa, Dolby Atmos |
| Chiếu hình | Chromecast | AirPlay 2, Chromecast |
| HDMI / USB | 3 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
7. So sánh Sony KD-65X75K với Sony K-65S20M2
Sony K-65S20M2 là model 65 inch đời 2025 sử dụng bộ xử lý 4K Processor X1, màn hình 50Hz và Motionflow XR 200.
| Tiêu chí | Sony KD-65X75K | Sony K-65S20M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, Direct LED | 65 inch, 4K, LCD LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | 4K Processor X1 |
| Tần số quét thực | 50Hz | 50Hz |
| Công nghệ hình ảnh | HDR10, HLG, Motionflow XR 200 | Dynamic Contrast Enhancer, Live Colour, 4K X-Reality PRO, HDR10, HLG, Motionflow XR 200 |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos | 20W, 2 loa, Dolby Atmos |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
8. So sánh Sony KD-65X75K với Sony K-65S30
KD-65X75K và Sony K-65S30 đều sử dụng màn hình Direct LED 65 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, tần số quét thực 50Hz và Google TV. K-65S30 là model đời 2024 với Triluminos Pro, 4K X-Reality PRO và Dolby Vision.
| Tiêu chí | Sony KD-65X75K | Sony K-65S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, Direct LED | 65 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 50Hz | 50Hz |
| Hình ảnh | HDR10, HLG, Motionflow XR 200 | Triluminos Pro, 4K X-Reality PRO, Dolby Vision, HDR10, Motionflow XR 200 |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround |
| Chiếu hình | Chromecast | AirPlay 2, Chromecast |
| HDMI / USB | 3 HDMI, 2 USB A | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2022 | 2024 |
9. Các kích thước khác trong dòng Sony X75K
Ngoài phiên bản 65 inch, nội dung sản phẩm trên Điện Máy Tín Thành còn ghi nhận dòng Sony X75K ở các kích thước 43 inch với KD-43X75K, 50 inch với KD-50X75K và 55 inch với KD-55X75K.
10. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony KD-65X75K
Tivi Sony KD-65X75K còn bán không?
Dữ liệu KD-65X75K hiện ghi nhận trạng thái đã bỏ mẫu, bỏ giá.
Tivi Sony 65X75K có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
KD-65X75K sử dụng màn hình Direct LED 65 inch với độ phân giải 4K Ultra HD.
Sony KD-65X75K sử dụng bộ xử lý gì?
Model sử dụng bộ xử lý X1 4K HDR, hỗ trợ xử lý và tinh chỉnh hình ảnh gần chuẩn 4K.
Tần số quét thực của Sony 65X75K là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-65X75K là 50Hz. Model sử dụng Motionflow XR 200 để hỗ trợ xử lý chuyển động.
Tivi Sony KD-65X75K hỗ trợ HDR nào?
Dữ liệu sản phẩm ghi nhận KD-65X75K hỗ trợ HDR10 và HLG.
Sony 65X75K có điều khiển bằng giọng nói tiếng Việt không?
Có. Tivi hỗ trợ Google Assistant tiếng Việt và remote RMF-TX520P tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Tivi Sony 65X75K có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 3 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI ARC, cùng 2 cổng USB A.
Kích thước Sony KD-65X75K khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không dùng chân đế, tivi có kích thước ngang 146.3 cm, cao 85.2 cm, dày 8.7 cm và khối lượng 21.4 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm | |
|---|---|
| Model | KD-65X75K |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2022 |
| Bảo hành | 2 năm |
Công nghệ hình ảnh | |
| Bộ xử lý | X1 4K HDR |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 200 |
| Tần số quét thực | 50Hz |
| HDR | HDR10, HLG |
| Nâng cấp hình ảnh | Tinh chỉnh hình ảnh gần đạt chuẩn 4K |
Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Công nghệ âm thanh | S-Master Digital Amplifier, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker, S-Force Front Surround |
Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant có tiếng Việt, tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast |
| Remote thông minh | RMF-TX520P tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | Clip TV, FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Netflix, VieON, VTVcab ON, YouTube |
Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LAN, Wi-Fi |
| Kết nối không dây | Không |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI ARC, 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng ARC |
Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 146.3 cm - Cao 91.4 cm - Dày 33.7 cm |
| Khối lượng có chân | 22.1 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 146.3 cm - Cao 85.2 cm - Dày 8.7 cm |
| Khối lượng không chân | 21.4 kg |