Giá Tivi Sony 55X90L bao nhiêu?
Sony XR-55X90L hiện đã bỏ mẫu, bỏ giá. Mức 22.900.000đ từng được ghi nhận vào tháng 11/2024 chỉ dùng để tham khảo lịch sử giá, không phải giá bán hiện hành.
Google Tivi Sony 4K 55 inch XR-55X90L là mẫu tivi 55 inch đời 2023 sử dụng màn hình Full Array LED 4K, Cognitive Processor XR, XR Contrast Booster 10, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 100Hz, hệ thống âm thanh 30W và Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng tra cứu Tivi Sony 55X90L, kích thước và những khác biệt đáng chú ý so với các mẫu Sony 55 inch thế hệ mới.
1. Tivi Sony 55X90L có gì nổi bật?
Sony XR-55X90L kết hợp màn hình 55 inch 4K, đèn nền Full Array LED, Cognitive Processor XR, hệ thống công nghệ hình ảnh XR và Google TV. Người dùng muốn xem thêm các model cùng kích thước có thể tham khảo danh mục Tivi Sony 55 inch.
1.1. Thiết kế
Tivi Sony 55X90L sử dụng thiết kế One Slate tối giản với phần viền mỏng, giúp người xem tập trung hơn vào nội dung hiển thị. Viền tivi có màu bạc sẫm, chân đế thuôn mảnh bằng nhôm theo kiểu chữ T úp ngược.
Chân đế hỗ trợ 2 cách bố trí gồm kiểu tiêu chuẩn và kiểu nâng cao dành khoảng trống phía dưới màn hình để đặt loa thanh.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình
Sony XR-55X90L có màn hình LCD 55 inch, độ phân giải 4K 3840 x 2160 và sử dụng đèn nền Full Array LED với khả năng làm mờ cục bộ. Kích thước 55 inch phù hợp với nhiều không gian giải trí gia đình và vẫn thuận tiện khi đặt bàn hoặc treo tường.
1.3. Bộ xử lý hình ảnh
Sony 55X90L sử dụng Cognitive Processor XR để phân tích và xử lý nhiều yếu tố của hình ảnh. Công nghệ XR 4K Upscaling hỗ trợ nâng cấp nguồn nội dung có độ phân giải thấp hơn, kết hợp Dual database processing và XR Super Resolution để cải thiện độ rõ nét.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Công nghệ hình ảnh
XR Contrast Booster 10 kết hợp Dynamic Contrast Enhancer hỗ trợ kiểm soát vùng sáng và vùng tối trên màn hình Full Array LED. XR Triluminos Pro, XR Smoothing và Live Colour hỗ trợ mở rộng khả năng tái tạo màu sắc và chuyển sắc tự nhiên hơn.
Tivi tương thích HDR10, HLG và Dolby Vision, đồng thời có XR Clear Image, XR 4K Upscaling và cảm biến ánh sáng. Các chế độ hình ảnh gồm Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, IMAX Enhanced, Game, Đồ họa, Tùy chỉnh, Dolby Vision cùng chế độ hiệu chỉnh cho Netflix và BRAVIA CORE.
1.5. Tần số quét và chơi game
Tivi Sony XR-55X90L có tần số quét thực 100Hz. Công nghệ XR Motion Clarity hỗ trợ xử lý chuyển động và có chế độ tự động, giúp các cảnh chuyển động nhanh được hiển thị rõ ràng hơn.
Model có chế độ hình ảnh Game bên cạnh các chế độ xem khác. Tần số quét thực 100Hz và XR Motion Clarity là hai thông số riêng biệt, không đồng nhất công nghệ xử lý chuyển động với tần số quét của màn hình.
1.6. Âm thanh
Sony 55X90L có hệ thống 4 loa với tổng công suất 30W, gồm 2 loa toàn dải Bass Reflex Speaker và 2 tweeter. Acoustic Multi-Audio kết hợp loa tweeter định vị âm thanh giúp âm thanh được bố trí phù hợp hơn với hình ảnh trên màn hình.
Tivi hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker và S-Master Digital Amplifier để phục vụ nhu cầu xem phim, thể thao, chương trình truyền hình và giải trí gia đình.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
XR-55X90L sử dụng Google TV với giao diện trực quan và kho ứng dụng giải trí gồm YouTube, FPT Play, VieON, Galaxy Play và Clip TV. Tivi hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói và có micro tích hợp trên tivi hoặc remote thông minh.
Chromecast và AirPlay 2 hỗ trợ đưa hình ảnh, video và các nội dung tương thích từ thiết bị di động lên màn hình tivi.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Tivi hỗ trợ Wi-Fi, Ethernet và Bluetooth cho chuột hoặc bàn phím tương thích. Hệ thống cổng gồm 4 cổng HDMI, 2 cổng USB, ngõ ra tai nghe và ngõ ra âm thanh kỹ thuật số, đáp ứng nhu cầu kết nối đầu phát, thiết bị lưu trữ hoặc hệ thống âm thanh ngoài.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony XR-55X90L bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony XR-55X90L có kích thước xấp xỉ 122.5 x 73.8 x 34.5 cm. Khi tháo chân để treo tường, kích thước tivi xấp xỉ 122.5 x 70.7 x 5.6 cm. Kích thước thùng đựng khoảng 135 x 83.9 x 16.2 cm.
Sony XR-55X90L là model 55 inch đời 2023 với Full Array LED, Cognitive Processor XR, XR Contrast Booster 10, XR Triluminos Pro, tần số quét thực 100Hz, âm thanh Acoustic Multi-Audio 30W và Google TV. Sản phẩm hiện đã bỏ mẫu, bỏ giá.
3. So sánh Sony XR-55X90L và Sony K-55XR70M2
XR-55X90L và Sony K-55XR70M2 đều có màn hình 55 inch 4K và Google TV. XR-55X90L sử dụng Full Array LED, Cognitive Processor XR và màn hình 100Hz; K-55XR70M2 là model 2026 sử dụng LED RGB True RGB, AI XR Processor và màn hình 120Hz.
| Tiêu chí | Sony XR-55X90L | Sony K-55XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 55 inch, 4K, LCD, LED RGB True RGB |
| Bộ xử lý | Cognitive Processor XR | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Màu sắc / tương phản | XR Triluminos Pro, XR Contrast Booster 10, Dynamic Contrast Enhancer | RGB Triluminos Max, XR Contrast Booster 20, Luminance Booster |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Chuyển động / gaming | XR Motion Clarity, chế độ Game | XR Motion Clarity, VRR, ALLM |
| Âm thanh | 30W, 4 loa, Acoustic Multi-Audio, Dolby Atmos | 40W, 4 loa, Acoustic Multi Audio+, Dolby Atmos, DTS:X, Voice Zoom 3 |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
Khác biệt chính nằm ở công nghệ đèn nền, bộ xử lý và tần số quét. XR-55X90L đi theo cấu hình Full Array LED 100Hz với Cognitive Processor XR, trong khi K-55XR70M2 sử dụng True RGB 120Hz cùng AI XR Processor và các tính năng VRR, ALLM.
4. So sánh Sony XR-55X90L và Sony K-55XR50
XR-55X90L sử dụng Full Array LED và tần số quét thực 100Hz, còn Sony K-55XR50 là model 2025 sử dụng Mini LED, XR Processor AI và màn hình 120Hz.
| Tiêu chí | Sony XR-55X90L | Sony K-55XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Full Array LED | 55 inch, 4K, Mini LED |
| Bộ xử lý | Cognitive Processor XR | XR Processor AI |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Kiểm soát tương phản | Full Array LED, XR Contrast Booster 10, Dynamic Contrast Enhancer | XR Backlight Master Drive, XR Contrast Booster 10 |
| Màu sắc / HDR | XR Triluminos Pro, Dolby Vision, HDR10, HLG | XR Triluminos Pro, Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Chuyển động / gaming | XR Motion Clarity, chế độ Game | XR Motion Clarity, VRR, ALLM, Game Menu |
| Âm thanh | 30W, 4 loa, Acoustic Multi-Audio | 40W, 4 loa, Acoustic Multi Audio, Voice Zoom 3 |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB |
| Năm ra mắt | 2023 | 2025 |
Hai model đều thuộc nhóm tivi Sony 55 inch 4K sử dụng hệ thống xử lý hình ảnh XR nhưng khác công nghệ đèn nền và thế hệ sản phẩm. K-55XR50 chuyển sang Mini LED, màn hình 120Hz và bổ sung VRR, ALLM, Game Menu.
5. So sánh Sony XR-55X90L và Sony K-55XR30M2
XR-55X90L và Sony K-55XR30M2 đều có màn hình 55 inch 4K và tần số quét thực 100Hz. Điểm khác biệt nằm ở hệ thống đèn nền, bộ xử lý và nhóm tính năng gaming của từng thế hệ.
| Tiêu chí | Sony XR-55X90L | Sony K-55XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Full Array LED | 55 inch, 4K, LCD, LED nền |
| Bộ xử lý | Cognitive Processor XR | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 100Hz |
| Hình ảnh | XR Triluminos Pro, XR Contrast Booster 10, XR 4K Upscaling, XR Motion Clarity | XR Triluminos Pro, Live Colour, XR Clear Image, Dynamic Contrast Enhancer |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Gaming | Chế độ hình ảnh Game | 4K120, VRR, ALLM, SBTM |
| Âm thanh | 30W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
XR-55X90L sử dụng Full Array LED và Cognitive Processor XR, còn K-55XR30M2 sử dụng XR Processor thế hệ mới cùng các chuẩn 4K120, VRR và ALLM. Cả hai đều có tần số quét thực 100Hz.
6. So sánh Sony XR-55X90L và Sony K-55S30
XR-55X90L và Sony K-55S30 cùng có màn hình 55 inch 4K và Google TV nhưng thuộc hai cấu hình khác nhau. XR-55X90L sử dụng Full Array LED, Cognitive Processor XR và tần số quét 100Hz; K-55S30 dùng Direct LED, X1 4K HDR và tần số quét 50Hz.
| Tiêu chí | Sony XR-55X90L | Sony K-55S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, Full Array LED | 55 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | Cognitive Processor XR | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Công nghệ hình ảnh | XR Triluminos Pro, XR Contrast Booster 10, XR 4K Upscaling, XR Motion Clarity | Triluminos Pro, 4K X-Reality PRO, Motionflow XR 200 |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Gaming | Chế độ hình ảnh Game | ALLM, Game Menu |
| Âm thanh | 30W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS Digital Surround |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
XR-55X90L tập trung vào Full Array LED, Cognitive Processor XR và màn hình 100Hz, còn K-55S30 sử dụng Direct LED, X1 4K HDR và 50Hz. Trong nhóm sản phẩm 55 inch chủ lực còn có Sony K-55S20M2 đời 2025 với 4K Processor X1, Motionflow XR 200, Google TV và hệ thống loa 20W.
7. Các kích thước khác trong dòng Sony X90L
Ngoài phiên bản 55 inch, dòng X90L còn có Sony XR-65X90L 65 inch. Phiên bản 65 inch tiếp tục sử dụng Full Array LED, Cognitive Processor XR và tần số quét thực 100Hz.
8. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 55X90L
Tivi Sony XR-55X90L còn bán không?
XR-55X90L hiện đã bỏ mẫu, bỏ giá. Mức 22.900.000đ từng được ghi nhận vào tháng 11/2024 chỉ là giá lịch sử để tham khảo.
Tivi Sony 55X90L sử dụng màn hình gì?
Sản phẩm có màn hình LCD 55 inch độ phân giải 4K, sử dụng đèn nền Full Array LED và làm mờ cục bộ.
Sony XR-55X90L dùng bộ xử lý nào?
Tivi sử dụng Cognitive Processor XR, kết hợp XR 4K Upscaling, XR Contrast Booster 10, XR Triluminos Pro và XR Motion Clarity.
Tần số quét thực của Sony 55X90L là bao nhiêu?
Tần số quét thực của XR-55X90L là 100Hz. Tivi đồng thời sử dụng XR Motion Clarity để xử lý chuyển động.
Sony XR-55X90L có Dolby Vision và Dolby Atmos không?
Có. Tivi tương thích Dolby Vision, HDR10 và HLG cho hình ảnh, đồng thời hỗ trợ Dolby Atmos và DTS Digital Surround cho âm thanh.
Tivi Sony 55X90L có bao nhiêu loa?
Tivi có 4 loa với tổng công suất 30W, gồm 2 loa toàn dải Bass Reflex Speaker và 2 tweeter.
XR-55X90L có hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast không?
Có. AirPlay 2 và Chromecast hỗ trợ chia sẻ nội dung tương thích từ điện thoại hoặc thiết bị di động lên màn hình tivi.
Kích thước Sony XR-55X90L khi treo tường là bao nhiêu?
Khi tháo chân đế, tivi có kích thước xấp xỉ 122.5 cm ngang, 70.7 cm cao và 5.6 cm dày.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Model | XR-55X90L |
| Loại Tivi | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Loại màn hình | LCD, Full Array LED |
| Hệ điều hành | Google TV, nền tảng Android TV |
| Màu viền | Bạc sẫm |
| Thiết kế chân đế | Chân đế thuôn mảnh bằng nhôm, kiểu chữ T úp ngược |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý hình ảnh | Cognitive Processor XR |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Tăng cường độ nét | XR 4K Upscaling, Dual database processing, XR Super Resolution |
| Tăng cường màu sắc | XR Triluminos Pro, XR Smoothing, Live Colour |
| Tăng cường độ tương phản | XR Contrast Booster 10, XR HDR Remaster, Dynamic Contrast Enhancer |
| Làm mờ cục bộ | Có |
| Cảm biến | Cảm biến ánh sáng |
Gaming / chuyển động |
|
| Tần số quét thực | 100Hz |
| Công nghệ chuyển động | XR Motion Clarity, chế độ tự động |
| Chế độ hình ảnh Game | Có |
Công nghệ âm thanh |
|
| Tổng công suất loa | 30W (10W + 10W + 5W + 5W) |
| Số lượng loa | 4 loa |
| Cấu hình loa | Loa toàn dải Bass Reflex Speaker x 2, Tweeter x 2 |
| Loại loa | Acoustic Multi-Audio, loa tweeter định vị âm thanh, X-Balanced Speaker |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Master Digital Amplifier |
Tiện ích |
|
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Có |
| Micro điều khiển giọng nói | Micro tích hợp trên tivi hoặc remote thông minh |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast, AirPlay 2 |
| Ứng dụng phổ biến | FPT Play, VieON, YouTube, Galaxy Play, Clip TV |
Cổng kết nối |
|
| Kết nối Internet | Wi-Fi, Ethernet |
| Bluetooth | Có, hỗ trợ chuột/bàn phím |
| HDMI | 4 cổng |
| USB | 2 cổng |
| Ngõ ra tai nghe | Có |
| Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số | Có |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân, đặt bàn | Xấp xỉ 1225 x 738 x 345 mm |
| Kích thước không chân, treo tường | Xấp xỉ 1225 x 707 x 56 mm |
| Kích thước thùng đựng | Xấp xỉ 1350 x 839 x 162 mm |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2023 |
| Bảo hành | 2 năm |