Giá Tivi Sony 65X85L bao nhiêu?
Tivi Sony 65X85L đã bỏ mẫu và không còn sử dụng mức giá cũ để phản ánh giá bán hiện tại tại Điện Máy Tín Thành. Người dùng cần mua Tivi Sony 65 inch có thể tham khảo các model đời mới đang được kinh doanh trên website.
Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X85L là mẫu tivi 65 inch ra mắt năm 2023, sử dụng màn hình LCD 4K Full Array LED, bộ xử lý 4K HDR X1, Triluminos Pro, X-Motion Clarity, tần số quét thực 100Hz, hệ thống âm thanh 20W và Google TV.
1. Tivi Sony 65X85L có gì nổi bật?
Sony KD-65X85L kết hợp màn hình 65 inch 4K Full Array LED, bộ xử lý 4K HDR X1, 4K X-Reality PRO, Triluminos Pro, X-Motion Clarity và Google TV. Đây là cấu hình khác với các dòng Direct LED phổ thông và cũng là cơ sở để người dùng đối chiếu với những mẫu Tivi Sony 65 inch đời mới.
1.1. Thiết kế màn hình 65 inch
Sony KD-65X85L có màn hình 65 inch với phần viền mỏng, tạo khu vực hiển thị rộng và gọn khi bố trí trong phòng. Chân đế thuôn mảnh hình chữ T màu đen hỗ trợ tivi đứng ổn định khi đặt trên bàn; người dùng cũng có thể tháo chân để lắp đặt theo kiểu treo tường.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình 4K Full Array LED
Tivi Sony KD-65X85L sử dụng tấm nền LCD, độ phân giải 3840 x 2160 và hệ thống đèn nền Full Array LED. Công nghệ làm mờ cục bộ hỗ trợ kiểm soát ánh sáng theo từng vùng để cải thiện độ tương phản trên khung hình.
1.3. Bộ xử lý 4K HDR X1 và 4K X-Reality PRO
Sony 65X85L sử dụng bộ xử lý 4K HDR X1 để xử lý hình ảnh, màu sắc và độ tương phản. Công nghệ 4K X-Reality PRO phân tích tín hiệu đầu vào và hỗ trợ tăng độ rõ nét của nội dung khi hiển thị trên màn hình 4K.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Triluminos Pro, Dolby Vision và tăng cường tương phản
Triluminos Pro và Live Colour hỗ trợ tái tạo dải màu rộng. Các công nghệ X-tended Dynamic Range, Object-based HDR Remaster và Dynamic Contrast Enhancer hỗ trợ xử lý độ tương phản giữa các vùng sáng tối.
KD-65X85L hỗ trợ HDR10, HLG và Dolby Vision. Tivi đồng thời có cảm biến ánh sáng và các chế độ hình ảnh gồm Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Đồ họa, Ảnh, Tùy chỉnh và Dolby Vision.
1.5. Tần số quét 100Hz và X-Motion Clarity
Tivi Sony KD-65X85L có tần số quét thực 100Hz. Công nghệ X-Motion Clarity ở chế độ Tự động hỗ trợ kiểm soát chuyển động và độ sáng để các cảnh chuyển động hiển thị rõ hơn. Game Menu cũng được ghi nhận trong nội dung của model để hỗ trợ thao tác khi giải trí.
1.6. Âm thanh 20W với X-Balanced Speaker
Sony KD-65X85L có 2 loa toàn dải Bass Reflex Speaker với tổng công suất 20W. X-Balanced Speaker hỗ trợ tái tạo âm thanh rõ hơn, trong khi S-Master Digital Amplifier hỗ trợ khuếch đại tín hiệu và giảm nhiễu.
Tivi hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround và S-Force Front Surround, phục vụ nhu cầu xem phim, chương trình truyền hình, thể thao và nghe nhạc.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
Google Tivi Sony KD-65X85L sử dụng Google TV trên hệ thống Android TV. Các ứng dụng được liệt kê gồm FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON và YouTube.
Google Assistant hỗ trợ tìm kiếm bằng tiếng Việt. Người dùng có thể tìm kiếm bằng giọng nói thông qua micro tích hợp trên tivi hoặc remote thông minh. AirPlay 2 và Chromecast hỗ trợ trình chiếu nội dung từ thiết bị tương thích lên màn hình lớn.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony KD-65X85L hỗ trợ Wi-Fi, Ethernet và Bluetooth cho chuột hoặc bàn phím tương thích. Hệ thống cổng vật lý gồm 4 cổng HDMI, 2 cổng USB, ngõ ra tai nghe và ngõ ra âm thanh kỹ thuật số.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony KD-65X85L bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-65X85L có kích thước xấp xỉ ngang 144.7 cm, cao 90.7 cm và dày 33.6 cm. Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước xấp xỉ ngang 144.7 cm, cao 83.2 cm và dày 5.7 cm.
Sony KD-65X85L nổi bật với màn hình 65 inch 4K Full Array LED, local dimming, bộ xử lý 4K HDR X1, 4K X-Reality PRO, Triluminos Pro, Dolby Vision, native 100Hz, X-Motion Clarity, hệ thống loa 20W và Google TV.
Trong nhóm Sony 65 inch bán chủ lực trên Điện Máy Tín Thành, người dùng có thể tham khảo K-65S20M2, K-65S25VM2, K-65S30, K-65XR50, K-65XR30M2 và K-65XR70M2.
3. So sánh Sony KD-65X85L với Sony K-65S20M2
KD-65X85L và K-65S20M2 cùng có màn hình 65 inch 4K, Google TV và hệ thống âm thanh 20W. KD-65X85L sử dụng Full Array LED, native 100Hz và X-Motion Clarity; K-65S20M2 đời 2025 sử dụng Direct LED, bộ xử lý 4K X1 và native 50Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X85L | Sony K-65S20M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 65 inch, 4K, LCD, Direct LED |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | 4K X1 |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | Motionflow XR 200 |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG |
| Âm thanh | 20W, Bass Reflex Speaker x2, Dolby Atmos | 20W, 2 loa Bass Reflex Speaker, Dolby Atmos |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.7 x 33.6 cm | 144.7 x 90.4 x 32.7 cm |
| Năm ra mắt | 2023 | 2025 |
KD-65X85L phù hợp khi ưu tiên Full Array LED, local dimming, Dolby Vision và native 100Hz. K-65S20M2 là model 2025 sử dụng Direct LED, 4K X1 và native 50Hz.
4. So sánh Sony KD-65X85L với Sony K-65S30
KD-65X85L và K-65S30 cùng có màn hình 65 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Dolby Vision, Google TV và hệ thống âm thanh 20W. KD-65X85L sử dụng Full Array LED với native 100Hz, trong khi K-65S30 sử dụng Direct LED và native 50Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X85L | Sony K-65S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, Full Array LED | 65 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | Motionflow XR 200 |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.7 x 33.6 cm | 145.2 x 90.9 x 33.4 cm |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
KD-65X85L có Full Array LED, local dimming và native 100Hz. K-65S30 thuộc đời 2024, sử dụng Direct LED, Motionflow XR 200 và native 50Hz.
5. So sánh Sony KD-65X85L với Sony K-65XR30M2
KD-65X85L và K-65XR30M2 cùng có màn hình 65 inch 4K, native 100Hz, Dolby Vision và Google TV. KD-65X85L sử dụng Full Array LED với bộ xử lý 4K HDR X1, còn K-65XR30M2 đời 2026 sử dụng XR Processor và XR Clear Image.
| Tiêu chí | Sony KD-65X85L | Sony K-65XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 65 inch, 4K, LCD, LED nền |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 100Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | Motionflow XR 400 |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X, X-Balanced Speaker |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.7 x 33.6 cm | 144.7 x 90.4 x 29 cm |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
Hai model đều có native 100Hz. KD-65X85L tập trung vào Full Array LED và local dimming, còn K-65XR30M2 sử dụng XR Processor, XR Clear Image và thuộc thế hệ 2026.
6. So sánh Sony KD-65X85L với Sony K-65XR50
KD-65X85L và K-65XR50 cùng có màn hình 65 inch 4K, Dolby Vision và Google TV. KD-65X85L sử dụng Full Array LED, bộ xử lý 4K HDR X1 và native 100Hz; K-65XR50 đời 2025 chuyển sang Mini LED, XR Processor và native 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X85L | Sony K-65XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 65 inch, 4K, LCD, Mini LED |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | XR Motion Clarity |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa | 40W, 4 loa |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.7 x 33.6 cm | 144.7 x 86.2 x 34.5 cm |
| Năm ra mắt | 2023 | 2025 |
Nếu ưu tiên Mini LED, XR Processor, native 120Hz và hệ thống âm thanh 40W, K-65XR50 có các trang bị này. KD-65X85L sử dụng Full Array LED, local dimming, 4K HDR X1 và native 100Hz.
7. So sánh Sony KD-65X85L với Sony K-65XR70M2
KD-65X85L và K-65XR70M2 cùng có màn hình 65 inch 4K, Dolby Vision và Google TV nhưng khác rõ về công nghệ hiển thị và bộ xử lý. K-65XR70M2 đời 2026 sử dụng True RGB với đèn nền LED RGB, AI XR Processor và native 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-65X85L | Sony K-65XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 65 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 65 inch, 4K, LCD, True RGB, LED RGB |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | XR Motion Clarity |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa | 40W, 4 loa |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Kích thước có chân | 144.7 x 90.7 x 33.6 cm | 144.7 x 90.7 x 34.1 cm |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
Nếu ưu tiên True RGB, AI XR Processor, native 120Hz và hệ thống âm thanh 40W, K-65XR70M2 có các trang bị này. KD-65X85L sử dụng Full Array LED, local dimming, bộ xử lý 4K HDR X1 và native 100Hz.
8. Bài viết liên quan đến Tivi Sony KD-65X85L
9. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 65X85L
Tivi Sony KD-65X85L có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
Sony KD-65X85L có màn hình 65 inch, độ phân giải 3840 x 2160, tấm nền LCD và hệ thống đèn nền Full Array LED.
Sony 65X85L sử dụng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý 4K HDR X1, kết hợp 4K X-Reality PRO, Triluminos Pro và các công nghệ tăng cường độ tương phản.
Tần số quét thực của KD-65X85L là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-65X85L là 100Hz. Tivi sử dụng X-Motion Clarity để hỗ trợ xử lý chuyển động.
Tivi Sony 65X85L có Dolby Vision không?
Có. KD-65X85L hỗ trợ Dolby Vision cùng HDR10 và HLG.
Sony KD-65X85L dùng hệ điều hành gì?
Tivi sử dụng Google TV trên hệ thống Android TV, hỗ trợ trình duyệt Internet và các ứng dụng giải trí phổ biến.
Tivi Sony KD-65X85L có tìm kiếm bằng giọng nói không?
Có. Tivi hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói và Google Assistant tiếng Việt thông qua micro tích hợp trên tivi hoặc remote thông minh.
Sony KD-65X85L có AirPlay 2 và Chromecast không?
Có. AirPlay 2 và Chromecast hỗ trợ trình chiếu nội dung từ thiết bị tương thích lên màn hình tivi.
Sony KD-65X85L có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI và 2 cổng USB, đồng thời có ngõ ra tai nghe và ngõ ra âm thanh kỹ thuật số.
Kích thước Sony KD-65X85L khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước xấp xỉ ngang 144.7 cm, cao 83.2 cm và dày 5.7 cm.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Thời gian bảo hành | 2 năm |
| Kích thước tivi không có chân đế | Xấp xỉ 1447 x 832 x 57 mm |
| Kích thước tivi có chân đế | Xấp xỉ 1447 x 907 x 336 mm |
| Kích thước thùng đựng | Xấp xỉ 1576 x 1015 x 169 mm |
Khả năng kết nối |
|
|---|---|
| Kết nối Wi-Fi | Có |
| Ngõ vào Ethernet | Có |
| Hỗ trợ cấu hình Bluetooth | Có (chuột/bàn phím) |
| Cổng HDMI | 4 cổng |
| Cổng USB | 2 cổng |
| Ngõ ra tai nghe | Có |
| Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số | Có |
Hình ảnh |
|
| Loại màn hình | LCD |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Loại đèn nền | LED nền (Full Array LED) |
| Loại đèn nền làm mờ cục bộ | Mờ cục bộ |
| Tần số quét | 100Hz |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Khả năng tương thích HDR | Có (HDR10, HLG, Dolby Vision) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý 4K HDR X1 |
| Tăng cường độ nét | 4K X-Reality PRO |
| Tăng cường màu sắc | Triluminos Pro, Live Colour |
| Tăng cường độ tương phản | X-tended Dynamic Range, Object-based HDR remaster, Dynamic Contrast Enhancer |
| Bộ tăng cường chuyển động | X-Motion Clarity, chế độ Tự động |
| Chế độ hình ảnh | Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Đồ họa, Ảnh, Tùy chỉnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối) |
| Cảm biến | Ánh sáng |
Âm thanh |
|
| Công suất âm thanh | 10W + 10W |
| Loại loa | Loa phản xạ âm trầm đôi, X-Balanced Speaker |
| Cấu hình loa | Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2 |
Phần mềm |
|
| Hệ thống hoạt động | Android TV |
| Smart TV | Google TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search | Tìm kiếm bằng giọng nói |
| Trình duyệt Internet | Có |
Thiết kế |
|
| Màu viền | Màu đen |
| Thiết kế chân đế | Chân đế thuôn mảnh hình chữ T, màu đen |