So sánh Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W: Nên chọn máy nào?
Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W đều là máy lọc không khí tạo ẩm Sharp, cùng sử dụng hệ thống 4 màng lọc, bình nước 2.7 lít, Plasmacluster Ion, Inverter, 6 cảm biến và Sharp Air App. Khác biệt quan trọng nhất nằm ở khả năng phục vụ phòng: KI-N40V-H phù hợp khoảng 28m² với lưu lượng gió 240 m³/h, còn KI-N50V-W mở rộng tới khoảng 38m² và 306 m³/h. Giá hai model lần lượt là 8.090.000đ và 9.090.000đ.
Xem nhanh
- Tổng quan KI-N40V-H và KI-N50V-W
- Bảng so sánh thông số
- Hai model giống nhau ở đâu?
- So sánh diện tích và lưu lượng gió
- So sánh chức năng tạo ẩm
- So sánh hệ thống màng lọc
- 6 cảm biến và Sharp Air App
- So sánh chế độ hoạt động
- Công suất và độ ồn
- So sánh giá bán
- Nên chọn KI-N40V-H hay KI-N50V-W?
- Câu hỏi thường gặp
1. Tổng quan Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W
Trong nhóm máy lọc không khí Sharp, KI-N40V-H và KI-N50V-W là hai model dành cho người dùng cần kết hợp lọc không khí và tạo ẩm trên cùng một thiết bị.
Sharp KI-N40V-H 29W có phạm vi lọc khoảng 28m², lưu lượng gió tối đa 240 m³/h, độ ồn cao nhất 38 dB và giá 8.090.000đ.
Sharp KI-N50V-W 51W phục vụ phòng lớn hơn, khoảng 38m², lưu lượng gió tối đa 306 m³/h, độ ồn cao nhất 47 dB và giá 9.090.000đ.
Hai model có nền tảng tính năng rất giống nhau, vì vậy quyết định mua chủ yếu nên dựa vào diện tích phòng, lưu lượng gió, công suất, độ ồn và ngân sách.

2. Bảng so sánh Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W
| Tiêu chí | Sharp KI-N40V-H | Sharp KI-N50V-W |
|---|---|---|
| Phạm vi lọc | 28m² | 38m² |
| Lưu lượng gió tối đa | 240 m³/h | 306 m³/h |
| Công suất | 29W | 51W |
| Độ ồn cao nhất | 38 dB | 47 dB |
| Bộ lọc | Thô Khử mùi HEPA Tạo ẩm |
Thô Khử mùi HEPA Tạo ẩm |
| Bình chứa nước | 2.7 lít | 2.7 lít |
| Plasmacluster Ion | Có | Có |
| Inverter | Có | Có |
| Cảm biến | PM2.5 Bụi Độ ẩm Mùi Nhiệt độ Ánh sáng |
PM2.5 Bụi Độ ẩm Mùi Nhiệt độ Ánh sáng |
| Sharp Air App | Có | Có |
| Chế độ | Tự động Ngủ Pollen Haze |
Tự động Ngủ Pollen Haze |
| Mức lọc | Thấp - Trung bình - Cao | Thấp - Trung bình - Cao |
| Kích thước | 39.8 × 60.9 × 23 cm | 39.8 × 61.9 × 23 cm |
| Khối lượng | 8.2 kg | 8.2 kg |
| Sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2022 | 2022 |
| Giá Tín Thành | 8.090.000đ | 9.090.000đ |
3. Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W giống nhau ở điểm nào?
Hai model có rất nhiều điểm chung, đúng nghĩa là hai lựa chọn cùng nhóm máy lọc không khí tạo ẩm Sharp.
- Đều có chức năng lọc không khí kết hợp tạo ẩm.
- Đều sử dụng bình nước dung tích 2.7 lít.
- Đều có màng lọc thô, màng khử mùi, HEPA và màng lọc tạo ẩm.
- Đều hỗ trợ lọc PM0.3, PM0.5, PM1.0, PM2.5 và PM10.
- Đều có Plasmacluster Ion.
- Đều có Inverter.
- Đều có 6 cảm biến.
- Đều hỗ trợ Sharp Air App.
- Đều có chế độ Tự động, Ngủ, Pollen và Haze.
- Đều có 3 mức Thấp - Trung bình - Cao.
- Đều có bánh xe di chuyển.
- Đều sản xuất tại Việt Nam và ra mắt năm 2022.
Vì vậy, nếu chỉ xét việc có tạo ẩm, HEPA, cảm biến hay điều khiển bằng điện thoại thì hai model gần như cùng nền tảng. Khác biệt có ý nghĩa nhất là khả năng phục vụ diện tích phòng.

4. KI-N50V-W phù hợp phòng lớn hơn KI-N40V-H
Sharp KI-N40V-H có phạm vi lọc khoảng 28m², lưu lượng gió tối đa 240 m³/h. Cấu hình này phù hợp hơn với phòng ngủ, phòng làm việc hoặc không gian vừa phải.
Sharp KI-N50V-W tăng phạm vi lọc lên khoảng 38m², đồng thời lưu lượng gió tối đa đạt 306 m³/h.
| KI-N40V-H | 28m² | 240 m³/h |
| KI-N50V-W | 38m² | 306 m³/h |
KI-N50V-W cao hơn 10m² về phạm vi lọc và cao hơn 66 m³/h về lưu lượng gió tối đa. Đây là khác biệt đáng cân nhắc nhất nếu phòng thực tế lớn hơn khoảng 28m².
Nếu muốn đối chiếu thêm các model Sharp khác theo diện tích, có thể xem bài nên mua máy lọc không khí Sharp nào theo diện tích và nhu cầu.
5. So sánh khả năng tạo ẩm của KI-N40V-H và KI-N50V-W
Cả KI-N40V-H và KI-N50V-W đều được trang bị màng lọc tạo ẩm và bình chứa nước dung tích 2.7 lít.
Dữ liệu hiện có không cung cấp lưu lượng tạo ẩm cụ thể theo ml/h của hai model, vì vậy không nên tự kết luận KI-N50V-W tạo ẩm mạnh hơn chỉ dựa trên công suất điện hoặc tên model.
Khác biệt được xác nhận rõ là KI-N50V-W phục vụ diện tích lọc lớn hơn, còn dung tích bình nước của hai model vẫn bằng nhau.
Chi tiết về dòng KI có thể xem thêm tại bài máy lọc không khí tạo ẩm Sharp là gì, nên chọn model nào.
6. KI-N40V-H và KI-N50V-W đều có hệ thống lọc 4 lớp
Hai model có cùng cấu hình bộ lọc chính:
- Màng lọc thô: giữ các tạp chất kích thước lớn.
- Màng lọc khử mùi: hỗ trợ xử lý mùi trong không gian.
- Màng lọc HEPA: hỗ trợ giữ các hạt bụi nhỏ.
- Màng lọc tạo ẩm: phục vụ chức năng bổ sung độ ẩm.
Phần mô tả sản phẩm của cả hai model cho biết màng HEPA hỗ trợ loại bỏ tới 99.97% các hạt trong không khí có kích thước từ 0.3 micromet.
KI-N50V-W có thêm thông tin về hỗ trợ xử lý TVOC
Riêng phần mô tả của KI-N50V-W nhấn mạnh màng lọc khử mùi có khả năng hỗ trợ xử lý các mùi thông thường và TVOC. Dữ liệu của KI-N40V-H không nêu riêng chi tiết này, vì vậy không nên tự suy rộng hai model có cùng mô tả về TVOC.
Có thể xem thêm cấu hình lọc của các dòng Sharp tại bài màng lọc máy lọc không khí Sharp: HEPA, vệ sinh và thay thế.
7. Cả KI-N40V-H và KI-N50V-W đều có 6 cảm biến và Sharp Air App
Đây là một trong những điểm khiến hai model khá tương đồng. Cả hai đều có bộ 6 cảm biến gồm:
- Cảm biến bụi mịn PM2.5.
- Cảm biến bụi.
- Cảm biến độ ẩm.
- Cảm biến mùi.
- Cảm biến nhiệt độ.
- Cảm biến ánh sáng.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ thiết bị theo dõi nhiều yếu tố môi trường trong phòng để phục vụ quá trình vận hành tự động.
Điều khiển qua Sharp Air App
KI-N40V-H và KI-N50V-W đều hỗ trợ Sharp Air App. Người dùng có thể điều khiển máy bằng điện thoại, cài đặt thời gian bật/tắt và theo dõi tình trạng chất lượng không khí theo các chức năng được cung cấp cho dòng máy.
Vì cả hai đều có ứng dụng và cùng bộ 6 cảm biến, đây không phải điểm để phân định nên chọn KI-N40 hay KI-N50.

8. So sánh chế độ hoạt động KI-N40V-H và KI-N50V-W
Hai model cùng có 4 chế độ chính:
- Tự động: máy điều chỉnh tốc độ quạt theo tình trạng môi trường.
- Ngủ: vận hành nhẹ hơn, có liên quan tới điều kiện không khí và ánh sáng trong phòng.
- Pollen: tăng độ nhạy phát hiện các tạp chất như phấn hoa.
- Haze: tăng cường quá trình lọc trong giai đoạn đầu.
Cả hai có 3 mức độ lọc Thấp - Trung bình - Cao.
Ở chế độ Haze, dữ liệu hai model mô tả máy chạy tốc độ quạt cao trong khoảng 60 phút, sau đó luân phiên giữa mức thấp và cao trong khoảng 20 phút.
Cách sử dụng các chế độ và lưu ý khi vận hành có thể xem tại bài cách sử dụng máy lọc không khí Sharp và reset đúng cách.
9. Plasmacluster Ion trên hai model có khác nhau không?
Cả KI-N40V-H và KI-N50V-W đều được xác nhận có Plasmacluster Ion.
Tuy nhiên, dữ liệu hiện có không công bố mật độ ion/cm³ cụ thể cho hai model này. Vì vậy không nên tự gán KI-N40V-H hoặc KI-N50V-W vào nhóm 7.000 hay 25.000 ion/cm³.
Điều này cũng có nghĩa Plasmacluster Ion không phải tiêu chí đã được xác nhận để phân biệt hai máy. Chi tiết về công nghệ ion Sharp có thể xem tại bài Plasmacluster Ion Sharp là gì.
10. KI-N40V-H có công suất và độ ồn thấp hơn
Sharp KI-N40V-H có công suất hoạt động 29W, trong khi KI-N50V-W là 51W.
Sự khác biệt này đi cùng khả năng phục vụ diện tích: KI-N50V-W cần cung cấp lưu lượng gió tối đa 306 m³/h cho phòng tới khoảng 38m², còn KI-N40V-H đạt 240 m³/h cho phòng khoảng 28m².
| Model | Công suất | Độ ồn cao nhất |
|---|---|---|
| KI-N40V-H | 29W | 38 dB |
| KI-N50V-W | 51W | 47 dB |
Về độ ồn tối đa, KI-N40V-H được công bố ở mức 38 dB, thấp hơn mức 47 dB của KI-N50V-W.
Nếu phòng không quá lớn và người dùng đặc biệt quan tâm tới mức ồn tối đa, KI-N40V-H có lợi thế. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn độ ồn mà bỏ qua việc KI-N50V-W được thiết kế cho diện tích và lưu lượng gió lớn hơn.
11. Thiết kế hai model khác nhau nhiều không?
Kích thước của KI-N40V-H và KI-N50V-W rất gần nhau:
- KI-N40V-H: ngang 39.8 cm - cao 60.9 cm - sâu 23 cm - nặng 8.2 kg.
- KI-N50V-W: ngang 39.8 cm - cao 61.9 cm - sâu 23 cm - nặng 8.2 kg.
Như vậy KI-N50V-W cao hơn khoảng 1 cm, còn chiều ngang, chiều sâu và khối lượng giống nhau theo thông số được cung cấp.
KI-N50V-W được xác nhận có màu trắng. Dữ liệu KI-N40V-H chỉ mô tả màu sắc trang nhã nhưng không xác nhận màu cụ thể, nên không nên suy luận màu của model này từ hậu tố mã sản phẩm.
12. Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W chênh nhau bao nhiêu tiền?
| Model | Giá tại Điện Máy Tín Thành |
|---|---|
| Sharp KI-N40V-H | 8.090.000đ |
| Sharp KI-N50V-W | 9.090.000đ |
Mức chênh hiện tại là khoảng 1.000.000đ.
Với phần chênh này, KI-N50V-W tăng phạm vi lọc từ 28m² lên 38m² và lưu lượng gió tối đa từ 240 lên 306 m³/h. Các yếu tố như bình nước 2.7 lít, 4 loại màng lọc, 6 cảm biến, Inverter, Plasmacluster Ion và Sharp Air App vẫn tương đồng giữa hai model.
13. Nên mua Sharp KI-N40V-H hay KI-N50V-W?
Nên chọn Sharp KI-N40V-H nếu:
- Phòng khoảng 28m² trở xuống.
- Lưu lượng gió 240 m³/h phù hợp với nhu cầu.
- Cần lọc không khí kết hợp tạo ẩm.
- Muốn có HEPA, màng khử mùi và màng tạo ẩm.
- Cần 6 cảm biến và Sharp Air App.
- Ưu tiên công suất 29W.
- Quan tâm mức độ ồn cao nhất 38 dB.
- Muốn tiết kiệm khoảng 1.000.000đ so với KI-N50V-W.
Nên chọn Sharp KI-N50V-W nếu:
- Phòng lớn hơn, khoảng 29 - 38m².
- Cần lưu lượng gió tối đa 306 m³/h.
- Cần chức năng tạo ẩm với bình nước 2.7 lít.
- Muốn có 6 cảm biến và Sharp Air App.
- Quan tâm thông tin hỗ trợ xử lý TVOC được mô tả ở màng khử mùi của model này.
- Chấp nhận công suất 51W và độ ồn cao nhất 47 dB để phục vụ không gian lớn hơn.
Nếu phòng khoảng 20 - 28m², KI-N40V-H là lựa chọn cân đối hơn vì vẫn có đầy đủ tạo ẩm, 6 cảm biến, Inverter và Sharp Air App nhưng giá thấp hơn và độ ồn tối đa thấp hơn. Nếu phòng khoảng 30 - 38m², KI-N50V-W hợp lý hơn nhờ lưu lượng gió 306 m³/h và phạm vi lọc lớn hơn.
14. Câu hỏi thường gặp khi so sánh KI-N40V-H và KI-N50V-W
1. Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W khác nhau nhiều nhất ở điểm nào?
Khác biệt lớn nhất là diện tích và lưu lượng gió. KI-N40V-H phù hợp khoảng 28m² với 240 m³/h, trong khi KI-N50V-W phù hợp khoảng 38m² với 306 m³/h.
2. KI-N40V-H và KI-N50V-W có cùng chức năng tạo ẩm không?
Cả hai đều có màng lọc tạo ẩm và bình chứa nước 2.7 lít. Dữ liệu hiện có không cung cấp lưu lượng tạo ẩm cụ thể để kết luận model nào tạo ẩm mạnh hơn.
3. Hai máy có cùng số cảm biến không?
Có. Cả KI-N40V-H và KI-N50V-W đều có 6 cảm biến gồm PM2.5, bụi, độ ẩm, mùi, nhiệt độ và ánh sáng.
4. KI-N40V-H và KI-N50V-W có điều khiển bằng điện thoại không?
Có. Cả hai đều hỗ trợ Sharp Air App để điều khiển và theo dõi thiết bị từ điện thoại.
5. Phòng 30m² nên chọn KI-N40V-H hay KI-N50V-W?
Phòng 30m² đã vượt phạm vi 28m² được công bố cho KI-N40V-H. Vì vậy, nếu xét đúng thông số diện tích, KI-N50V-W với phạm vi khoảng 38m² và lưu lượng gió 306 m³/h là lựa chọn phù hợp hơn.
Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W có cùng nền tảng tạo ẩm với bình nước 2.7 lít, hệ thống lọc 4 lớp, Plasmacluster Ion, Inverter, 6 cảm biến và Sharp Air App. KI-N40V-H phù hợp hơn cho phòng khoảng 28m² và người muốn mức công suất, độ ồn và chi phí thấp hơn; KI-N50V-W đáng chọn khi phòng lớn tới khoảng 38m² và cần lưu lượng gió cao hơn. Vì vậy, diện tích phòng là tiêu chí quyết định rõ nhất giữa hai model.