Giá Tivi Sony 55XR80M2 bao nhiêu tiền tháng 9/2026?
Giá Sony K-55XR80M2 tại Điện Máy Tín Thành tháng 9/2026 là 43.890.000đ. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 3 năm.
Google Tivi OLED Sony AI 4K 55 inch K-55XR80M2 là mẫu tivi QD-OLED 55 inch 4K ra mắt năm 2025, nổi bật với XR Processor, XR Triluminos MAX, XR Contrast Booster 25, tần số quét thực 120Hz, hỗ trợ 4K 120 fps, Acoustic Surface Audio+ và Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 55XR80M2 có gì nổi bật, kích thước ra sao và khác gì so với các mẫu Sony 55 inch đang kinh doanh.
1. Tivi Sony 55XR80M2 có gì nổi bật?
Sony K-55XR80M2 kết hợp màn hình QD-OLED 55 inch 4K, bộ xử lý XR Processor, tần số quét thực 120Hz, hệ thống âm thanh 50W và Google TV. Đây là một lựa chọn thuộc nhóm Tivi Sony 55 inch dành cho người dùng ưu tiên công nghệ màn hình tự phát sáng, khả năng xử lý chuyển động và âm thanh phát trực tiếp từ màn hình.
1.1. Thiết kế
Sony 55XR80M2 sử dụng thiết kế viền mỏng với chân đế và viền tivi bằng hợp kim nhôm. Màn hình 55 inch có thể bố trí trên kệ bằng chân đế hoặc treo tường tùy không gian sử dụng.
![]()
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình QD-OLED
Tivi Sony K-55XR80M2 có màn hình 55 inch, độ phân giải 4K Ultra HD và sử dụng tấm nền QD-OLED. Khả năng điều khiển từng điểm ảnh giúp màn hình tái tạo màu đen sâu, đồng thời duy trì màu sắc và hình ảnh ổn định khi quan sát từ nhiều góc.
![]()
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.3. Bộ xử lý hình ảnh
Sony K55XR80M2 sử dụng XR Processor tích hợp AI để xử lý tín hiệu và tối ưu màu sắc, độ tương phản cùng chi tiết hình ảnh. XR Clear Image hỗ trợ giảm nhiễu và cải thiện độ rõ nét của nội dung hiển thị.
1.4. Công nghệ hình ảnh
XR Contrast Booster 25 hỗ trợ tăng cường tương phản, trong khi XR Triluminos MAX mở rộng khả năng tái tạo màu sắc. Sony 55XR80M2 còn hỗ trợ Dolby Vision, HDR10 và HLG.
Các chế độ và chuẩn hình ảnh được ghi nhận trên model gồm IMAX Enhanced, Netflix Calibrated Mode và Studio Calibrated. Đây là các lớp xử lý riêng bên cạnh XR Processor và công nghệ màu sắc của màn hình.
1.5. Tần số quét và chơi game
Tivi Sony K-55XR80M2 có tần số quét thực 120Hz. Công nghệ XR OLED Motion hỗ trợ xử lý các cảnh chuyển động nhanh, trong khi model còn hỗ trợ tín hiệu 4K 120 fps, VRR, Auto Low Latency Mode (ALLM) và Game Menu. Tần số quét thực, XR OLED Motion, VRR và tín hiệu 4K 120 fps là các thông số riêng biệt.
1.6. Âm thanh
K-55XR80M2 được trang bị 4 loa với tổng công suất 50W. Công nghệ Acoustic Surface Audio+ tạo âm thanh từ màn hình để vị trí âm thanh bám sát nội dung hiển thị hơn. Hệ thống còn có S-Master Digital Amplifier, Voice Zoom 3, Dolby Atmos, DTS, DTS Digital Surround và S-Force Front Surround.
Các tính năng âm thanh khác gồm 360 Spatial Sound Personalizer, 360 Spatial Sound Mapping, Acoustic Center Sync và 3D Surround Upscaling.
![]()
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
Google Tivi Sony K-55XR80M2 chạy Google TV, hỗ trợ tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt và Google Assistant tiếng Việt. Micro tích hợp trên tivi cho phép điều khiển giọng nói rảnh tay, trong khi remote RMF-TX830V cũng có micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Model hỗ trợ Chromecast, AirPlay 2, Apple HomeKit và ứng dụng BRAVIA Connect. Các ứng dụng được ghi nhận gồm YouTube, Netflix, FPT Play, VieON và Eco Dashboard. BRAVIA CAM là phụ kiện mua thêm.
![]()
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony K-55XR80M2 hỗ trợ Wi-Fi, cổng mạng LAN và Bluetooth 5.3. Hệ thống cổng vật lý gồm 4 cổng HDMI với 1 cổng HDMI eARC (ARC), 2 cổng USB A, 1 cổng Composite, 1 cổng Optical Digital Audio và 1 cổng âm thanh 3.5 mm.
2. Kích thước Tivi Sony K-55XR80M2 bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony K-55XR80M2 có kích thước ngang 122.4 cm, cao 72.2 cm, dày 27.5 cm và khối lượng 18.4 kg. Khi không dùng chân đế để treo tường, tivi có kích thước ngang 122.4 cm, cao 70.7 cm, dày 3.4 cm và khối lượng 17.2 kg.
Tivi Sony 55XR80M2 nổi bật với màn hình QD-OLED 4K, XR Processor tích hợp AI, XR Triluminos MAX, tần số quét thực 120Hz, 4K 120 fps, VRR, ALLM, âm thanh Acoustic Surface Audio+ 50W và Google TV.
3. So sánh Sony K-55XR80M2 với Sony K-55XR70M2
K-55XR80M2 và Sony K-55XR70M2 đều có màn hình 55 inch 4K, tần số quét thực 120Hz và các tính năng VRR, ALLM. Điểm khác biệt chính nằm ở công nghệ màn hình, bộ xử lý, công nghệ màu sắc và hệ thống âm thanh.
| Tiêu chí | Sony K-55XR80M2 | Sony K-55XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, QD-OLED | 55 inch, 4K, LCD, LED RGB |
| Bộ xử lý | XR Processor | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 120Hz | 120Hz |
| Tương phản | XR Contrast Booster 25 | XR Contrast Booster 20, Luminance Booster |
| Màu sắc | XR Triluminos MAX | RGB Triluminos Max |
| Chuyển động / gaming | XR OLED Motion, 4K 120 fps, VRR, ALLM | XR Motion Clarity, VRR, ALLM |
| Âm thanh | 50W, 4 loa, Acoustic Surface Audio+, Voice Zoom 3 | 40W, 4 loa, Acoustic Multi Audio+, Voice Zoom 3 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
Nếu ưu tiên QD-OLED, XR Contrast Booster 25 và Acoustic Surface Audio+, K-55XR80M2 đi theo hướng cấu hình này. K-55XR70M2 là lựa chọn đời 2026 sử dụng hệ thống LED RGB, AI XR Processor và RGB Triluminos Max.
4. So sánh Sony K-55XR80M2 với Sony K-55XR30M2
K-55XR80M2 và Sony K-55XR30M2 đều có màn hình 55 inch 4K, XR Processor, Dolby Vision và Google TV. Khác biệt nằm ở công nghệ màn hình, tần số quét thực, cấu hình hình ảnh và hệ thống âm thanh.
| Tiêu chí | Sony K-55XR80M2 | Sony K-55XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, QD-OLED | 55 inch, 4K, LCD, LED nền |
| Bộ xử lý | XR Processor | XR Processor |
| Tần số quét thực | 120Hz | 100Hz |
| Màu sắc | XR Triluminos MAX | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | XR OLED Motion | Motionflow XR 400 |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Âm thanh | 50W, 4 loa, Acoustic Surface Audio+ | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
K-55XR80M2 tập trung vào QD-OLED, tần số quét thực 120Hz và âm thanh 50W. K-55XR30M2 là lựa chọn đời 2026 sử dụng màn hình LCD LED, XR Processor, tần số quét thực 100Hz và hệ thống loa 20W.
5. So sánh Sony K-55XR80M2 với Sony K-55XR50
K-55XR80M2 và Sony K-55XR50 đều là tivi Sony 55 inch 4K đời 2025, sử dụng XR Processor và có tần số quét thực 120Hz. Điểm khác biệt lớn nhất là QD-OLED trên XR80M2 và hệ thống đèn nền Mini LED trên XR50.
| Tiêu chí | Sony K-55XR80M2 | Sony K-55XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, QD-OLED | 55 inch, 4K, LCD, Mini LED |
| Bộ xử lý | XR Processor | XR Processor |
| Tần số quét thực | 120Hz | 120Hz |
| Tương phản | XR Contrast Booster 25 | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10 |
| Màu sắc | XR Triluminos MAX | XR Triluminos Pro, Live Colour |
| Chuyển động | XR OLED Motion | XR Motion Clarity |
| Âm thanh | 50W, 4 loa, Acoustic Surface Audio+ | 40W, 4 loa, Acoustic Multi-Audio |
| Năm ra mắt | 2025 | 2025 |
Nếu ưu tiên điểm ảnh tự phát sáng QD-OLED và Acoustic Surface Audio+, K-55XR80M2 đi theo hướng này. K-55XR50 sử dụng Mini LED với XR Backlight Master Drive và hệ thống Acoustic Multi-Audio 40W.
6. So sánh Sony K-55XR80M2 với Sony K-55S20M2
K-55XR80M2 và Sony K-55S20M2 đều có màn hình 55 inch 4K, Google TV và cùng ra mắt năm 2025. K-55XR80M2 sử dụng QD-OLED cùng XR Processor, còn K-55S20M2 sử dụng LCD Direct LED và 4K Processor X1.
| Tiêu chí | Sony K-55XR80M2 | Sony K-55S20M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, QD-OLED | 55 inch, 4K, LCD, Direct LED |
| Bộ xử lý | XR Processor | 4K Processor X1 |
| Tần số quét thực | 120Hz | 50Hz |
| Chuyển động | XR OLED Motion | Motionflow XR 200 |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | HDR10, HLG |
| Âm thanh | 50W, 4 loa, Dolby Atmos | 20W, 2 loa, Dolby Atmos |
| Năm ra mắt | 2025 | 2025 |
K-55XR80M2 phù hợp với nhu cầu ưu tiên QD-OLED, tần số quét thực 120Hz, XR Processor và hệ thống loa 50W. K-55S20M2 tập trung vào cấu hình Direct LED 4K, 4K Processor X1, Google TV và tần số quét thực 50Hz.
7. Các kích thước khác trong dòng Sony XR80M2
Ngoài phiên bản 55 inch, dòng XR80M2 còn có Sony K-65XR80M2 65 inch. Người dùng có thể lựa chọn kích thước phù hợp với vị trí lắp đặt và khoảng cách xem thực tế.
8. Bài viết liên quan đến Tivi Sony K-55XR80M2
- Kích thước Tivi 55 inch dài rộng bao nhiêu cm? Có chân và không chân
- Tivi Sony 55 inch phù hợp phòng bao nhiêu m2? Khoảng cách xem lý tưởng
- Nên chọn Tivi Sony 55 inch LED, Mini LED, OLED hay RGB LED?
- Tivi Sony 55 inch mới nhất 2026 có những dòng nào?
- Tivi Sony 55 inch hay 65 inch: Nên chọn kích thước nào cho phòng khách?
9. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 55XR80M2
Tivi Sony 55XR80M2 sử dụng màn hình gì?
Sony K-55XR80M2 sử dụng tấm nền QD-OLED 55 inch, độ phân giải 4K Ultra HD.
Sony K-55XR80M2 dùng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng XR Processor tích hợp AI, kết hợp XR Clear Image, XR Contrast Booster 25 và XR Triluminos MAX.
Tần số quét thực của K-55XR80M2 là bao nhiêu?
Tần số quét thực của K-55XR80M2 là 120Hz. Tivi đồng thời sử dụng XR OLED Motion để xử lý chuyển động.
Sony 55XR80M2 có hỗ trợ 4K 120 fps, VRR và ALLM không?
Có. Model hỗ trợ tín hiệu 4K 120 fps, VRR, Auto Low Latency Mode (ALLM) và Game Menu.
K-55XR80M2 có Dolby Vision và Dolby Atmos không?
Có. Tivi hỗ trợ Dolby Vision cho hình ảnh và Dolby Atmos cho âm thanh.
Tivi Sony K-55XR80M2 có điều khiển giọng nói rảnh tay không?
Có. Tivi có micro tích hợp để điều khiển giọng nói rảnh tay và remote RMF-TX830V tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói.
Sony K-55XR80M2 có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI, trong đó có 1 cổng HDMI eARC (ARC), cùng 2 cổng USB A.
Kích thước Sony K-55XR80M2 khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không dùng chân đế, tivi có kích thước ngang 122.4 cm, cao 70.7 cm, dày 3.4 cm và khối lượng 17.2 kg.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | QD-OLED |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Chất liệu chân đế | Hợp kim nhôm |
| Chất liệu viền tivi | Hợp kim nhôm |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Hãng | Sony |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý | XR Processor |
| Tăng cường tương phản | XR Contrast Booster 25 |
| Công nghệ màu sắc | XR Triluminos MAX |
| Xử lý độ rõ nét | XR Clear Image |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Chuẩn / chế độ hình ảnh | IMAX Enhanced, Netflix Calibrated Mode, Studio Calibrated |
Gaming / chuyển động |
|
| Tần số quét thực | 120Hz |
| Công nghệ chuyển động | XR OLED Motion |
| Tín hiệu chơi game | 4K 120 fps |
| VRR | Có |
| Giảm độ trễ chơi game | Auto Low Latency Mode (ALLM) |
| Game Menu | Có |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 50W |
| Số lượng loa | 4 loa |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio, Dolby Atmos, DTS, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround |
| Lọc thoại | Voice Zoom 3 |
| Công nghệ âm thanh khác | Acoustic Surface Audio+, S-Master Digital Amplifier, 360 Spatial Sound Personalizer, 360 Spatial Sound Mapping, Acoustic Center Sync, 3D Surround Upscaling |
Tiện ích |
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng Google TV, BRAVIA Connect |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast, AirPlay 2 |
| Remote thông minh | RMF-TX830V tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
| Nhà thông minh | Apple HomeKit |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube, Netflix, FPT Play, VieON, Eco Dashboard |
| Tiện ích thông minh khác | Micro tích hợp trên TV - điều khiển giọng nói rảnh tay, BRAVIA CAM (mua thêm camera) |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi, cổng mạng LAN |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| USB | 2 cổng USB A |
| HDMI | 4 cổng HDMI, có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Composite | 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.4 cm - Cao 72.2 cm - Dày 27.5 cm |
| Khối lượng có chân | 18.4 kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 122.4 cm - Cao 70.7 cm - Dày 3.4 cm |
| Khối lượng không chân | 17.2 kg |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Bảo hành | 3 năm |