Giá Tivi Sony 55X85L bao nhiêu?
Tivi Sony 55X85L đã bỏ mẫu và không còn niêm yết giá tại Điện Máy Tín Thành. Người dùng cần mua Tivi Sony 55 inch có thể tham khảo các model đời mới đang được kinh doanh trên website.
Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X85L là mẫu tivi 55 inch ra mắt năm 2023, sử dụng màn hình LCD 4K Full Array LED, bộ xử lý 4K HDR X1, Triluminos Pro, X-Motion Clarity, tần số quét thực 100Hz, hệ thống loa 20W và Google TV. Nội dung dưới đây giúp người dùng hiểu Tivi Sony 55X85L có gì nổi bật, kích thước ra sao và khác gì so với các model Sony 55 inch đời mới.
1. Tivi Sony 55X85L có gì nổi bật?
Sony KD-55X85L kết hợp màn hình 55 inch 4K Full Array LED, bộ xử lý 4K HDR X1, 4K X-Reality PRO, Triluminos Pro, X-Motion Clarity và Google TV. Người dùng đang tìm một mẫu Tivi Sony 55 inch có thể đối chiếu model này với các dòng Direct LED, Mini LED và True RGB cùng kích thước.
1.1. Thiết kế
Sony KD-55X85L có màn hình 55 inch với phần viền mỏng, tạo khu vực hiển thị rộng và gọn khi bố trí trong phòng. Chân đế màu đen có kiểu dáng chữ T, hỗ trợ tivi đứng ổn định khi đặt trên bàn; người dùng cũng có thể tháo chân để lắp đặt theo kiểu treo tường.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.2. Màn hình Full Array LED 4K
Tivi Sony KD-55X85L có màn hình 55 inch, độ phân giải 3840 x 2160, sử dụng tấm nền LCD với đèn nền Full Array LED. Hệ thống đèn nền có khả năng làm mờ cục bộ để kiểm soát ánh sáng theo vùng trên màn hình.
1.3. Bộ xử lý 4K HDR X1 và 4K X-Reality PRO
Sony 55X85L sử dụng bộ xử lý 4K HDR X1 để xử lý hình ảnh, màu sắc và độ tương phản. Công nghệ 4K X-Reality PRO phân tích tín hiệu đầu vào, hỗ trợ tăng độ rõ nét và nâng chất lượng nội dung lên gần chuẩn 4K.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.4. Màu sắc, độ tương phản và HDR
Triluminos Pro và Live Colour hỗ trợ tái tạo dải màu rộng. Các công nghệ X-tended Dynamic Range, Object-based HDR Remaster và Dynamic Contrast Enhancer hỗ trợ xử lý độ tương phản giữa các vùng sáng tối trên khung hình.
KD-55X85L hỗ trợ HDR10, HLG và Dolby Vision, đồng thời có cảm biến ánh sáng và nhiều chế độ hình ảnh gồm Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Đồ họa, Ảnh, Tùy chỉnh và Dolby Vision.
1.5. Tần số quét và chuyển động
Tivi Sony KD-55X85L có tần số quét thực 100Hz. Công nghệ X-Motion Clarity ở chế độ Tự động hỗ trợ kiểm soát chuyển động và độ sáng để các cảnh chuyển động nhanh hiển thị rõ hơn. Tần số quét thực 100Hz và X-Motion Clarity là hai thông số riêng biệt.
1.6. Âm thanh
Sony KD-55X85L được trang bị 2 loa toàn dải Bass Reflex Speaker với tổng công suất 20W. Loa X-Balanced kết hợp S-Master Digital Amplifier hỗ trợ tái tạo âm thanh và giảm nhiễu trong quá trình phát.
Tivi hỗ trợ Dolby Atmos, DTS Digital Surround và S-Force Front Surround, phục vụ nhu cầu xem phim, chương trình truyền hình, thể thao và nghe nhạc.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.7. Google TV và tiện ích thông minh
Sony KD-55X85L sử dụng Google TV trên hệ thống Android TV. Các ứng dụng giải trí được liệt kê gồm FPT Play, Galaxy Play, Netflix, VieON và YouTube.
Google Assistant hỗ trợ tìm kiếm bằng tiếng Việt. Người dùng có thể tìm kiếm bằng giọng nói thông qua micro tích hợp trên tivi hoặc remote thông minh. Tivi đồng thời hỗ trợ AirPlay 2 và Chromecast để trình chiếu nội dung từ thiết bị tương thích.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
1.8. Kết nối
Sony KD-55X85L hỗ trợ Wi-Fi, cổng Ethernet và Bluetooth để kết nối chuột hoặc bàn phím tương thích. Hệ thống cổng vật lý gồm 4 cổng HDMI, 2 cổng USB, ngõ ra tai nghe và ngõ ra âm thanh kỹ thuật số.

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa sản phẩm
2. Kích thước Tivi Sony KD-55X85L bao nhiêu?
Khi đặt bàn, Sony KD-55X85L có kích thước xấp xỉ ngang 122.8 cm, cao 78.4 cm và dày 33.6 cm. Khi không sử dụng chân đế để treo tường, tivi có kích thước xấp xỉ ngang 122.8 cm, cao 70.9 cm và dày 5.6 cm.
Sony KD-55X85L nổi bật với màn hình 55 inch 4K Full Array LED, local dimming, bộ xử lý 4K HDR X1, 4K X-Reality PRO, Triluminos Pro, tần số quét thực 100Hz, X-Motion Clarity, hệ thống loa 20W và Google TV.
3. So sánh Sony KD-55X85L với Sony K-55S20M2
KD-55X85L và K-55S20M2 cùng có màn hình 55 inch 4K, Google TV và hệ thống âm thanh 20W. KD-55X85L sử dụng Full Array LED, local dimming và tần số quét thực 100Hz; K-55S20M2 đời 2025 sử dụng Direct LED và tần số quét thực 50Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85L | Sony K-55S20M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, LCD, Full Array LED, local dimming | 55 inch, 4K, LCD, Direct LED |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | 4K X1 |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | Motionflow XR 200 |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG |
| Âm thanh | 20W, Bass Reflex Speaker x2, X-Balanced Speaker, Dolby Atmos | 20W, 2 loa Bass Reflex Speaker, Dolby Atmos |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2023 | 2025 |
Nếu ưu tiên Full Array LED, local dimming, Dolby Vision và tần số quét thực 100Hz, KD-55X85L có các trang bị này. K-55S20M2 là model 2025 sử dụng Direct LED, 4K X1 và Motionflow XR 200 với native 50Hz.
4. So sánh Sony KD-55X85L với Sony K-55XR50
KD-55X85L và K-55XR50 cùng có màn hình 55 inch 4K, Dolby Vision và Google TV. KD-55X85L sử dụng Full Array LED với X1 4K HDR và native 100Hz, còn K-55XR50 đời 2025 sử dụng Mini LED, XR Processor và native 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85L | Sony K-55XR50 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 55 inch, 4K, Mini LED, LCD |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | XR Motion Clarity |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Atmos | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, Acoustic Multi-Audio |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2023 | 2025 |
Nếu ưu tiên Mini LED, XR Processor, native 120Hz và hệ thống âm thanh 40W, K-55XR50 có các trang bị này. KD-55X85L sử dụng Full Array LED, local dimming, X1 4K HDR và native 100Hz.
5. So sánh Sony KD-55X85L với Sony K-55XR30M2
KD-55X85L và K-55XR30M2 cùng có màn hình 55 inch 4K, native 100Hz, Dolby Vision và Google TV. KD-55X85L sử dụng Full Array LED với bộ xử lý X1 4K HDR, còn K-55XR30M2 đời 2026 sử dụng XR Processor và XR Clear Image.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85L | Sony K-55XR30M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 55 inch, 4K, LCD, LED nền |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 100Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | Motionflow XR 400 |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, X-Balanced Speaker | 20W, 2 loa, Dolby Atmos, DTS:X, X-Balanced Speaker |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
Nếu ưu tiên XR Processor, XR Clear Image và model đời 2026, K-55XR30M2 có các trang bị này. KD-55X85L sử dụng Full Array LED, local dimming và X-Motion Clarity với cùng native 100Hz.
6. So sánh Sony KD-55X85L với Sony K-55XR70M2
KD-55X85L và K-55XR70M2 cùng có màn hình 55 inch 4K, Dolby Vision và Google TV. KD-55X85L sử dụng Full Array LED với X1 4K HDR và native 100Hz, trong khi K-55XR70M2 đời 2026 sử dụng True RGB, AI XR Processor và native 120Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85L | Sony K-55XR70M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 55 inch, 4K, True RGB, LED RGB, LCD |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | AI XR Processor |
| Tần số quét thực | 100Hz | 120Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | XR Motion Clarity |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, 2 loa, Dolby Atmos | 40W, 4 loa, Dolby Atmos, DTS:X, Acoustic Multi Audio+ |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
Nếu ưu tiên True RGB, AI XR Processor, native 120Hz và hệ thống âm thanh 40W, K-55XR70M2 có các trang bị này. KD-55X85L sử dụng Full Array LED, local dimming, X1 4K HDR và native 100Hz.
7. So sánh Sony KD-55X85L với Sony K-55S30
KD-55X85L và K-55S30 cùng có màn hình 55 inch 4K, bộ xử lý X1 4K HDR, Dolby Vision, Google TV và hệ thống âm thanh 20W. KD-55X85L sử dụng Full Array LED với native 100Hz, còn K-55S30 đời 2024 sử dụng Direct LED với native 50Hz.
| Tiêu chí | Sony KD-55X85L | Sony K-55S30 |
|---|---|---|
| Màn hình | 55 inch, 4K, LCD, Full Array LED | 55 inch, 4K, Direct LED |
| Bộ xử lý | 4K HDR X1 | X1 4K HDR |
| Tần số quét thực | 100Hz | 50Hz |
| Chuyển động | X-Motion Clarity | Motionflow XR 200 |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Âm thanh | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker | 20W, Dolby Atmos, DTS Digital Surround, X-Balanced Speaker |
| HDMI / USB | 4 HDMI, 2 USB | 4 HDMI, 2 USB A |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
Nếu ưu tiên Full Array LED, local dimming và native 100Hz, KD-55X85L có các trang bị này. K-55S30 là model đời 2024 sử dụng Direct LED, Motionflow XR 200 và native 50Hz.
8. Các kích thước khác trong dòng Sony X85L
Dòng Sony X85L trên Điện Máy Tín Thành hiện ghi nhận KD-55X85L ở kích thước 55 inch. Người dùng cần kích thước khác có thể tham khảo danh mục Tivi Sony để lựa chọn model đang được kinh doanh.
9. Bài viết liên quan đến Tivi Sony KD-55X85L
- Tivi Sony BRAVIA XR LED chính hãng
- Nên mua Tivi hãng nào năm 2026? So sánh Samsung, Sony, LG, TCL theo nhu cầu và độ bền
10. Câu hỏi thường gặp về Tivi Sony 55X85L
Tivi Sony KD-55X85L có màn hình và độ phân giải bao nhiêu?
Sony KD-55X85L có màn hình 55 inch, độ phân giải 3840 x 2160 và sử dụng tấm nền LCD với đèn nền Full Array LED.
Sony 55X85L dùng bộ xử lý gì?
Tivi sử dụng bộ xử lý 4K HDR X1, kết hợp 4K X-Reality PRO, Triluminos Pro, Live Colour và các công nghệ tăng cường độ tương phản.
Tần số quét thực của Sony KD-55X85L là bao nhiêu?
Tần số quét thực của KD-55X85L là 100Hz. Tivi đồng thời sử dụng X-Motion Clarity để hỗ trợ xử lý chuyển động.
Tivi Sony 55X85L có Dolby Vision không?
Có. KD-55X85L hỗ trợ Dolby Vision cùng HDR10 và HLG.
Sony KD-55X85L dùng hệ điều hành gì?
Tivi sử dụng Google TV trên hệ thống Android TV, hỗ trợ Google Assistant, trình duyệt Internet và các ứng dụng giải trí phổ biến.
Tivi Sony KD-55X85L có tìm kiếm giọng nói tiếng Việt không?
Có. Tivi hỗ trợ Google Assistant và tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt thông qua micro tích hợp trên tivi hoặc remote thông minh.
Sony KD-55X85L có bao nhiêu cổng HDMI và USB?
Tivi có 4 cổng HDMI và 2 cổng USB, đồng thời có ngõ ra tai nghe và ngõ ra âm thanh kỹ thuật số.
Kích thước Sony KD-55X85L khi treo tường là bao nhiêu?
Khi không sử dụng chân đế, tivi có kích thước xấp xỉ ngang 122.8 cm, cao 70.9 cm và dày 5.6 cm.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm |
|
|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Loại màn hình | LCD |
| Loại đèn nền | LED nền (Full Array LED) |
| Làm mờ cục bộ | Mờ cục bộ |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2023 |
| Bảo hành | 2 năm |
Công nghệ hình ảnh |
|
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý 4K HDR X1 |
| Tăng cường độ nét | 4K X-Reality PRO |
| Tăng cường màu sắc | Triluminos Pro, Live Colour |
| Tăng cường độ tương phản | X-tended Dynamic Range, Object-based HDR remaster, Dynamic Contrast Enhancer |
| HDR | HDR10, HLG, Dolby Vision |
| Chế độ hình ảnh | Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Đồ họa, Ảnh, Tùy chỉnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối) |
| Cảm biến | Ánh sáng |
Gaming / chuyển động |
|
| Tần số quét thực | 100Hz |
| Công nghệ chuyển động | X-Motion Clarity, chế độ Tự động |
Công nghệ âm thanh |
|
| Công suất âm thanh | 10W + 10W |
| Loại loa | Loa phản xạ âm trầm đôi, X-Balanced Speaker |
| Cấu hình loa | Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2 |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos, DTS Digital Surround, S-Force Front Surround |
| Công nghệ âm thanh khác | S-Master Digital Amplifier |
Tiện ích |
|
| Hệ thống hoạt động | Android TV |
| Smart TV | Google TV |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Tìm kiếm bằng giọng nói |
| Chiếu hình từ thiết bị | AirPlay 2, Chromecast |
| Ứng dụng phổ biến | FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Netflix, VieON, YouTube |
| Trình duyệt Internet | Có |
Cổng kết nối |
|
| Wi-Fi | Có |
| Ethernet | Có |
| Bluetooth | Có (chuột/bàn phím) |
| HDMI | 4 cổng |
| USB | 2 cổng |
| Ngõ ra tai nghe | Có |
| Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số | Có |
Thông tin lắp đặt |
|
| Kích thước có chân đế | Xấp xỉ 1228 x 784 x 336 mm |
| Kích thước không chân đế | Xấp xỉ 1228 x 709 x 56 mm |
| Kích thước thùng đựng | Xấp xỉ 1350 x 839 x 162 mm |
Thiết kế |
|
| Màu viền | Màu đen |
| Thiết kế chân đế | Chân đế thuôn mảnh hình chữ T, màu đen |
Xuất xứ và bảo hành |
|
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2023 |
| Bảo hành | 2 năm |