Giá Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X77L giá bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Sony KD-75X77L hiện đã bỏ mẫu, vì vậy không áp dụng một mức giá bán hiện hành cho sản phẩm.
Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X77L sở hữu màn hình Direct LED 75 inch độ phân giải 4K, bộ xử lý X1 4K, công nghệ 4K X-Reality PRO, Motionflow XR 200, hệ thống 2 loa 20W và nền tảng Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 75X77L có gì nổi bật, kích thước thực tế ra sao và khác gì so với các mẫu Sony 75 inch chủ lực thế hệ mới.
1. Tivi Sony 75X77L có gì nổi bật?
Tivi Sony 75X77L kết hợp màn hình 75 inch 4K, bộ xử lý X1 4K, 4K X-Reality PRO và hệ điều hành Google TV. Đây là mẫu Tivi Sony 75 inch sử dụng đèn nền Direct LED, tần số quét thực 60Hz và hệ thống âm thanh 20W.
1.1. Thiết kế
Sony KD-75X77L có màn hình kích thước 75 inch với thiết kế cạnh viền mỏng. Chân đế và viền tivi làm từ nhựa; sản phẩm có thể đặt trên bàn, kệ tivi hoặc treo tường tùy theo không gian lắp đặt.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình Direct LED 75 inch 4K
Sony KD 75X77L sử dụng màn hình Direct LED 75 inch với độ phân giải 4K Ultra HD. Độ phân giải 4K cho khả năng hiển thị hình ảnh có độ chi tiết cao trên màn hình lớn, đáp ứng nhu cầu xem phim, truyền hình và nội dung giải trí gia đình.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.3. Bộ xử lý hình ảnh X1 4K
Sony KD-75X77L sử dụng bộ xử lý X1 4K để giảm nhiễu và tăng độ sắc nét cho hình ảnh. Công nghệ 4K X-Reality PRO phân tích và tinh chỉnh điểm ảnh trên nhiều khung hình, hỗ trợ nâng cấp nguồn phát để hình ảnh hiển thị rõ nét hơn.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Công nghệ hình ảnh
KD75X77L được trang bị Live Colour để tăng cường khả năng tái tạo màu sắc và Dynamic Contrast Enhancer để cải thiện độ tương phản của hình ảnh. Tivi hỗ trợ hai định dạng HDR được xác nhận trong thông số exact model là HDR10 và HLG.
1.5. Tần số quét và chơi game
Sony KD-75X77L có tần số quét thực 60Hz. Công nghệ Motionflow XR 200 hỗ trợ kiểm soát khung hình và giảm rung lắc ở những cảnh có chuyển động nhanh. Exact model không nêu VRR, ALLM hoặc tín hiệu 4K120, vì vậy Motionflow XR 200 không được xem là tần số quét thực 200Hz.
1.6. Âm thanh
Tivi Sony KD-75X77L được trang bị 2 loa với tổng công suất 20W. Dolby Audio hỗ trợ tái tạo âm thanh rõ ràng, kết hợp S-Master Digital Amplifier để giảm nhiễu, loa X-Balanced để cải thiện độ rõ và âm trầm, cùng Clear Phase hỗ trợ tinh chỉnh âm thanh theo môi trường.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
Google TV trên Sony 75X77L cung cấp giao diện giải trí với các ứng dụng phổ biến như YouTube, Netflix, Galaxy Play, Clip TV, FPT Play, VTVcab ON và VieON. Google Assistant hỗ trợ tiếng Việt, giúp người dùng tìm kiếm nội dung và điều khiển tivi bằng giọng nói.
Tivi hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ thiết bị di động. Remote RMF-TX810V được tích hợp micro tìm kiếm giọng nói; tivi cũng có micro tích hợp hỗ trợ điều khiển giọng nói rảnh tay.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony KD-75X77L có Wi-Fi, cổng mạng LAN và Bluetooth để kết nối loa hoặc thiết bị di động. Hệ thống cổng gồm 3 cổng HDMI với 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng USB A, 1 cổng Composite, 1 cổng âm thanh 3.5 mm và 1 cổng Optical Digital Audio.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony KD-75X77L bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-75X77L có kích thước ngang 168.6 cm, cao 104.5 cm, dày 41.5 cm và khối lượng 31.7 kg. Khi không sử dụng chân đế để treo tường, tivi có kích thước ngang 168.6 cm, cao 96.9 cm, dày 7.2 cm và khối lượng 30.4 kg.
Sony KD-75X77L nổi bật với màn hình Direct LED 75 inch 4K, X1 4K, 4K X-Reality PRO, Live Colour, Motionflow XR 200, tần số quét thực 60Hz, âm thanh 20W và Google TV. Do model đã bỏ mẫu, người dùng có thể đối chiếu thêm các dòng Sony 75 inch thế hệ mới ở phần so sánh dưới đây.
3. So sánh Sony KD-75X77L với Sony K-75XR90M2
KD-75X77L và K-75XR90M2 cùng có kích thước 75 inch và độ phân giải 4K nhưng sử dụng hai nền tảng hiển thị khác nhau. KD-75X77L dùng Direct LED với X1 4K và 60Hz, trong khi K-75XR90M2 sử dụng đèn nền LED RGB True RGB, AI XR Processor và tần số quét thực 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-75X77L | Sony K-75XR90M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD, LED RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 60Hz | 120Hz |
| Màu sắc / tương phản | Live Colour, Dynamic Contrast Enhancer | XR Contrast Booster 40, RGB Triluminos Max, Luminance Booster Pro, Immersive Black Screen Pro |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | XR Motion Clarity, VRR, ALLM |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Audio | 80W, 8 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi Audio+, Voice Zoom 3 |
KD-75X77L đáp ứng nhóm nhu cầu 4K cơ bản với Direct LED, X1 4K và Google TV. K-75XR90M2 bổ sung True RGB, AI XR Processor, 120Hz, VRR, ALLM cùng hệ thống âm thanh công suất lớn hơn cho người dùng cần cấu hình hình ảnh và âm thanh cao hơn.
4. So sánh Sony KD-75X77L với Sony K-75XR70M2
KD-75X77L và K-75XR70M2 cùng thuộc nhóm Google Tivi Sony 75 inch 4K. K-75XR70M2 sử dụng True RGB, AI XR Processor và 120Hz, trong khi KD-75X77L dùng Direct LED, X1 4K và tần số quét thực 60Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-75X77L | Sony K-75XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD, LED RGB |
| Bộ xử lý | X1 4K | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 60Hz | 120Hz |
| Màu sắc / tương phản | Live Colour, Dynamic Contrast Enhancer | XR Contrast Booster 20, RGB Triluminos Max, Luminance Booster |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | XR Motion Clarity, VRR, ALLM |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Audio | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi Audio+, Voice Zoom 3 |
Nếu nhu cầu tập trung vào xem nội dung 4K, Google TV và các kết nối thông minh cơ bản, KD-75X77L có các tính năng tương ứng. K-75XR70M2 bổ sung True RGB, bộ xử lý AI XR, 120Hz và hệ thống âm thanh 40W cho các nhu cầu cao hơn về chuyển động, màu sắc và âm thanh.
5. So sánh Sony KD-75X77L với Sony K-75XR30M2
KD-75X77L và K-75XR30M2 đều sử dụng màn hình LCD đèn nền LED và hệ điều hành Google TV. Điểm khác biệt nằm ở bộ xử lý, tần số quét và hệ thống công nghệ hình ảnh.
| Tiêu chí | Sony KD-75X77L | Sony K-75XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD, LED nền |
| Bộ xử lý | X1 4K | XR Processor |
| Tần số quét thực | 60Hz | 100Hz |
| Nâng cấp hình ảnh | 4K X-Reality PRO | XR Clear Image |
| Màu sắc | Live Colour | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | Motionflow XR 400 |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Audio | 20W, Dolby Atmos, DTS:X |
KD-75X77L sử dụng X1 4K, 4K X-Reality PRO và Motionflow XR 200. K-75XR30M2 chuyển sang XR Processor, XR Clear Image, XR Triluminos Pro và tần số quét thực 100Hz, phù hợp khi người dùng cần cấu hình xử lý hình ảnh và chuyển động mới hơn.
6. So sánh Sony KD-75X77L với Sony K-75XR50
KD-75X77L và K-75XR50 cùng có kích thước 75 inch và độ phân giải 4K nhưng khác nhau rõ rệt về hệ thống đèn nền, bộ xử lý và tần số quét.
| Tiêu chí | Sony KD-75X77L | Sony K-75XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 75 inch, 4K, Direct LED | 75 inch, 4K, LCD, Mini LED |
| Bộ xử lý | X1 4K | XR Processor |
| Tần số quét thực | 60Hz | 120Hz |
| Đèn nền / tương phản | Direct LED, Dynamic Contrast Enhancer | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10, Dynamic Contrast Enhancer |
| Màu sắc | Live Colour | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | Motionflow XR 200 | XR Motion Clarity |
| HDR | HDR10, HLG | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Audio | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio |
KD-75X77L tập trung vào cấu hình Direct LED 4K với X1 4K và Google TV. K-75XR50 sử dụng Mini LED, XR Backlight Master Drive, XR Processor và tần số quét thực 120Hz, đồng thời tăng tổng công suất âm thanh lên 40W.
7. Bài viết liên quan đến Tivi Sony KD-75X77L
- Top 6 tivi Sony 75 inch đáng mua nhất năm 2026 tại Điện Máy Tín Thành
- Tivi Sony 75 inch giá bao nhiêu tháng 1 năm 2026 tại Điện Máy Tín Thành
8. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony KD-75X77L
Tivi Sony 75X77L có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
Sony KD-75X77L có màn hình Direct LED 75 inch và độ phân giải 4K Ultra HD.
Sony KD-75X77L sử dụng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý X1 4K, kết hợp 4K X-Reality PRO, Live Colour và Dynamic Contrast Enhancer.
Tần số quét thực của KD-75X77L là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-75X77L là 60Hz. Motionflow XR 200 là công nghệ xử lý chuyển động, không phải tần số quét thực 200Hz.
Sony KD75X77L có hỗ trợ VRR hoặc 4K120 không?
Thông số exact model không nêu VRR, ALLM hoặc khả năng nhận tín hiệu 4K120.
KD-75X77L có Dolby Vision không?
Thông số exact model chỉ xác nhận HDR10 và HLG, không nêu Dolby Vision.
Tivi Sony KD-75X77L có công suất loa bao nhiêu?
Tivi có 2 loa với tổng công suất 20W, hỗ trợ Dolby Audio, S-Master Digital Amplifier, X-Balanced Speaker và Clear Phase.
Sony KD-75X77L có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. Tivi có micro tích hợp để điều khiển giọng nói rảnh tay và remote RMF-TX810V tích hợp micro tìm kiếm giọng nói.
Kích thước Sony KD-75X77L khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước ngang 168.6 cm, cao 96.9 cm, dày 7.2 cm và khối lượng 30.4 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm | |
|---|---|
| Model | KD-75X77L |
| Loại Tivi | Google TV |
| Hãng | Sony |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
Công nghệ hình ảnh | |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý X1 4K |
| Nâng cấp hình ảnh | 4K X-Reality PRO |
| Màu sắc | Live Colour |
| Tăng cường tương phản | Dynamic Contrast Enhancer |
| HDR | HDR10, HLG |
Gaming / chuyển động | |
| Tần số quét thực | 60Hz |
| Công nghệ chuyển động | Motionflow XR 200 |
Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio |
| Công nghệ âm thanh khác | S-Master Digital Amplifier, X-Balanced Speaker, Clear Phase |
Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Android TV |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2, Chromecast |
| Remote thông minh | RMF-TX810V tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+), Clip TV, FPT Play, VTVcab ON, VieON |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV - điều khiển giọng nói rảnh tay |
Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Cổng mạng LAN, Wi-Fi |
| Kết nối không dây | Bluetooth kết nối loa, thiết bị di động |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 3 cổng HDMI, có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 168.6 cm - Cao 104.5 cm - Dày 41.5 cm |
| Khối lượng có chân | 31.7 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 168.6 cm - Cao 96.9 cm - Dày 7.2 cm |
| Khối lượng không chân | 30.4 kg |
Xuất xứ và bảo hành | |
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
| Bảo hành | 2 năm |