Giá Google Tivi Sony 4K 65 inch K-65XR30M2 giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Giá Google Tivi Sony 4K 65 inch K-65XR30M2 tại Điện Máy Tín Thành tháng 9/2026 là 22.890.000đ. Sản phẩm chính hãng, mới 100%, nguyên hộp và được bảo hành chính hãng 2 năm toàn quốc.
Google Tivi Sony 4K 65 inch K-65XR30M2 là mẫu tivi 65 inch ra mắt năm 2026, nổi bật với XR Processor, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 100Hz, Dolby Vision, Dolby Atmos và nền tảng Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 65XR30M2 có gì nổi bật, kích thước ra sao và khác gì so với các mẫu Sony 65 inch được so sánh bên dưới.
1. Tivi Sony 65XR30M2 có gì nổi bật?
Sony K-65XR30M2 kết hợp màn hình 65 inch 4K, bộ xử lý XR Processor, hệ thống công nghệ hình ảnh XR, tần số quét thực 100Hz và Google TV. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng đang tìm một mẫu Tivi Sony 65 inch phục vụ xem phim, truyền hình, thể thao và giải trí gia đình.
1.1. Thiết kế
Sony K-65XR30M2 sử dụng thiết kế màn hình phẳng với viền màu đen, giúp phần viền màn hình trông gọn và tập trung hơn vào nội dung hiển thị. Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T hỗ trợ bố trí tivi trên kệ, trong khi thiết kế thân máy cũng phù hợp với nhu cầu treo tường để tiết kiệm không gian.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình
Tivi Sony K-65XR30M2 có màn hình 65 inch, độ phân giải 4K 3840 x 2160, sử dụng tấm nền LCD và đèn nền LED. Kích thước này phù hợp cho phòng khách gia đình, phòng ngủ lớn hoặc khu vực giải trí cần màn hình đủ rộng nhưng vẫn dễ bố trí.
1.3. Bộ xử lý hình ảnh
Sony 65XR30M2 sử dụng XR Processor để phân tích và tối ưu màu sắc, độ tương phản cũng như độ rõ nét theo nội dung hiển thị. XR Clear Image hỗ trợ giảm nhiễu và nâng cấp chất lượng nguồn phát, giúp hình ảnh rõ ràng hơn khi xem nhiều loại nội dung khác nhau.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Công nghệ hình ảnh
Công nghệ XR Triluminos Pro trên K-65XR30M2 kết hợp Live Colour hỗ trợ tái tạo dải màu phong phú. Dynamic Contrast Enhancer hỗ trợ tăng cường độ tương phản, trong khi tivi đồng thời hỗ trợ Dolby Vision, HDR10 và HLG, đáp ứng nhiều định dạng nội dung HDR phổ biến khi xem phim, chương trình truyền hình và nội dung trực tuyến.
Tivi còn có cảm biến ánh sáng, kiểm soát đèn nền động cùng các chế độ hình ảnh gồm Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh và Dolby Vision.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.5. Tần số quét và chơi game
Tivi Sony K-65XR30M2 có tần số quét thực 100Hz, phù hợp với các nội dung có chuyển động nhanh như thể thao và trò chơi. Công nghệ Motionflow XR 400 hỗ trợ cải thiện độ mượt của chuyển động, trong khi 4K120, VRR, ALLM và SBTM hỗ trợ trải nghiệm chơi game. Tần số quét thực, Motionflow XR và VRR là các thông số riêng biệt và không nên đồng nhất với nhau.
Các tính năng dành cho PlayStation 5 gồm điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động và chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại.
1.6. Âm thanh
K-65XR30M2 được trang bị 2 loa toàn dải với tổng công suất 20W. Dolby Audio, Dolby Atmos, DTS-HD Master Audio và DTS:X hỗ trợ tạo không gian âm thanh có chiều sâu hơn. Loa X-Balanced và Bass Reflex Speaker góp phần duy trì chất âm rõ và hạn chế biến dạng.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
Google Tivi Sony K-65XR30M2 chạy Google TV và có bộ nhớ lưu trữ 32GB. Người dùng có thể tìm kiếm nội dung bằng giọng nói, sử dụng micro tích hợp trên tivi và điều khiển từ xa bằng giọng nói trong hộp.
Tivi hỗ trợ Google Cast, Chromecast built-in, Apple AirPlay và Apple HomeKit để chia sẻ nội dung và kết nối với các thiết bị tương thích. Các tiện ích gồm Google Play, Eco Dashboard, hẹn giờ bật/tắt, hẹn giờ tắt, TalkBack, phụ đề, phóng to chữ, hiệu chỉnh màu, đảo màu, truy cập bằng công tắc và lối tắt trợ năng.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony K-65XR30M2 có Wi-Fi 6 băng tần 2,4GHz/5GHz, cổng mạng LAN và Bluetooth 5.3. Hệ thống cổng vật lý gồm 4 cổng HDMI, 2 cổng USB, ngõ ra âm thanh kỹ thuật số và cổng RF. Các tính năng HDMI 2.1 được hỗ trợ gồm 4K120, eARC, VRR, ALLM và SBTM.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony K-65XR30M2 bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony K-65XR30M2 có kích thước ngang 1447 mm, cao 904 mm, dày 290 mm và khối lượng 21,2 kg. Khi bỏ chân để treo tường, tivi có kích thước ngang 1447 mm, cao 841 mm, dày 70 mm và khối lượng 20,8 kg. Tivi sử dụng chuẩn VESA 300 x 300 mm.
Sony K-65XR30M2 nổi bật với màn hình 65 inch 4K LED, XR Processor, XR Clear Image, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 100Hz, 4K120, VRR và ALLM, âm thanh Dolby Atmos cùng Google TV. Sản phẩm phù hợp với người dùng cần một mẫu tivi 65 inch cho xem phim, thể thao, chơi game và giải trí thông minh trong gia đình.
3. So sánh Sony K-65XR30M2 với Sony K-65XR33VM2
K-65XR30M2 và K-65XR33VM2 đều là Google Tivi Sony 65 inch 4K ra mắt năm 2026 và sử dụng XR Processor. Khác biệt đáng chú ý nằm ở tần số quét thực, công nghệ chuyển động, một số tính năng âm thanh và số lượng cổng USB.
| Tiêu chí | Sony K-65XR30M2 | Sony K-65XR33VM2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, LED | 65 inch, 4K, LCD, Direct LED |
| Bộ xử lý | XR Processor | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Chuyển động / gaming | Motionflow XR 400, 4K120, VRR, ALLM, SBTM | XR Motionflow 960, VRR 120Hz, ALLM |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X, Voice Zoom 3 |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 3 USB A |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.4 x 29 cm | 144.7 x 90.4 x 29 cm |
| Năm ra mắt | 2026 | 2026 |
Nếu ưu tiên tần số quét thực 120Hz, XR Motionflow 960, Voice Zoom 3 và 3 cổng USB, Sony K-65XR33VM2 phù hợp hơn. K-65XR30M2 phù hợp với người dùng muốn một lựa chọn 65 inch 2026 có XR Processor, Motionflow XR 400 và hỗ trợ 4K120, VRR, ALLM.
4. So sánh Sony K-65XR30M2 với Sony K-65S25VM2
K-65XR30M2 và K-65S25VM2 đều là Google Tivi Sony 65 inch 4K sử dụng Google TV. Khác biệt đáng chú ý nằm ở bộ xử lý, tần số quét thực, công nghệ chuyển động, HDR và công nghệ hình ảnh.
| Tiêu chí | Sony K-65XR30M2 | Sony K-65S25VM2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, LED | 65 inch, 4K, LCD, Direct LED |
| Bộ xử lý | XR Processor | 4K X1 |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Chuyển động | Motionflow XR 400 | Motionflow XR 200 |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | HDR10, HLG |
| Màu sắc | XR Triluminos Pro, Live Colour | Live Colour, Rich Color Enhancer |
| Nâng cấp hình ảnh | XR Clear Image | 4K X-Reality PRO |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS:X | 20W, Dolby Audio, Dolby Atmos |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.4 x 29 cm | 144.7 x 90.4 x 32.7 cm |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
Nếu ưu tiên XR Processor, tần số quét thực 100Hz, XR Clear Image, Dolby Vision và hỗ trợ 4K120, VRR, ALLM, Sony K-65XR30M2 phù hợp hơn. K-65S25VM2 phù hợp với người dùng muốn một lựa chọn 65 inch có bộ xử lý 4K X1, 4K X-Reality PRO, Motionflow XR 200 và Google TV.
5. So sánh Sony K-65XR30M2 với Sony K-65S30
K-65XR30M2 và K-65S30 đều là Google Tivi Sony 65 inch 4K sử dụng Google TV. Khác biệt đáng chú ý nằm ở bộ xử lý, tần số quét thực, công nghệ chuyển động và nhóm tính năng chơi game.
| Tiêu chí | Sony K-65XR30M2 | Sony K-65S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, LED | 65 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | XR Processor | X1 4K HDR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Chuyển động / gaming | Motionflow XR 400, 4K120, VRR, ALLM, SBTM | Motionflow XR 200, ALLM |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Nâng cấp hình ảnh | XR Clear Image | 4K X-Reality PRO |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS:X | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2026 | 2024 |
Nếu ưu tiên XR Processor, tần số quét thực 100Hz, Motionflow XR 400 và hỗ trợ 4K120, VRR, ALLM, Sony K-65XR30M2 phù hợp hơn. K-65S30 phù hợp với người dùng muốn một lựa chọn 65 inch có X1 4K HDR Processor, 4K X-Reality PRO, Motionflow XR 200, Dolby Vision và Google TV.
6. So sánh Sony K-65XR30M2 với Sony K-65XR50
K-65XR30M2 và K-65XR50 đều là Google Tivi Sony 65 inch 4K sử dụng XR Processor. Khác biệt đáng chú ý nằm ở công nghệ màn hình, tần số quét thực, công nghệ chuyển động và hệ thống âm thanh.
| Tiêu chí | Sony K-65XR30M2 | Sony K-65XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, LED | 65 inch, 4K, LCD, Mini LED |
| Bộ xử lý | XR Processor | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Chuyển động | Motionflow XR 400 | XR Motion Clarity |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Tương phản / đèn nền | Dynamic Contrast Enhancer, kiểm soát đèn nền động | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10, Dynamic Contrast Enhancer |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.4 x 29 cm | 144.7 x 86.2 x 34.5 cm |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
Nếu ưu tiên Mini LED, tần số quét thực 120Hz, XR Motion Clarity và hệ thống âm thanh 40W, Sony K-65XR50 phù hợp hơn. K-65XR30M2 phù hợp với người dùng muốn một lựa chọn 65 inch có XR Processor, Motionflow XR 400 và hỗ trợ 4K120, VRR, ALLM.
7. Các kích thước khác trong dòng Sony XR30M2
Ngoài phiên bản 65 inch, dòng XR30M2 còn có Sony K-43XR30M2 43 inch, Sony K-50XR30M2 50 inch và Sony K-55XR30M2 55 inch. Dòng XR30M2 còn có các lựa chọn 75 inch, 85 inch và 100 inch. Người dùng có thể chọn kích thước phù hợp với diện tích bố trí và khoảng cách xem thực tế.
8. Bài viết liên quan đến Tivi Sony K-65XR30M2
- Tivi Sony BRAVIA 3 II XR30M2 2026 có gì nổi bật?
- Tivi Sony 65 inch mới nhất 2026 có những dòng nào?
- Kích thước Tivi 65 inch dài rộng bao nhiêu cm? Kệ TV cần rộng bao nhiêu?
- Tivi Sony 65 inch phù hợp phòng bao nhiêu m2? Khoảng cách xem hợp lý
- Tivi Sony 55 inch hay 65 inch: Nên chọn kích thước nào cho phòng khách?
9. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 65XR30M2
Tivi Sony 65XR30M2 có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
Sony K-65XR30M2 có màn hình 65 inch, kích thước hiển thị thực 64,5 inch, đường chéo khoảng 164 cm và độ phân giải 4K 3840 x 2160.
Sony K-65XR30M2 dùng bộ xử lý và công nghệ hình ảnh nào?
Tivi sử dụng XR Processor, kết hợp XR Clear Image, XR Triluminos Pro, Live Colour và Dynamic Contrast Enhancer để xử lý độ rõ nét, màu sắc và độ tương phản.
Tần số quét thực của Sony K-65XR30M2 là bao nhiêu?
Tần số quét thực của K-65XR30M2 là 100Hz. Tivi đồng thời có Motionflow XR 400 và hỗ trợ tín hiệu 4K120, VRR, ALLM, SBTM.
Sony 65XR30M2 có Dolby Vision không?
Có. Tivi hỗ trợ Dolby Vision cùng HDR10 và HLG.
K-65XR30M2 dùng hệ điều hành gì và có bao nhiêu bộ nhớ?
Tivi sử dụng Google TV, có bộ nhớ lưu trữ 32GB và hỗ trợ Google Play, Google Cast, Chromecast built-in, Apple AirPlay cùng Apple HomeKit.
Tivi Sony K-65XR30M2 có công suất loa bao nhiêu?
Tivi có 2 loa toàn dải với tổng công suất 20W, sử dụng Bass Reflex Speaker và X-Balanced Speaker, đồng thời hỗ trợ Dolby Atmos và DTS:X.
Sony K-65XR30M2 có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI và 2 cổng USB. Các tính năng HDMI được hỗ trợ gồm 4K120, eARC, VRR, ALLM và SBTM.
Kích thước Sony K-65XR30M2 khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không dùng chân đế, tivi có kích thước xấp xỉ 1447 x 841 x 70 mm, khối lượng khoảng 20,8 kg và sử dụng chuẩn treo tường VESA 300 x 300 mm.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi Sony |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch (64,5 inch), 164 cm |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Loại màn hình | LCD, đèn nền LED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Bộ nhớ lưu trữ | 32GB |
| Màu viền | Đen |
| Màu chân đế | Đen |
| Thiết kế chân đế | Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T, bố trí 1 hướng |
| Điều khiển từ xa | Điều khiển từ xa tiêu chuẩn, điều khiển từ xa bằng giọng nói trong hộp |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Hãng | Sony |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý | XR Processor |
| Tăng cường màu sắc | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Tăng cường độ tương phản | Dynamic Contrast Enhancer |
| Tăng cường độ nét | XR Clear Image |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Chế độ hình ảnh | Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game) |
| Hiệu chỉnh theo studio | Netflix, Sony Pictures Core, Amazon Prime |
| Cảm biến | Ánh sáng |
Gaming / chuyển động |
|
| Tần số quét thực | 100Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 400 |
| Tín hiệu 4K120 | Có |
| VRR | Có |
| ALLM | Có |
| SBTM | Có |
| Tính năng dành cho PlayStation 5 | Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động, chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 20W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Cấu hình loa | Toàn dải x 2 |
| Loại loa | Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker |
| Âm thanh Dolby | Dolby Audio, Dolby Atmos |
| Âm thanh DTS | DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X |
Tiện ích |
|
| Smart TV | Google TV |
| Cửa hàng ứng dụng | Google Play |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có, micro tích hợp |
| Chromecast built-in | Có |
| Apple AirPlay | Có |
| Apple HomeKit | Có |
| Eco Dashboard | Có |
| Bộ hẹn giờ | Hẹn giờ bật/tắt, hẹn giờ tắt |
| Trợ năng | TalkBack, phụ đề, phóng to chữ, hiệu chỉnh màu, đảo màu, truy cập bằng công tắc, lối tắt trợ năng |
| Tiết kiệm điện | Chế độ tiết kiệm điện / chế độ tắt đèn nền, kiểm soát đèn nền động |
Cổng kết nối |
|
| Wi-Fi | Wi-Fi 6, băng tần 2,4GHz/5GHz |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3, hỗ trợ HID, HOGP, SPP, A2DP, AVRCP |
| HDMI | 4 cổng HDMI, hỗ trợ HDCP 2.3 |
| Chuẩn HDMI 2.1 | 4K120, eARC, VRR, ALLM, SBTM |
| USB | 2 cổng USB, hỗ trợ FAT32/exFAT/NTFS |
| LAN | 1 cổng |
| Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số | 1 cổng |
| HDMI ARC | Có, hỗ trợ eARC/ARC |
| Cổng RF | 1 cổng mặt đất/cáp |
| VRR / ALLM | Có, dành cho HDMI 1/2/3/4 |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân, đặt bàn | Xấp xỉ 1447 x 904 x 290 mm |
| Khối lượng có chân | Xấp xỉ 21,2 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Xấp xỉ 1447 x 841 x 70 mm |
| Khối lượng không chân | Xấp xỉ 20,8 kg |
| Kích thước chân đế | Xấp xỉ 9 x 64 x 290 mm |
| Chiều rộng chân đế bên ngoài | Xấp xỉ 1255 mm |
| Khoảng cách bên trong chân đế | Xấp xỉ 1237 mm |
| Chuẩn treo tường VESA | 300 x 300 mm |
| Kích thước thùng đựng | Xấp xỉ 1600 x 1002 x 170 mm |
| Trọng lượng gồm thùng | Xấp xỉ 30 kg |
| Yêu cầu nguồn điện | 50/60Hz, 220V - 240V AC |
| Mức tiêu thụ điện chế độ chờ | 0,5W |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Thái Lan |
| Bảo hành | 2 năm |
| Phụ kiện trong hộp | Chân để bàn, điều khiển từ xa bằng giọng nói, pin, dây nguồn AC, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn thiết lập nhanh |