Máy lọc không khí tạo ẩm là gì? Khi nào nên chọn?
Máy lọc không khí tạo ẩm là gì - khác gì máy lọc thông thường, hoạt động với bình nước và màng tạo ẩm ra sao cũng như khi nào nên chọn?
Trước đây, khi lựa chọn máy lọc không khí, người dùng thường tập trung vào diện tích sử dụng, hệ thống HEPA và khả năng xử lý bụi hoặc mùi rồi mới xem đến những chức năng bổ sung. Tuy nhiên, một số model hiện nay kết hợp cả lọc không khí và tạo ẩm trong cùng một thiết bị với bình chứa nước, màng tạo ẩm cùng hệ thống cảm biến theo dõi môi trường, qua đó giảm nhu cầu bố trí thêm một máy tạo ẩm riêng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu máy lọc không khí tạo ẩm là gì, cấu tạo khác máy lọc thông thường ra sao và khi nào nên chọn; nếu vẫn đang xem thêm các dòng sản phẩm khác, bạn có thể tham khảo các mẫu máy lọc không khí theo diện tích và nhu cầu sử dụng nhé.
1. Máy lọc không khí tạo ẩm là gì?
Máy lọc không khí tạo ẩm là thiết bị kết hợp chức năng lọc không khí và bổ sung độ ẩm trong cùng một sản phẩm. Bên cạnh những lớp lọc xử lý bụi và mùi, máy còn có thêm hệ thống phục vụ quá trình tạo ẩm như bình chứa nước và màng lọc tạo ẩm tùy model.
Sharp KI-N40V-H là một ví dụ khi sử dụng hệ thống gồm màng lọc thô, màng khử mùi, HEPA và màng tạo ẩm, kết hợp bình nước dung tích 2,7 lít. Máy có phạm vi lọc khoảng 28m² và lưu lượng gió tối đa 240 m³/h.
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Daikin MCK555AVMVT cũng kết hợp hai chức năng này trong một thiết bị, sử dụng bình chứa nước khoảng 2,7 lít và có riêng chế độ Tạo ẩm. Vì vậy, điểm khác biệt cơ bản của nhóm sản phẩm này so với máy lọc khí thông thường nằm ở việc bổ sung thêm hệ thống xử lý nước và tạo ẩm.
2. Máy lọc không khí tạo ẩm khác máy lọc thông thường như thế nào?
Máy lọc không khí thông thường tập trung vào quá trình đưa không khí qua các lớp lọc như màng lọc thô, HEPA, than hoạt tính hoặc màng khử mùi tùy sản phẩm. Dòng tạo ẩm vẫn sử dụng hệ thống lọc nhưng được bổ sung thêm những thành phần phục vụ việc tăng độ ẩm.
| Tiêu chí | Máy lọc không khí thông thường | Máy lọc không khí tạo ẩm |
|---|---|---|
| Lọc bụi và mùi | Có, tùy cấu hình màng lọc | Có, tùy cấu hình màng lọc |
| Chức năng tạo ẩm | Không phải cấu hình bắt buộc | Có trên model được thiết kế tích hợp tạo ẩm |
| Bình chứa nước | Không phải thành phần của hệ thống lọc khí thông thường | Có trên các model tạo ẩm trong dữ liệu hiện tại |
| Màng tạo ẩm | Không phải cấu hình thông thường | Có trên Sharp KI và Daikin MCK trong nguồn sản phẩm hiện tại |
| Nhu cầu bảo dưỡng | Tập trung vào thân máy và hệ thống lọc | Cần quan tâm thêm bình nước và thành phần tạo ẩm theo từng model |
Việc tích hợp hai chức năng trong cùng một thiết bị giúp người dùng không nhất thiết phải bố trí thêm một máy tạo ẩm riêng khi nhu cầu lọc khí và bổ sung độ ẩm cùng xuất hiện.
3. Bình nước và màng tạo ẩm có vai trò gì?
Bình chứa nước là thành phần cung cấp nước cho hệ thống tạo ẩm, còn màng tạo ẩm tham gia vào quá trình bổ sung độ ẩm cho luồng không khí khi chức năng này được kích hoạt.
Trên Sharp KI-N40V-H, bình nước có dung tích 2,7 lít. Model này sử dụng riêng một màng tạo ẩm bên cạnh màng lọc thô, màng khử mùi và HEPA.
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Daikin MCK555AVMVT cũng sử dụng bình chứa nước khoảng 2,7 lít có thể tháo rời, thuận tiện khi châm nước và vệ sinh trong quá trình sử dụng. Màng lọc tạo ẩm trên model này được mô tả có thời gian sử dụng dài, có thể lên tới khoảng 10 năm trong điều kiện phù hợp.
4. Hệ thống lọc trên máy tạo ẩm vẫn có HEPA và lớp khử mùi
Việc có thêm chức năng tạo ẩm không có nghĩa thiết bị bỏ đi hệ thống lọc không khí. Các model trong dữ liệu hiện tại vẫn sử dụng nhiều lớp lọc để xử lý bụi và mùi trước hoặc trong quá trình luân chuyển không khí.
Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W đều sử dụng cấu hình gồm màng lọc thô, màng khử mùi, HEPA và màng tạo ẩm. Mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò riêng trong quá trình lọc khí và bổ sung độ ẩm.
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Ở Daikin MCK70ZVM7-W, hệ thống gồm màng lọc thô, TAFU HEPA, màng lọc khử mùi và màng lọc tạo ẩm. Trong đó TAFU HEPA hỗ trợ giữ các hạt bụi nhỏ trong luồng không khí, còn màng tạo ẩm tham gia vào quá trình bổ sung độ ẩm khi chức năng này được sử dụng.
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
5. Máy lọc không khí tạo ẩm thường có cảm biến độ ẩm
Các model tạo ẩm trong nguồn dự án hiện tại thường được trang bị cảm biến độ ẩm cùng nhiều cảm biến khác để theo dõi tình trạng môi trường trong quá trình máy hoạt động.
Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W đều có bộ 6 cảm biến gồm PM2.5, bụi, độ ẩm, mùi, nhiệt độ và ánh sáng. Hệ thống này hỗ trợ các chế độ Auto, Haze, Pollen và Sleep.
Daikin MCK555AVMVT sử dụng cảm biến PM2.5, độ ẩm và mùi, trong khi MCK70ZVM7-W bổ sung thêm cảm biến nhiệt độ, nâng tổng số lên 4 loại gồm PM2.5, độ ẩm, mùi và nhiệt độ.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi máy lọc tạo ẩm đều có cùng số lượng cảm biến. Cấu hình cần được kiểm tra theo đúng model.
6. Một số máy lọc không khí tạo ẩm đang có trong nguồn sản phẩm
| Model | Diện tích | Lưu lượng gió tối đa | Bình nước | Cảm biến |
|---|---|---|---|---|
| Sharp KI-N40V-H | Khoảng 28m² | 240 m³/h | 2,7 lít | PM2.5, bụi, độ ẩm, mùi, nhiệt độ, ánh sáng |
| Sharp KI-N50V-W | Khoảng 38m² | 306 m³/h | 2,7 lít | PM2.5, bụi, độ ẩm, mùi, nhiệt độ, ánh sáng |
| Daikin MCK555AVMVT/VW | Khoảng 41m² | 330 m³/h | Khoảng 2,7 lít | PM2.5, độ ẩm, mùi |
| Daikin MCK70ZVM7-W/T | Khoảng 48m² | 420 m³/h | Khoảng 3,4 lít | PM2.5, độ ẩm, mùi, nhiệt độ |
Có thể thấy chức năng tạo ẩm xuất hiện trên nhiều phân khúc diện tích khác nhau, từ phòng khoảng 28m² đến khoảng 48m² trong dữ liệu hiện tại. Vì vậy, vẫn cần chọn máy theo phạm vi sử dụng và lưu lượng gió trước khi so thêm bình nước, hệ thống lọc hoặc cảm biến.
7. Daikin MCK70 có khả năng tạo ẩm tới khoảng 700 ml/h
Daikin MCK70ZVM7-W và MCK70ZVM7-T hướng tới phòng khoảng 48m², có lưu lượng gió tối đa 420 m³/h và bình chứa nước khoảng 3,4 lít. Dữ liệu sản phẩm công bố khả năng tạo ẩm lên tới khoảng 700 ml/h.
Ngoài tạo ẩm, dòng MCK70 còn sử dụng TAFU HEPA, Twin Streamer, Ion plasma và hệ thống 4 cảm biến. Máy có các chế độ Tạo ẩm, Pet, Tuần hoàn, Tự động và Econo.
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
Mức 700 ml/h là thông số của dòng MCK70 trong nguồn sản phẩm hiện tại, không nên lấy làm thông số chung cho tất cả máy lọc không khí tạo ẩm.
8. Máy lọc không khí tạo ẩm không phải máy hút ẩm
Tạo ẩm và hút ẩm là hai chức năng khác nhau. Các model Daikin MCK555, MCK70 hay Sharp KI-N40V-H, KI-N50V-W trong bài này được thiết kế để lọc khí kết hợp bổ sung độ ẩm.
Trong khi đó, Sharp DW-T30FV-H trong nguồn sản phẩm là máy hút ẩm kết hợp lọc không khí, có công suất hút ẩm 30 lít/ngày. Vì vậy, không nên nhầm ký hiệu dòng MCK của Daikin hoặc các model KI của Sharp với thiết bị có chức năng giảm độ ẩm.
Trước khi mua, cần xác định nhu cầu là bổ sung độ ẩm hay giảm độ ẩm vì đây là hai nhóm chức năng hoàn toàn khác nhau trong dữ liệu sản phẩm.
9. Khi nào nên chọn máy lọc không khí tạo ẩm?
Dựa trên cấu hình của các model hiện có, máy lọc không khí tạo ẩm phù hợp khi người dùng muốn kết hợp nhu cầu lọc khí và bổ sung độ ẩm trong cùng một thiết bị thay vì bố trí hai sản phẩm riêng biệt.
Khi muốn lọc không khí và tạo ẩm trong cùng một máy
Đây là đặc điểm chính của Sharp KI và Daikin MCK trong nguồn sản phẩm. Máy vẫn có HEPA, lớp khử mùi và màng lọc thô nhưng bổ sung thêm bình nước cùng màng tạo ẩm.
Khi muốn theo dõi cả độ ẩm cùng các yếu tố môi trường khác
Sharp KI có cảm biến độ ẩm nằm trong hệ thống 6 cảm biến, còn Daikin MCK555 và MCK70 cũng được trang bị cảm biến độ ẩm bên cạnh những cảm biến khác.
Khi đã xác định đúng diện tích phòng
Phòng khoảng 28m² có thể đối chiếu Sharp KI-N40V-H, khoảng 38m² có KI-N50V-W, khoảng 41m² có Daikin MCK555 và khoảng 48m² có MCK70. Diện tích và lưu lượng gió vẫn cần được đặt trước các tiện ích bổ sung khi chọn model.
10. Khi nào không nhất thiết phải chọn máy có tạo ẩm?
Nếu nhu cầu chính chỉ tập trung vào lọc bụi, xử lý mùi và lựa chọn máy theo diện tích mà không cần thêm hệ thống bình nước hoặc màng tạo ẩm, người dùng có thể cân nhắc nhóm máy lọc không khí thông thường.
Danh mục hiện tại có nhiều cấu hình khác nhau về HEPA, cảm biến, luồng khí và tiện ích. Chẳng hạn, người dùng có thể tham khảo máy lọc không khí LG theo từng diện tích và tính năng nếu nhu cầu không đặt trọng tâm vào chức năng tạo ẩm.
Việc chọn máy có tạo ẩm hay không vì vậy nên xuất phát từ nhu cầu thực tế chứ không chỉ dựa vào việc sản phẩm có nhiều chức năng hơn.
11. Máy lọc tạo ẩm cần quan tâm thêm việc châm nước và bảo dưỡng
Do có thêm bình chứa nước và màng tạo ẩm, nhóm sản phẩm này có những thành phần cần quan tâm ngoài hệ thống lọc bụi thông thường.
Daikin MCK555AVMVT sử dụng bình nước có thể tháo rời để thuận tiện châm nước và vệ sinh. Sharp KI-N40V-H và KI-N50V-W cũng sử dụng bình nước 2,7 lít cùng màng tạo ẩm riêng trong hệ thống.
Vì vậy, khi sử dụng cần nhận biết đúng từng thành phần để bảo dưỡng theo hướng dẫn của model. Màng HEPA, màng khử mùi và màng tạo ẩm đảm nhiệm những nhiệm vụ khác nhau nên không nên xử lý tất cả các lớp lọc theo cùng một cách.
Máy lọc không khí tạo ẩm có phù hợp với nhu cầu của bạn không?
Tổng kết lại, máy lọc không khí tạo ẩm phù hợp khi bạn muốn kết hợp lọc bụi, xử lý mùi và bổ sung độ ẩm trong cùng một thiết bị. Các model trong nguồn sản phẩm hiện tại trải dài từ Sharp KI-N40V-H khoảng 28m², KI-N50V-W khoảng 38m² đến Daikin MCK555 khoảng 41m² và MCK70 khoảng 48m², đồng thời khác nhau về lưu lượng gió, dung tích bình nước, hệ thống lọc và cảm biến.
Tuy nhiên, nếu nhu cầu chỉ tập trung vào lọc không khí thì không nhất thiết phải chọn thêm chức năng tạo ẩm. Khi quyết định, nên xác định trước diện tích phòng, nhu cầu bổ sung độ ẩm, cấu hình màng lọc và hệ thống cảm biến, sau đó mới chọn model phù hợp thay vì chỉ dựa vào số lượng tính năng được trang bị.