Máy lọc không khí LG, Daikin và Sharp khác nhau gì? Nên mua hãng nào?
So sánh máy lọc không khí LG, Daikin và Sharp - ba thương hiệu khác nhau gì và nên chọn hãng nào theo nhu cầu?
Trước đây, khi lựa chọn máy lọc không khí, người dùng thường tập trung vào diện tích phòng, màng lọc và giá bán mà chưa cần phân biệt quá sâu giữa từng thương hiệu. Tuy nhiên, danh mục hiện tại của LG, Daikin và Sharp đã khác nhau khá rõ về phạm vi sử dụng, cấu trúc sản phẩm, công nghệ xử lý không khí, cảm biến cũng như những tiện ích đi kèm. Trong bài viết này, Điện Máy Tín Thành sẽ so sánh máy lọc không khí LG, Daikin và Sharp dựa trên chính các model đang có để giúp bạn xác định thương hiệu và dòng máy phù hợp hơn với nhu cầu nhé.
LG, Daikin và Sharp hiện có những dòng máy lọc không khí nào?
Nếu chỉ nhìn tên thương hiệu thì cả LG, Daikin và Sharp đều có nhiều máy lọc không khí, nhưng khi đi sâu vào danh mục sản phẩm hiện tại có thể thấy cách phát triển sản phẩm của ba hãng khá khác nhau.
| Tiêu chí | LG | Daikin | Sharp |
|---|---|---|---|
| Phạm vi diện tích trong danh mục hiện tại | Khoảng 19.8–104m² | Khoảng 20–48m² | Khoảng 23–84m² với nhóm máy lọc không khí |
| Nhóm sản phẩm đáng chú ý | PuriCare 360, 1 tầng, 2 tầng, AeroTower, Aero Furniture, Aero Speaker, WallFit | MC chuyên lọc khí, MCK kết hợp lọc khí và tạo ẩm | FP, FX, KI tạo ẩm và DW-T30FV-H hút ẩm kết hợp lọc khí |
| Kết nối điện thoại | LG ThinQ trên nhiều model được trang bị | Không nên mặc định cho toàn bộ danh mục hiện tại | Sharp Air App trên một số model được trang bị |
| Điểm cần lưu ý | HEPA, UVnano, Ionizer, Pet, ThinQ thay đổi theo model | Streamer, Ion Plasma và loại HEPA thay đổi theo model | Plasmacluster, ứng dụng, cảm biến và bộ lọc thay đổi theo model |
Bảng trên phản ánh các sản phẩm hiện có trong nguồn dữ liệu của Điện Máy Tín Thành, không nên hiểu là toàn bộ model mà ba thương hiệu từng phát hành trên thị trường.
Máy lọc không khí LG khác gì Daikin và Sharp?
Điểm dễ nhận thấy trong danh mục máy lọc không khí LG là dải sản phẩm khá rộng cả về diện tích lẫn kiểu thiết kế. Bên cạnh các model PuriCare 360 dạng thân tròn, LG còn có AeroTower dạng tháp, Aero Furniture kết hợp bàn, Aero Speaker kết hợp loa và WallFit với thiết kế thân mỏng.
LG PuriCare 360 HIT AS60GHWG0 là một trong những model thuộc dòng PuriCare 360
Ở nhóm phòng nhỏ, LG có Aero Furniture và Aero Speaker khoảng 19.8m², AeroTower HIT khoảng 23.2m² và AS35GGW10 khoảng 34m². Khi diện tích tăng lên khoảng 50–65m², danh mục có AS55GGSY0, WallFit W60GLGG0, AS60GHWG0, AS65GDBY0 và AS65GDWH0. Với không gian lớn hơn còn có AeroTower FS15GPBF0 khoảng 76m² và hai model PuriCare 2 tầng AS10GDWH0, AS10GDBY0 cho khoảng 100–104m².
LG cũng sử dụng nhiều tên công nghệ khác nhau theo từng model như Nano Protect HEPA, HEPA H13, TRUE HEPA, Aero Booster, Clean Booster, UVnano, Ionizer và LG ThinQ. Vì vậy không nên coi một tính năng xuất hiện trên một model là đặc điểm chung của toàn bộ LG PuriCare.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về ưu điểm, phạm vi model và cách lựa chọn trong riêng hệ LG, có thể xem bài máy lọc không khí LG có tốt không, có nên mua LG PuriCare.
Máy lọc không khí Daikin khác gì LG và Sharp?
Danh mục máy lọc không khí Daikin hiện tập trung chủ yếu vào những model cho phòng khoảng 20–48m². Các dòng MC thiên về chức năng lọc không khí, trong khi nhóm MCK kết hợp thêm chức năng tạo ẩm.
Daikin MCK70ZVM7-W kết hợp lọc không khí và tạo ẩm
Ở nhóm nhỏ có MC30VVM-A và MC30YVM7, tiếp theo là MC40UVM6-7 khoảng 18–31m². MC55UVM6-7 cùng các model MCK555 hướng tới khoảng 41m², trong khi MCK70ZVM7-W/T mở rộng lên khoảng 48m².
Công nghệ xử lý không khí của Daikin cũng cần đọc theo từng model. MC30YVM7, MC40UVM6-7, MC55UVM6-7 và một số dòng MCK sử dụng Streamer 3C, trong khi MCK70ZVM7 sử dụng Twin Streamer. Tương tự, loại bộ lọc cũng có thể là HEPA tĩnh điện hoặc TAFU HEPA tùy sản phẩm; Ion Plasma cũng không phải tính năng có trên tất cả model.
Điểm đáng chú ý ở nhóm MCK là khả năng tạo ẩm đi cùng lọc không khí. Chẳng hạn MCK70ZVM7-W có phạm vi khoảng 48m², lưu lượng gió tối đa 420 m³/h, bình nước khoảng 3.4 lít và khả năng tạo ẩm lên tới khoảng 700 ml/h.
Phân tích riêng về thương hiệu có tại bài máy lọc không khí Daikin có tốt không, có nên mua Daikin.
Máy lọc không khí Sharp khác gì LG và Daikin?
Danh mục máy lọc không khí Sharp hiện có nhiều lựa chọn từ nhóm phòng nhỏ khoảng 23m² đến những model dành cho không gian khoảng 84m². Ngoài các máy lọc không khí FP và FX, Sharp còn có dòng KI kết hợp tạo ẩm và DW-T30FV-H kết hợp hút ẩm với lọc không khí.
Sharp FP-J80EV-H có phạm vi lọc khoảng 62m²
FP-J30E-A phù hợp khoảng 23m²; FP-J40E-W và FP-S40V-W khoảng 30m²; KI-N40V-H khoảng 28m²; KI-N50V-W khoảng 38m²; FP-J60E-W khoảng 48m² và FP-J80EV-H khoảng 62m². Ở nhóm phòng lớn, FX-S120V-H/W đạt khoảng 84m² với lưu lượng gió tối đa 702 m³/h.
Các model Sharp hiện tại có nhiều cấu hình bộ lọc khác nhau như HEPA, HEPA kết hợp khử mùi hoặc Micro HEPA Plus. Plasmacluster Ion, J-Tech Inverter, Sharp Air App và số lượng cảm biến cũng thay đổi theo từng sản phẩm, vì vậy cần đối chiếu trực tiếp model trước khi mua.
Sharp còn có một hướng sản phẩm khác là DW-T30FV-H, kết hợp hút ẩm công suất khoảng 30 lít/ngày với chức năng lọc không khí cho khoảng 37m². Đây là nhu cầu khác với nhóm máy tạo ẩm của Daikin MCK hoặc Sharp KI nên không nên so sánh hai chức năng này như cùng một loại.
Nếu cần xem riêng các đặc điểm của thương hiệu, tham khảo bài máy lọc không khí Sharp có tốt không, có nên mua Sharp.
So sánh LG, Daikin và Sharp theo diện tích phòng
| Diện tích tham khảo | LG | Daikin | Sharp |
|---|---|---|---|
| Khoảng 20–30m² | Aero Furniture, Aero Speaker, AeroTower HIT | MC30VVM-A, MC30YVM7, MC40UVM6-7 | FP-J30E-A, KI-N40V-H, FP-J40E-W, FP-S40V-W |
| Khoảng 30–50m² | AS35GGW10, AS55GGSY0 ở cận trên | MC40UVM6-7, MC55UVM6-7, MCK555, MCK70ZVM7 | FP-J40E-W, FP-S40V-W, KI-N50V-W, FP-J60E-W |
| Khoảng 50–65m² | AS55GGSY0, W60GLGG0, AS60GHWG0, AS65GDBY0, AS65GDWH0 | Danh mục hiện tại chưa có model được công bố trên 48m² | FP-J80EV-H khoảng 62m² |
| Trên 65m² | FS15GPBF0 khoảng 76m², AS10GDWH0 100m², AS10GDBY0 104m² | Chưa có model tương ứng trong danh mục hiện tại | FX-S120V-H/W khoảng 84m² |
Nhìn theo danh mục hiện tại, ba hãng đều có nhiều lựa chọn ở nhóm phòng khoảng 20–50m². Sự khác biệt bắt đầu rõ hơn khi diện tích tăng lên trên 50m², khi LG có nhiều model khoảng 53–61m² và nhóm 100–104m², còn Sharp có FP-J80EV-H khoảng 62m² và FX-S120V-H/W khoảng 84m².
So sánh hệ thống lọc và công nghệ xử lý không khí
Cả ba thương hiệu đều có các model sử dụng màng lọc để giữ bụi và hỗ trợ xử lý mùi, nhưng tên gọi và cấu hình không hoàn toàn giống nhau. LG có HEPA H13, Nano Protect HEPA hoặc TRUE HEPA tùy model; Daikin có HEPA tĩnh điện và TAFU HEPA; Sharp có HEPA, HEPA + khử mùi 2 trong 1 hoặc Micro HEPA Plus trên từng dòng cụ thể.
Bên cạnh màng lọc, mỗi hãng còn có những công nghệ bổ sung khác nhau. Một số LG sử dụng Ionizer, UVnano, Aero Booster hoặc Clean Booster; nhiều Daikin sử dụng Streamer hoặc Twin Streamer kết hợp Ion Plasma trên model phù hợp; Sharp có Plasmacluster Ion trên nhiều sản phẩm hiện tại. Đây là các lớp công nghệ bổ sung, không thay thế việc cần kiểm tra loại màng lọc và thông số thực tế của từng máy.
LG ThinQ, Sharp Air App và khả năng điều khiển thông minh khác nhau thế nào?
Nếu ưu tiên quản lý máy lọc không khí bằng điện thoại thì LG và Sharp hiện có nhiều model hỗ trợ ứng dụng riêng. LG ThinQ xuất hiện trên nhiều model như AS35GGW10, AS60GHWG0, AS55GGSY0, WallFit và các dòng PuriCare khác được trang bị kết nối.
Sharp Air App hiện xuất hiện trên một số model như FP-J80EV-H, FX-S120V-H/W, KI-N40V-H và KI-N50V-W. Với Daikin, không nên mặc định toàn bộ danh mục hiện tại có khả năng điều khiển bằng ứng dụng nếu thông số của từng model không công bố tính năng này.
Nếu cần tạo ẩm hoặc hút ẩm thì nên xem hãng nào?
Daikin có các model MCK555 và MCK70ZVM7 kết hợp lọc không khí với tạo ẩm. Sharp cũng có KI-N40V-H và KI-N50V-W sử dụng hệ thống lọc kết hợp tạo ẩm. Đây là lựa chọn phù hợp để tham khảo khi nhu cầu không chỉ dừng ở lọc bụi và mùi mà còn cần bổ sung độ ẩm cho không khí.
Ngược lại, Sharp DW-T30FV-H là thiết bị hút ẩm kết hợp lọc không khí, tức là xử lý độ ẩm theo hướng ngược lại. Vì tạo ẩm và hút ẩm là hai nhu cầu khác nhau nên cần xác định đúng vấn đề của không gian trước khi so sánh sản phẩm.
Nếu cần máy lọc cho không gian lớn thì LG, Daikin hay Sharp có nhiều lựa chọn hơn?
Trong bộ sản phẩm đang có tại Điện Máy Tín Thành, LG và Sharp hiện có những model vượt mốc 60m² rõ ràng hơn. LG có AS65 khoảng 61.2m², AeroTower khoảng 76m² và dòng hai tầng khoảng 100–104m². Sharp có FP-J80EV-H khoảng 62m² và FX-S120V-H/W khoảng 84m².
Daikin hiện có MCK70ZVM7 ở khoảng 48m² là model có phạm vi lớn nhất trong bộ sản phẩm đang sử dụng cho dự án. Điều này chỉ phản ánh inventory hiện tại chứ không có nghĩa Daikin không tồn tại sản phẩm khác ngoài danh mục này.
Nên mua máy lọc không khí LG, Daikin hay Sharp?
Tổng kết lại sau bài so sánh máy lọc không khí LG, Daikin và Sharp thì chúng ta có thể thấy nếu như cần nhiều lựa chọn về kiểu thiết kế và dải diện tích từ phòng nhỏ đến không gian trên 100m², người dùng có thể tập trung xem các dòng LG PuriCare; nếu cần máy lọc kết hợp tạo ẩm trong khoảng diện tích mà danh mục Daikin hiện có đáp ứng thì các model MCK là nhóm nên đối chiếu; còn Sharp có dải model khá rộng từ phòng nhỏ đến khoảng 84m², đồng thời có cả lựa chọn tạo ẩm và hút ẩm kết hợp lọc không khí tùy nhu cầu.
Tuy nhiên, nếu ba thương hiệu đều có model phù hợp với diện tích phòng thì không nên quyết định chỉ dựa vào tên hãng. Hãy so sánh trực tiếp loại màng lọc, lưu lượng gió, cảm biến, độ ồn, chức năng tạo ẩm hoặc hút ẩm, khả năng điều khiển bằng điện thoại và những tiện ích thực sự cần dùng, bởi các tính năng này khác nhau đáng kể giữa từng model ngay trong cùng một thương hiệu.